complete
verb/kəmˈpliːt//kɒmˈpliːt/- 1.
hoàn thành
To finish; to make done; to reach the end.
- He completed the assignment on time.
- The second level of reading we will call Inspectional Reading. It is characterized by its special emphasis on time. When reading at this level, the student is allowed a set time to complete an assigned amount of reading. He might be allowed fifteen minutes to read this book, for instance—or even a book twice as long.
- 2.
hoàn thiện
To make whole or entire.
ℹ Từ 'hoàn thiện' thường được dùng khi nói về việc bổ sung những phần còn thiếu để đạt đến trạng thái tốt nhất hoặc đầy đủ nhất.
- The last chapter completes the book nicely.
- The last chapter completes the book nicely.Chương cuối cùng giúp hoàn thiện cuốn sách này một cách trọn vẹn.
- 3.
theo
To call from the small blind in an unraised pot.
⚠ Từ 'theo' cũng được dùng trong các ngữ cảnh khác như 'theo đuổi' (follow), nhưng trong ngữ cảnh bài bạc, nó chỉ hành động này.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong poker. Trong ngữ cảnh thông thường, 'theo' có nghĩa là 'follow' hoặc 'agree'.
- I decided to complete to see the flop.Tôi quyết định theo để xem bài flop.