done

adj/dʌn//dʊn/
  1. 1.

    xong, hết, xong

    Having completed or finished an activity.

    Học sinh hay nói 'Tôi đã làm xong' bằng cách dịch máy móc 'Tôi đã xong' khi muốn nói về một công việc cụ thể; câu đầy đủ tự nhiên hơn thường là 'Tôi đã làm xong rồi'.

    Trong tiếng Việt, 'xong' thường đứng sau động từ để chỉ kết quả của hành động, ví dụ: 'ăn xong', 'học xong', 'làm xong'.

    • He pushed his empty plate away, sighed and pronounced "I am done."
    • They were done playing and were picking up the toys when he arrived.
  2. 2.

    xong

    Completed or finished.

    Từ 'xong' cũng được dùng cho nghĩa 'đã hoàn thành một hoạt động', nhưng ở đây nó tập trung vào trạng thái của sự vật (bộ phim) thay vì chủ thể thực hiện hành động.

    Trong tiếng Việt, 'xong' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái hoàn tất, không cần thêm trợ động từ như 'đã' trong mọi trường hợp.

    • I'll text you when the movie's done.
    • I'll text you when the movie's done.Tôi sẽ nhắn tin cho bạn khi bộ phim đã xong.
  3. 3.

    chín

    Ready, fully cooked.

    • As soon as the potatoes are done we can sit down and eat.
  4. 4.

    cạn kiệt, hết

    Being exhausted, used up, or fully spent.

    Trong tiếng Việt, 'cạn kiệt' thường được dùng cho các nguồn tài nguyên hoặc năng lượng, không dùng cho con người khi họ cảm thấy mệt mỏi.

    • When the water is done we will only be able to go on for a few days.
    • When the water is done we will only be able to go on for a few days.Khi nước đã cạn kiệt, chúng ta chỉ có thể đi tiếp trong vài ngày nữa thôi.
  5. 5.

    hết hy vọng, thất bại

    Without hope or prospect of completion or success.

    Cụm từ 'hết hy vọng' mang tính mô tả trạng thái, trong khi 'tiêu đời' mang sắc thái thân mật hơn và thường dùng để chỉ tình cảnh bế tắc của một người.

    • He is done, after three falls there is no chance he will be able to finish.
    • He is done, after three falls there is no chance he will be able to finish.Anh ta coi như hết hy vọng sau khi ngã ba lần.
  6. 6.

    đúng mực

    Fashionable, socially acceptable, tasteful.

    Trong tiếng Việt, từ 'done' trong ngữ cảnh này thường được dịch bằng các cụm từ phủ định như 'không đúng mực' hoặc 'không lịch sự' để chỉ những hành vi bị coi là thiếu tế nhị hoặc vi phạm quy tắc xã hội.

    • I can't believe he just walked up and spoke to her like that, those kind of things just aren't done!
    • What is the done thing these days? I can't keep up!

done

verb/dʌn//dʊn/
  1. 1.

    đã

    Used in forming the perfective aspect; have.

    Học sinh thường dùng 'đã' sai vị trí hoặc lạm dụng trong văn viết học thuật; trong tiếng Anh chuẩn, không dùng 'done' thay cho 'have' hoặc 'has'.

    Trong tiếng Anh chuẩn, 'done' không được dùng làm trợ động từ cho thì hoàn thành. Cách dùng này là một đặc điểm của phương ngữ (non-standard English).

    • I woke up and found out she done left.
    • I done made some real bad choices with my life

done

intj/dʌn//dʊn/
  1. 1.

    xong, xong rồi

    Expresses that a task has been completed.

    Trong tiếng Việt, từ 'xong' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái hoàn tất của hành động.

    • I'm done.Tôi làm xong rồi.
  2. 2.

    chốt

    Expresses agreement to and conclusion of a proposal, a set of terms, a sale, a request, etc.

    Trong tiếng Việt, từ 'chốt' thường được dùng trong khẩu ngữ để thể hiện sự dứt khoát khi đồng ý một giao dịch hoặc quyết định.

    • Riker: Would you be interested in selling me the ore you're carrying? / Yog: No. I have a buyer. / Riker: You haven't heard my offer. Half a gram of Anjoran biomimetic gel. / Yog: Done.
    • A: I'll sell it to you for 500,000. B: Done.A: Tôi bán cho anh giá 500 nghìn nhé. B: Chốt.