fill

verb/fɪl/[ˈfɪɫ]
  1. 1.

    làm đầy

    To make full

    Học sinh hay dùng 'đầy' như một động từ trực tiếp, ví dụ 'đầy ly sữa'; đúng phải là 'làm đầy ly bằng sữa'.

    Trong tiếng Việt, 'đầy' bản thân nó là một tính từ, nên cần thêm động từ 'làm' phía trước để diễn tả hành động làm cho đầy.

    • She filled a glass with milk.
    • dreams filled with surreal imagery
  2. 2.

    lấp đầy

    To make full

    Khi nói về việc làm đầy một vật chứa cụ thể như chai hay cốc, người Việt thường dùng cụm từ 'đổ đầy' thay vì 'lấp đầy'.

    • The doors opened and guests filled the auditorium.
    • In the evening of the 14th of July, there was a rainfall of 3 or 3½ inches in that locality. The water filled the ditch so full that it overflowed the levees on both sides in many places […] .
  3. 3.

    lấp đầy

    To make full

    Học sinh thường dịch nhầm 'fill' thành 'đầy' (tính từ) thay vì động từ; câu sai: 'Mùi hương đầy phòng', câu đúng: 'Mùi hương lấp đầy phòng'.

    Trong tiếng Việt, 'lấp đầy' thường dùng cho những thứ trừu tượng như cảm xúc hoặc không gian rộng lớn, trong khi 'làm đầy' thường dùng cho vật chứa cụ thể như cốc hoặc bình.

    • The smell of spring filled the air.
    • […]the drums began to thunder, the sound of trumpets filled the air, the earth trembled beneath their feet, and the hearts of the gazing multitude throbbed with suspense and expectation[…]
  4. 4.

    đầy

    To become full.

    Người học thường viết 'căn phòng đã làm đầy khói' (nhầm với nghĩa chủ động); đúng phải là 'căn phòng đầy khói'.

    Trong tiếng Việt, 'đầy' thường đi kèm với giới từ 'với' hoặc không cần giới từ khi diễn tả trạng thái của chủ ngữ.

    • The bucket filled with rain
    • The room filled with thick smoke.
  5. 5.

    đầy

    To become full.

    Học sinh hay dùng 'lấp đầy' (nghĩa là làm cho đầy) thay cho 'đầy' trong câu này; đúng phải là 'Căn phòng đầy người'.

    Trong tiếng Việt, 'đầy' là một tính từ chỉ trạng thái, không phải là một động từ hành động như 'fill' trong tiếng Anh.

    • My heart filled with joy.
    • The room quickly filled with people.Căn phòng nhanh chóng đầy người.

fill

noun/fɪl/[ˈfɪɫ]
  1. 1.

    đủ

    A sufficient or more than sufficient amount.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đủ' với 'đầy' (full); 'đầy' dùng cho vật chứa, còn 'đủ' dùng cho nhu cầu hoặc mong muốn.

    Trong tiếng Việt, 'đủ' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ bổ nghĩa cho hành động, không phải là một danh từ đếm được như 'fill' trong tiếng Anh.

    • Don't feed him any more: he's had his fill.
    • Then they set somewhat of food before me, whereof I ate my fill, and gave me somewhat of clothes wherewith I clad myself anew and covered my nakedness; after which they took me up into the ship, […]
  2. 2.

    mẻ

    An amount that fills a container.

    Trong tiếng Việt, 'mẻ' thường được dùng cho các vật liệu rời hoặc lỏng như bê tông, cát, hoặc bánh trái khi được sản xuất theo từng đợt.

    • The mixer returned to the plant for another fill.
    • The mixer returned to the plant for another fill.Xe trộn bê tông quay lại nhà máy để lấy thêm một mẻ nữa.
  3. 3.

    lần đổ đầy

    The filling of a container or area.

    Trong tiếng Việt, từ này được dùng như một cụm danh từ chỉ số lần thực hiện hành động, không phải là một danh từ chỉ vật thể đơn thuần.

    • That machine can do 20 fills per minute.
    • This paint program supports lines, circles, and textured fills.
  4. 4.

    vật liệu san lấp

    Inexpensive material used to occupy empty spaces, especially in construction.

    Trong tiếng Việt, 'vật liệu san lấp' là danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.

    • The ruins of earlier buildings were used as fill for more recent construction.
    • Strippage from a borrow area was first treated as waste, under the contract, but after passage of time was suitable for fill and was so used.
  5. 5.

    đất lấp

    Soil and/or human-created debris discovered within a cavity or cut in the layers and exposed by excavation; fill soil.

    Từ này có sự tương đồng với nghĩa 'vật liệu rẻ tiền dùng để lấp đầy khoảng trống' nhưng ở đây tập trung vào khía cạnh địa chất hoặc khảo cổ học.

    Trong tiếng Việt, 'đất lấp' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về vật liệu, không cần thêm loại từ.

    • Archaeologists found many pottery shards in the fill of the excavation pit.Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều mảnh gốm vỡ trong lớp đất lấp của hố đào.
  6. 6.

    nền đắp

    An embankment, as in railroad construction, to fill a hollow or ravine; also, the place which is to be filled.

    Trong tiếng Việt, từ 'nền đắp' chỉ cấu trúc vật lý được tạo ra, không dùng để chỉ hành động lấp đầy.

    • Engineers are checking the stability of the fill for the new railway line.Các kỹ sư đang kiểm tra độ ổn định của nền đắp cho tuyến đường sắt mới.

fill

noun/fɪl/[ˈfɪɫ]
  1. 1.

    càng xe

    One of the thills or shafts of a carriage.

    Học sinh hay viết 'một cái càng xe'; đúng phải là 'một chiếc càng xe' vì đây là bộ phận của phương tiện di chuyển.

    Trong tiếng Việt, từ 'càng xe' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ cả hai thanh gắn vào xe, nhưng khi cần chỉ một thanh riêng biệt thì dùng 'chiếc càng xe'.

    • It was a challenge to learn to harness him, guide him slowly back between the fills of the carriage, then to fasten the right buckles and snaps, making the harness and buggy all ready for travel to church or to town.
    • The driver carefully guided the horse between the fills of the carriage.Người đánh xe cẩn thận dẫn con ngựa vào giữa hai càng xe.