ben

noun/bɛn//bɪn/
  1. 1.

    lời cầu nguyện

    A prayer; a petition.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lời cầu nguyện' thường được dùng như một cụm danh từ chỉ hành động hoặc nội dung của việc cầu nguyện.

    • She whispered a prayer before going to sleep.Cô ấy thì thầm một lời cầu nguyện trước khi đi ngủ.

ben

prep/bɛn//bɪn/
  1. 1.

    vào trong

    In, into.

    ℹ Đây là một từ địa phương (phương ngữ) ở miền Bắc nước Anh và Scotland, không nên dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chuẩn.

    • And he was waving to me to creep in, so I just did and then just to skip ben the front and then in the lobby.
    • He was waving to me to creep in, so I just did and then just to skip ben the front and then in the lobby.Anh ấy vẫy tay bảo tôi vào trong, thế là tôi đi vào sảnh.

ben

adv/bɛn//bɪn/
  1. 1.

    bên trong

    Inside.

    ℹ Từ 'ben' trong ngữ cảnh này là phương ngữ của miền Bắc nước Anh và Scotland, tương đương với 'inside' trong tiếng Anh chuẩn.

    • Come ben, it's raining.Hãy đi vào bên trong đi, trời đang mưa đấy.

ben

adj/bɛn//bɪn/
  1. 1.

    bên trong

    Inner, interior.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí thay vì một tính từ đứng độc lập trước danh từ.

    • Look inside this box and see what is there.Hãy nhìn vào bên trong chiếc hộp này xem có gì.

ben

noun/bɛn//bɪn/
  1. 1.

    căn phòng trong

    The inner room of a two-room cottage (as opposed to the but); the ben room.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái phòng trong'; đúng phải là 'một căn phòng trong' vì 'căn' là loại từ thích hợp cho các phòng ốc.

    ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh văn hóa vùng miền cụ thể ở Scotland hoặc Bắc Anh, không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt hiện đại.

    • Bert Kerston was awakened by a steady tap on the ben window.
    • He was resting in the ben of the cottage.Anh ấy đang nghỉ ngơi trong căn phòng trong của ngôi nhà.

ben

noun/bɛn//bɪn/
  1. 1.

    chùm ngây

    A tree, Moringa oleifera or horseradish tree of Arabia and India, which produces oil of ben.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái chùm ngây'; đúng phải là 'cây chùm ngây' vì 'chùm ngây' là tên gọi của loài cây.

    ℹ Trong tiếng Việt, tên các loài cây thường được đi kèm với danh từ chỉ loại như 'cây' hoặc 'rau' để làm rõ bộ phận được sử dụng.

    • My mother often cooks soup with moringa.Mẹ tôi thường nấu canh với rau chùm ngây.
  2. 2.

    hạt cây ben

    The winged seed of the ben tree.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hạt' đóng vai trò là loại từ chỉ đơn vị cho các loại hạt nhỏ, nên không cần thêm loại từ khác phía trước.

    • People harvest the ben seed to extract oil.Người ta thu hoạch hạt cây ben để ép lấy dầu.
  3. 3.

    dầu ben

    The oil of the ben seed.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dầu' là danh từ không đếm được nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • People often use oil of ben in high-end perfumes.Người ta thường dùng dầu ben trong các loại nước hoa cao cấp.