over
adj/ˈəʊ̯.və//ˈaʊæː/- 1.
- 2.
kết thúc
Finished; ended; concluded.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xong' thường được dùng trong văn nói hàng ngày, còn 'kết thúc' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
- The concert is over.Buổi hòa nhạc đã kết thúc rồi.
- 3.
hết thuốc chữa
Hopeless; irrecoverable.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đã kết thúc' và viết 'cuộc hôn nhân của họ đã xong', nhưng 'xong' chỉ mang nghĩa kết thúc sự việc, không diễn tả được sự tuyệt vọng. — Từ 'hết' có thể dùng cho nghĩa 'đã kết thúc', nhưng 'hết thuốc chữa' nhấn mạnh vào tính chất không thể cứu vãn, giúp phân biệt rõ với nghĩa kết thúc thông thường.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'hết thuốc chữa' thường được dùng để chỉ người bệnh không thể cứu hoặc tình huống xấu không thể cải thiện.
- We're keeping our marriage going for the sake of the kids, but really it's over.
- Their marriage is over.Cuộc hôn nhân của họ đã hết thuốc chữa rồi.
- 4.
qua chơi
Visiting one's home or other location.
⚠ Học sinh hay viết 'chị tôi ở trên cả tuần', đây là cách dịch word-by-word sai nghĩa; đúng phải là 'chị tôi đang qua chơi cả tuần'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc di chuyển đến địa điểm của người khác với mục đích thăm hỏi hoặc giao lưu.
- My sister's over for the week.
- My sister's over for the week.Chị gái tôi đang qua chơi cả tuần nay.
- 5.
vượt qua
Having surmounted an obstacle.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vượt qua' là một cụm động từ chỉ hành động, khác với tính từ 'over' trong tiếng Anh thường chỉ trạng thái đã hoàn tất.
- The horse struggled at that fence, but it's over.
- The horse struggled at that fence, but it's over.Con ngựa đã gặp khó khăn ở hàng rào đó, nhưng giờ nó đã vượt qua rồi.
- 6.
dư
Having an excess in a particular respect.
ℹ Từ 'dư' thường được dùng để chỉ số lượng vật chất, trong khi 'quá' thường được dùng để chỉ mức độ hoặc trạng thái (ví dụ: quá giờ, quá hạn).
- This steak is well over. (overcooked)
- We had some complaints about short weight, so now we make sure that all our bags of potatoes are a bit over. (overweight)