endedadj/ˈɛndɪd/1.có đầuHaving (a specified kind or number of) ends.ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng kết hợp với các tính từ khác để mô tả hình dạng, ví dụ: 'hai đầu' hoặc 'đầu nhọn'.This is a pointed-ended rope.Đây là một sợi dây có đầu nhọn.completeover