sweetheart

noun/ˈswiːtˌhɑːt/[ˈswɪi̯tˌhɑːt]
  1. 1.

    người tốt bụng

    A person who is always very kind.

    Học sinh hay viết 'một cái người tốt bụng'; đúng phải là 'một người tốt bụng' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'người tốt bụng' để chỉ một người, không cần thêm loại từ 'cái' hay 'con' vào phía trước.

    • She is such a sweetheart: she never complains about me being late.
    • She is such a sweetheart; she is always helping everyone around her.Cô ấy đúng là một người tốt bụng; lúc nào cô ấy cũng giúp đỡ mọi người xung quanh.
  2. 2.

    người yêu

    A person very much liked or loved by someone, especially when both partners are young.

    • John married his high-school sweetheart in 1981.
    • Why Lambe, why Lady, fie you ſluggabed, / Why Loue I ſay, Madam, ſweeteheart, why Bride: / What not a word, you take your penniworths now, / Sleepe for a weeke, […]
  3. 3.

    cưng

    A term of endearment, especially for a lover or child.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng làm từ xưng hô trực tiếp thay cho tên gọi thay vì dùng như một danh từ chỉ người trong câu.

    • Come here to mommy, sweetheart.Lại đây với mẹ nào, bé cưng.
  4. 4.

    nữ sinh viên danh dự

    A female member of a college or university fraternity.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'nữ sinh' cho mọi cấp học; tuy nhiên, đối với môi trường đại học, cần dùng 'nữ sinh viên danh dự' để chỉ rõ cấp bậc.

    Trong tiếng Việt không có từ tương đương chính xác cho khái niệm 'sweetheart' trong hội nam sinh Mỹ, vì vậy cụm từ này mang tính mô tả chức danh danh dự.

    • She was just elected as the sweetheart of that fraternity.Cô ấy vừa được bầu làm nữ sinh viên danh dự của hội nam sinh đó.