honey

noun/ˈhʌni//ˈhʊni/
  1. 1.

    mật ong

    A sweet, viscous, gold-colored fluid produced from plant nectar by bees, and often consumed by humans.

    • The honey in the pot should last for years.
  2. 2.

    loại mật ong

    A variety of this substance.

    ⚠ Học sinh thường dùng trực tiếp 'mật ong' cho cả nghĩa không đếm được và nghĩa đếm được; trong tiếng Việt, khi muốn chỉ một loại cụ thể, cần thêm từ 'loại' vào trước.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mật ong' thường là danh từ không đếm được. Để diễn đạt ý nghĩa 'a variety of honey', người bản ngữ thường thêm từ 'loại' để làm rõ sự phân biệt.

    • The physical properties of the different honeys, color, granulation, aroma, flavor, etc., are indicated in the table only in a very general way.
    • If two of the California honeys, western hyssop and fleabane, having a positive polarization at 200 C. are disregarded, then the remaining...
  3. 3.

    mật hoa

    Nectar.

    ℹ Khác với 'mật ong' là sản phẩm cuối cùng, 'mật hoa' là chất lỏng thô mà ong thu thập trực tiếp từ hoa.

    • Bees fly around to find nectar to bring back to the hive.Ong bay đi tìm mật hoa để mang về tổ.
  4. 4.

    sự ngọt ngào

    Something sweet or desirable.

    ℹ Từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ mang lại niềm vui hoặc sự thu hút, không dùng để chỉ thực phẩm.

    • O my love, my wife! / Death, that hath suck'd the honey of thy breath / Hath had no power yet upon thy beauty.
    • the honey of his language
  5. 5.

    anh

    A term of affection.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'honey' thành 'mật ong' trong ngữ cảnh gọi người yêu; đúng phải là dùng đại từ nhân xưng như 'anh' hoặc 'em'.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất tương đương với 'honey'. Người nói phải chọn giữa 'anh' (gọi chồng/bạn trai) hoặc 'em' (gọi vợ/bạn gái) tùy vào giới tính của người được gọi.

    • Honey, would you take out the trash?
    • Honey, I'm home.
  6. 6.

    cô nàng

    A woman, especially an attractive one.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'mật ong' để dịch từ này trong ngữ cảnh chỉ người; đúng phải là 'cô nàng'.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính suồng sã, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • Man, there are some fine honeys here tonight!
    • It's hard on a fella, when he don't know his way around If I don't find me a honey to help me spend my money I'm gonna have to blow this town.

honey

adj/ˈhʌni//ˈhʊni/
  1. 1.

    có vị mật ong

    Involving or resembling honey.

    ℹ Từ 'honey' ở nghĩa này thường được dùng để mô tả hương vị hoặc kết cấu của thực phẩm, trong tiếng Việt ta thường dùng cụm từ 'có vị mật ong' thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • So work the honey-bees, / Creatures that by a rule in nature teach / The act of order to a peopled kingdom.
    • Dim as the forming of / Dew in the warming of / Moonlight, they light on the petals; / All is revealed to them; / All!—from the sunniest / Tips to the honiest / Heart, whence they yield to them / Spice, through the darkness that settles.
  2. 2.

    màu vàng mật

    Of a pale yellow to brownish-yellow color, like most types of honey.

    ⚠ Học sinh hay viết 'màu mật ong' để chỉ màu sắc; đúng phải là 'màu vàng mật' vì 'màu mật ong' thường chỉ mùi vị hoặc tính chất của mật ong.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, ta thường thêm từ 'màu' vào trước tính từ để làm rõ nghĩa.

    • Then I looked close at the scalp he stroked, which was of the silkiest blonde. For a moment I was sure it come from Olga’s dear head, and reckoned also he had little Gus’s fine skull-cover someplace among his filthy effects, the stinking old savage, living out his life of murder, rapine, and squalor, and I almost knifed him before I collected myself and realized the hair was honeyer than my Swedish wife’s.
    • She dyed her hair a beautiful honey color.Cô ấy nhuộm tóc sang màu vàng mật rất đẹp.
  3. 3.

    ngọt ngào

    Honey-sweet.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngọt ngào' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc lời nói thay vì hương vị thực tế của mật ong.

    • But he answered the question with the honiest—Bohemian honey—of smiles: […]
    • Mais il se ravisa et revint dire, de son air bonhomme : « Écoutez donc Lantier, j’ai besoin d’un homard…[…] »

honey

verb/ˈhʌni//ˈhʊni/
  1. 1.

    làm dịu

    To sweeten; to make agreeable.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làm dịu' thường dùng để chỉ việc giảm bớt sự căng thẳng hoặc gay gắt của lời nói, thay vì dùng nghĩa đen của từ 'ngọt'.

    • He tried to honey his criticisms by offering praise first.Anh ấy đã cố gắng làm dịu những lời chỉ trích của mình bằng cách khen ngợi trước.
  2. 2.

    cho mật ong vào

    To add honey to.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'honey' không có từ đơn tương ứng, do đó ta thường dùng cụm từ 'cho mật ong vào' để diễn đạt hành động này.

    • You should honey your tea instead of using sugar.Bạn nên cho mật ong vào trà thay vì đường.
  3. 3.

    nói lời ngọt ngào

    To be gentle, agreeable, or coaxing; to talk fondly; to use endearments.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động nói chuyện tình cảm hoặc dỗ dành, thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • Honeying and making love.
    • He kept honeying her to coax her.Anh ấy cứ nói lời ngọt ngào để dỗ dành cô ấy.
  4. 4.

    nịnh hót

    To be or become obsequiously courteous or complimentary; to fawn.

    ⚠ Từ 'nịnh hót' có thể trùng lặp với nghĩa 'coaxing' (dỗ dành), nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự phục tùng hèn hạ (fawning) thay vì mục đích dỗ dành tình cảm.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động không chân thành.

    • [O]ne / Discuss'd his tutor, rough to common men / But honeying at the whisper of a lord; / And one the Master, as a rogue in grain / Veneer'd with sanctimonious theory.
    • He often honeyed his boss to get a promotion.Anh ta thường xuyên nịnh hót cấp trên để được thăng chức.