stuff

noun/stʌf//stɐf/
  1. 1.

    đồ đạc, đồ

    Miscellaneous items or objects; (with possessive) personal effects.

    Học sinh hay dùng 'đồ' thay vì 'đồ đạc' khi nói về tổng thể các vật dụng cá nhân; đúng phải là 'đồ đạc'.

    Từ 'đồ đạc' là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ chung các vật dụng cá nhân.

    • What is all that stuff on your bedroom floor? He didn't want his pockets to bulge so he was walking around with all his stuff in his hands.
    • The Bat—they called him the Bat.[…]. He'd never been in stir, the bulls had never mugged him, he didn't run with a mob, he played a lone hand, and fenced his stuff so that even the fence couldn't swear he knew his face.
  2. 2.

    đồ đạc

    Miscellaneous items or objects; (with possessive) personal effects.

    Học sinh hay viết 'một cái đồ đạc'; đúng phải là 'đồ đạc' vì đây là danh từ tập hợp không dùng loại từ.

    Đồ đạc là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các loại từ như 'cái' hay 'chiếc' đi kèm.

    • and there went up after David about four hundred men; and two hundred abode by the stuff.
    • He took away locks, and gave away the king's stuff.
  3. 3.

    việc

    Unspecified things or matters.

    Học sinh hay dùng 'đồ đạc' cho nghĩa này, nhưng 'đồ đạc' chỉ dùng cho vật thể hữu hình. Với các công việc, hãy dùng 'việc'.

    Trong tiếng Việt, 'việc' là danh từ chỉ sự việc, không cần loại từ đi kèm.

    • I had to do some stuff.
    • I had to do some stuff at home.Tôi phải làm vài việc ở nhà.
  4. 4.

    chất liệu

    The tangible substance that goes into the makeup of a physical object.

    Trong tiếng Việt, 'chất liệu' thường dùng cho các vật liệu như gỗ, vải, nhựa, trong khi 'nguyên liệu' thường dùng cho các thành phần để chế biến món ăn hoặc sản xuất công nghiệp.

    • Near-synonyms: constituents, ingredients; see also Thesaurus:substance
    • The workman on his stuff his skill doth show, / And yet the stuff gives not the man his skill.
  5. 5.

    vải

    The tangible substance that goes into the makeup of a physical object.

    Trong ngữ cảnh hiện đại, 'stuff' với nghĩa này thường được thay thế bằng các từ cụ thể hơn như 'fabric' (vải) hoặc 'material' (chất liệu).

    • Without waiting for a reply, she unbound the veil from her head, and took off the loose black novice's robe, which she had put over a gray stuff dress similar to that worn by Lucy.
    • "And you can buy a dress for your wife off this piece of stuff," said Lisetta, who had always an eye to business.
  6. 6.

    chất liệu

    The tangible substance that goes into the makeup of a physical object.

    Trong tiếng Việt, 'chất liệu' thường dùng để chỉ bản chất vật lý của vật liệu hơn là nghĩa chung chung như 'stuff' trong tiếng Anh.

    • This chair is made from a very durable material.Chiếc ghế này được làm từ chất liệu gỗ rất bền.

stuff

verb/stʌf//stɐf/
  1. 1.

    nhét, nhồi

    To fill by packing or crowding something into; to cram with something; to load to excess.

    • I'm going to stuff this pillow with feathers.
    • Lest the gods, for sin, / Should with a swelling dropsy stuff thy skin.
  2. 2.

    nhồi

    To fill a space with (something) in a compressed manner.

    Khi dùng với nghĩa làm đầy một không gian bằng cách nén chặt, 'nhồi' và 'nhét' có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng 'nhồi' nhấn mạnh vào hành động nén, còn 'nhét' nhấn mạnh vào hành động đẩy vào.

    • He stuffed his clothes into the closet and shut the door.
    • Put them [roses] into a[…] glass, with narrow mouths, stuffing them close together […] and [they] retain[…] smell […][and] colour.
  3. 3.

    nhồi

    To fill with seasoning.

    Từ 'nhồi' cũng được dùng cho nghĩa 'nhồi nhét đồ vật vào không gian hẹp', nhưng trong ngữ cảnh nấu ăn, nó luôn kết hợp với các từ chỉ thực phẩm như 'gà', 'cá', hoặc 'ớt'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhồi' được dùng cho cả việc nhồi gia vị vào thực phẩm lẫn việc nhồi nhét đồ đạc vào không gian hẹp, tuy nhiên ngữ cảnh thực phẩm luôn đi kèm với các từ chỉ nguyên liệu nấu ăn.

    • She stuffed the turkey for Thanksgiving using her secret recipe.
    • She stuffed the turkey for Thanksgiving using her secret recipe.Cô ấy nhồi con gà tây bằng công thức bí mật của mình cho ngày Lễ Tạ ơn.
  4. 4.

    chất

    To load goods into (a container) for transport.

    Học sinh hay dùng 'nhồi' cho nghĩa này, nhưng 'nhồi' thường mang nghĩa ép chặt vào không gian hẹp; đúng phải là 'chất'.

    Trong tiếng Việt, 'chất' thường đi kèm với các từ chỉ vị trí như 'lên' (chất lên xe) hoặc 'vào' (chất vào thùng).

    • They are stuffing the goods into the truck to move house.Họ đang chất đồ đạc lên xe tải để chuyển nhà.
  5. 5.

    làm no căng

    To sate.

    Học sinh hay dùng 'nhồi' để chỉ cảm giác no, ví dụ 'Tôi bị nhồi', nhưng 'nhồi' chỉ dùng cho hành động ép vật gì đó vào không gian hẹp. Đúng phải là 'Tôi no căng bụng'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về cảm giác no sau khi ăn, người ta thường dùng tính từ 'no' kèm theo các từ chỉ mức độ như 'căng', 'nứt bụng' thay vì dùng động từ trực tiếp như tiếng Anh.

    • I’m stuffed after having eaten all that turkey, mashed potatoes and delicious stuffing.
    • The hearty dinner stuffed me.Bữa tối thịnh soạn đã làm no căng bụng tôi.
  6. 6.

    ăn ngấu nghiến

    To eat, especially in a hearty or greedy manner.

    Học sinh hay dùng 'nhồi nhét' để chỉ hành động ăn uống, nhưng 'nhồi nhét' chỉ dùng cho việc nhét đồ vật vào không gian hẹp; đúng phải là 'ăn ngấu nghiến' hoặc 'ăn no nê'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc ăn uống quá mức, người ta thường dùng cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • She sits on the sofa all day, watching TV and stuffing herself with cream buns.
    • She sits on the sofa all day, watching TV and stuffing herself with cream buns.Cô ấy cứ ngồi trên ghế sô pha cả ngày, xem tivi và ăn ngấu nghiến bánh kem.