in
prep/ən//ɪn/- 1.
- 2.
trong
Used to indicate location, inclusion, or position within spatial, temporal or abstract limits.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trong' thường được dùng kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn để làm rõ vị trí, ví dụ 'trong phòng', 'trong nhà'.
- I like living in the city.
- There are lots of trees in the park.
- 3.
trong
Used to indicate location, inclusion, or position within spatial, temporal or abstract limits.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trong' và 'ở'. 'Ở' dùng cho vị trí chung chung (ở nhà, ở trường), còn 'trong' nhấn mạnh việc nằm bên trong vật chứa hoặc phạm vi cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trong' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chứa để làm rõ vị trí, ví dụ: 'trong cái hộp', 'trong căn phòng'.
- We are in the enemy camp.
- Her plane is in the air.
- 4.
trong
Used to indicate location, inclusion, or position within spatial, temporal or abstract limits.
ℹ Trong tiếng Việt, giới từ 'trong' thường đi kèm với danh từ chỉ vật chứa hoặc trạng thái, khác với cách dùng 'in' trong tiếng Anh đôi khi chỉ sự bao phủ (như mặc quần áo).
- I glanced over at the pretty girl in the red dress.
- Who’s the blonde in the sunhat over there?
- 5.
trong
Used to indicate location, inclusion, or position within spatial, temporal or abstract limits.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trong' thường đứng trước danh từ để chỉ vị trí hoặc phạm vi, tương tự như cách dùng 'in' trong tiếng Anh.
- There wasn't much of interest in her speech.
- He hasn't got an original idea in him.
- 6.
trong
Used to indicate location, inclusion, or position within spatial, temporal or abstract limits.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trong' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc phạm vi trừu tượng, tương đương với cách dùng của 'in' trong hầu hết các trường hợp.
- You are one in a million.
- She's in an orchestra.