ben
noun/bɛn//bɪn/- 1.
vào trong
In, into.
ℹ Đây là một từ địa phương (phương ngữ) ở miền Bắc nước Anh và Scotland, không nên dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chuẩn.
bên trong
Inside.
ℹ Từ 'ben' trong ngữ cảnh này là phương ngữ của miền Bắc nước Anh và Scotland, tương đương với 'inside' trong tiếng Anh chuẩn.
bên trong
Inner, interior.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí thay vì một tính từ đứng độc lập trước danh từ.
căn phòng trong
The inner room of a two-room cottage (as opposed to the but); the ben room.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phòng trong'; đúng phải là 'một căn phòng trong' vì 'căn' là loại từ thích hợp cho các phòng ốc.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh văn hóa vùng miền cụ thể ở Scotland hoặc Bắc Anh, không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt hiện đại.
chùm ngây
A tree, Moringa oleifera or horseradish tree of Arabia and India, which produces oil of ben.
⚠ Học sinh hay viết 'cái chùm ngây'; đúng phải là 'cây chùm ngây' vì 'chùm ngây' là tên gọi của loài cây.
ℹ Trong tiếng Việt, tên các loài cây thường được đi kèm với danh từ chỉ loại như 'cây' hoặc 'rau' để làm rõ bộ phận được sử dụng.
hạt cây ben
The winged seed of the ben tree.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hạt' đóng vai trò là loại từ chỉ đơn vị cho các loại hạt nhỏ, nên không cần thêm loại từ khác phía trước.
dầu ben
The oil of the ben seed.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dầu' là danh từ không đếm được nên không cần dùng loại từ đi kèm.