entire
adj/ɪnˈtaɪə//ənˈtaɪə/- 1.
toàn bộ, hoàn toàn, toàn bộ, toàn thể
Whole; complete.
⚠ Học sinh hay dùng 'hoàn toàn' làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'hoàn toàn tòa nhà'. Đúng phải là 'toàn bộ tòa nhà'.
ℹ Toàn bộ là tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự trọn vẹn, trong khi hoàn toàn là trạng từ chỉ mức độ.
- We had the entire building to ourselves for the evening.
- No man is an Iland, intire of it ſelfe; euery man is a peece of the Continent, a part of the maine; […]
- 2.
nguyên
Having a smooth margin without any indentation.
ℹ Trong ngữ cảnh thực vật học, 'nguyên' được dùng như một tính từ chuyên môn để mô tả hình dạng mép lá. Người học không nên nhầm lẫn với nghĩa 'toàn bộ' hay 'đầy đủ' của từ này trong đời sống thường ngày.
- Spores tetrahedral, paraphyses mastoid-claviform, scales smooth, entire.
- These plant species usually have an entire margin.Các loài cây này thường có mép lá nguyên.
- 3.
nguyên khối
Consisting of a single piece, as a corolla.
ℹ Trong ngữ cảnh thực vật học, 'nguyên khối' thường được dùng để mô tả hình thái của các bộ phận hoa không bị chia cắt.
- This corolla is an entire piece without any lobes.Cánh hoa này là một nguyên khối không bị xẻ thùy.
- 4.
toàn
Complex-differentiable on all of ℂ.
ℹ Trong toán học tiếng Việt, thuật ngữ 'hàm toàn' được dùng để chỉ hàm chỉnh hình trên toàn bộ tập số phức, khác với nghĩa 'toàn bộ' hay 'hoàn toàn' trong ngôn ngữ thông thường.
- The exponential function is an entire function.Hàm mũ là một hàm toàn.
- 5.
chưa thiến
Not gelded.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'toàn bộ', ví dụ viết 'con ngựa toàn bộ'; đúng phải là 'con ngựa chưa thiến'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chưa thiến' thường được dùng trực tiếp cho động vật đực, không có từ chuyên biệt nào khác như 'entire' trong tiếng Anh.
- On top of that, he was entire, which meant his bloodline could carry on.
- This stallion is entire, so he can still breed.Con ngựa đực này chưa thiến nên nó vẫn có thể phối giống.
- 6.
trọn
Morally whole; pure; sheer.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'toàn bộ' (dùng cho số lượng hoặc phạm vi) với 'trọn' (dùng cho mức độ tình cảm hoặc sự tận tâm). Đừng viết 'Ông ấy dành toàn bộ lòng trung thành cho nhà vua' vì nghe không tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về sự tận tâm, người bản ngữ thường dùng 'trọn' đi kèm với các danh từ chỉ tình cảm hoặc đức tính như 'lòng trung thành', 'sự tin tưởng'.
- See now, whether pure fear and entire cowardice doth not make thee / wrong this virtuous gentlewoman to close with us.
- No man had ever a heart more entire to the king.