through
prep/θɹuː//θɹʉw/- 1.
qua, xuyên qua
From one side or end of (something) to the other.
- I drove through Lausanne on my way from Geneva to Zurich.
- The bullet went right through his leg.
- 2.
xuyên qua
From one side or end of (something) to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xuyên qua' thường được dùng để chỉ sự chuyển động vật lý đi qua một không gian hoặc vật cản.
- The virus broke out in the capital city and is now spreading quickly through the country.
- I'm working through this box set of 'Downton Abbey'.
- 3.
xuyên qua
From one side or end of (something) to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, 'qua' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'xuyên qua' nhấn mạnh vào hành động đi xuyên qua một vật thể hoặc không gian cụ thể.
- Go straight ahead and through that door.
- Look through the window.
- 4.
xuyên qua
From one side or end of (something) to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xuyên qua' thường được dùng cho các chuyển động vật lý đi vào và đi ra khỏi một không gian.
- I hope to start in the autumn, but I've got to get through the interview first.
- The finance bill did not get through Congress.
- 5.
xuyên qua
From one side or end of (something) to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xuyên qua' thường được dùng cho các chuyển động vật lý đi vào một bên và ra bên kia của một vật thể.
- Have you got through all those chocolates already?!
- The company went through its £100m startup investment in six months.
- 6.
xuyên qua
From one side or end of (something) to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xuyên qua' thường được dùng cho các chuyển động vật lý, trong khi 'qua' có thể dùng cho cả không gian và thời gian.
- We're halfway through the year.
- Sunlight shines through the window.Ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua cửa sổ.