sweetie
noun/ˈswiːti//ˈswi.ti/- 1.
cưng
A person who is much loved.
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'ngọt ngào' (tính từ) thay vì dùng từ xưng hô; đúng phải là 'cưng' hoặc 'em yêu' khi gọi người khác.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'cưng' hay 'em yêu' thường được đặt ở cuối câu hoặc dùng làm từ gọi thay thế tên riêng.
- "But... Do you feel better now?" "Much better, sweetie, thank you. Now I get to be a girl everyday."^([sic])
- Don't worry too much, sweetie.Đừng lo lắng quá, cưng à.
- 2.
người yêu
A sweetheart.
⚠ Từ 'người yêu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'A person who is much loved', tuy nhiên 'người yêu' nhấn mạnh vào mối quan hệ tình cảm lứa đôi hơn là sự yêu mến đơn thuần.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ người yêu nói chung, không mang sắc thái gọi tên thân mật như cách dùng 'sweetie' để gọi trực tiếp một người.
- He just went to buy flowers for his sweetie.Anh ấy vừa đi mua hoa tặng người yêu.
- 3.
bưởi ngọt
A fruit that is a crossbreed between a grapefruit and a pomelo, originating in Israel.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bưởi ngọt'; đúng phải là 'một quả bưởi ngọt' vì bưởi là loại trái cây có cuống tròn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bưởi ngọt' là tên gọi phổ biến nhất cho loại trái cây này, mặc dù nó là một giống lai cụ thể.
- I just bought some sweeties at the supermarket.Tôi vừa mua vài quả bưởi ngọt ở siêu thị.
- 4.
kẹo
A sweet; a candy.
ℹ Trong tiếng Anh, 'sweetie' ở nghĩa này là từ ngữ trẻ con dùng, trong khi 'kẹo' là từ trung tính dùng cho mọi lứa tuổi.
- Can I have a box of sweeties for being a good boy?
- Can you give me a sweetie?Con có thể cho mẹ một viên kẹo được không?