heart
noun/hɑːʔ//hɑːt/- 1.
- 2.
tâm hồn, lòng
One's feelings and emotions, especially considered as part of one's character.
ℹ Khác với 'tấm lòng' thường chỉ sự tử tế hoặc lòng tốt, 'tâm hồn' mang nghĩa rộng hơn về đời sống nội tâm và cảm xúc cá nhân.
- She has a cold heart.
- In the lightness of my heart I sang catches of songs as my horse gayly bore me along the well-remembered road.
- 3.
tấm lòng
The seat of the affections or sensibilities, collectively or separately, as love, hate, joy, grief, courage, etc.; rarely, the seat of the understanding or will; usually in a good sense; personality.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tấm lòng' thường dùng để chỉ bản chất tốt đẹp hoặc sự chân thành của một người, khác với 'trái tim' vốn nhấn mạnh vào khía cạnh sinh học hoặc cảm xúc lãng mạn.
- a good, tender, loving, bad, hard, or selfish heart
- Her heart was singing.
- 4.
lòng trắc ẩn
Compassion.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lòng trắc ẩn' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- If she had any heart she'd forgive me.
- If she had any heart she'd forgive me.Nếu cô ấy có lòng trắc ẩn thì cô ấy đã tha thứ cho tôi rồi.
- 5.
tình cảm
Affection
ℹ Trong tiếng Việt, 'tình cảm' là danh từ trừu tượng nên không dùng loại từ đi kèm.
- The chorus's singing won the hearts of the audience.
- Upon his browes was pourtraid vgly death, / And in his eies the furies of his heart, / That ſhine as Comets, menacing reueng, / And caſts a pale complexion on his cheeks.
- 6.
tinh thần
Disposition
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'in good heart' thường được diễn đạt thông qua các trạng từ chỉ thái độ như 'cởi mở' hoặc 'tích cực' thay vì dịch sát nghĩa đen.
- They didn't take the remarks in good heart.
- They didn't take the remarks in good heart.Họ không đón nhận những lời nhận xét đó với một tinh thần cởi mở.
- 7.
hình trái tim
A conventional shape or symbol used to represent the heart, love, or emotion: ♥.
- "Aw. Thank you." The Cherub kissed the air between them and sent a small cluster of tiny red hearts at her.