dear

adj/dɪə//dɪɹ/
  1. 1.

    đắt

    High in price; expensive.

    ℹ Từ 'dear' với nghĩa này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh hoặc tiếng Anh-Ireland. Trong tiếng Anh thông dụng quốc tế, người ta thường dùng 'expensive'.

    • The dearer the jewel, the greater the love expressed.
    • There's more depends on this than on the value. The dearest ring in Venice will I give you, And find it out by proclamation: Only for this, I pray you, pardon me.
  2. 2.

    đáng yêu, thân, thân ái, thân mến

    Loved; lovable.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng yêu' thường được dùng để miêu tả tính chất của người hoặc vật, trong khi 'dear' trong tiếng Anh có thể dùng như một từ cảm thán hoặc từ gọi thân mật.

    • "Yes, children dear, wait a bit till it turns itself," she answered - she ought to have said "till I turn it"[.]
    • So this was my future home, I thought![…]Backed by towering hills, the but faintly discernible purple line of the French boundary off to the southwest, a sky of palest Gobelin flecked with fat, fleecy little clouds, it in truth looked a dear little city; the city of one's dreams.
  3. 3.

    tốt bụng

    Lovely; kind.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'dear' trong ngữ cảnh này với 'đáng yêu' (adorable); đúng phải là 'tốt bụng' hoặc 'tử tế' để chỉ hành động tử tế.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn khen ngợi một hành động tử tế, người ta thường dùng cấu trúc 'thật + tính từ + khi...' thay vì dịch sát nghĩa từ 'dear'.

    • "I've never met the kind of man I mean." "Tell me about him. What does he look like?" "Oh, he might look very much like you." "How dear of you to say that!"
    • How dear of you to say that to me.Bạn thật tốt bụng khi nói như vậy với tôi.
  4. 4.

    thân thương

    Loving, affectionate, heartfelt

    ℹ Từ 'thân thương' thường được dùng để mô tả những cử chỉ hoặc cảm xúc mang tính chất gần gũi, ấm áp giữa những người thân thiết.

    • Such dear embrace tenderly comforts even in this dear sorrow.
    • My mother's dear embrace makes me feel warm.Cái ôm thân thương của mẹ làm tôi thấy ấm áp.
  5. 5.

    quý giá

    Precious to or greatly valued by someone.

    ℹ Khác với nghĩa 'yêu quý' (dùng cho người), 'quý giá' thường được dùng để chỉ những vật phẩm hoặc kỷ niệm có giá trị tinh thần cao.

    • The dearer the giver, the dearer the trinket he brings!
    • […] dear as sacramental wine To dying lips is all he said […].
  6. 6.

    kính gửi, kính thưa, thưa

    A formal way to start (possibly after my) addressing somebody at the beginning of a letter, memo etc.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'Dear' là 'thân mến' trong mọi trường hợp; 'thân mến' chỉ dùng cho người thân thiết, còn trong thư từ trang trọng phải dùng 'kính gửi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'kính gửi' thường đi kèm với danh xưng hoặc chức vụ của người nhận để thể hiện sự tôn trọng.

    • Dear Sir/Madam/Miss, please notice our offices will be closed during the following bank holidays:[…].
    • Dearest Joseph/son:...
  7. 7.

    thân mến, thân ái, thân mến

    A formal way to start (often after my) addressing somebody one likes or regards kindly.

    ⚠ Học sinh hay viết 'người thân mến của tôi' để dịch 'my dear friend', nhưng trong tiếng Việt, 'thân mến' thường đứng sau danh từ chỉ người như 'bạn thân mến' hoặc 'anh thân mến'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thân mến' thường được dùng sau tên hoặc danh từ chỉ mối quan hệ để thể hiện sự gần gũi, tôn trọng.

    • My dear friend, I feel better as soon as you come sit beside my sickbed!
    • “A very welcome, kind, useful present, that means to the parish. By the way, Hopkins, let this go no further. We don't want the tale running round that a rich person has arrived. Churchill, my dear fellow, we have such greedy sharks, and wolves in lamb's clothing.[…]”

dear

noun/dɪə//dɪɹ/
  1. 1.

    người dễ mến

    A very kind, loving person.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người dễ mến' không cần thêm loại từ vì bản thân cụm từ này đã bao hàm danh từ chỉ người.

    • My little cousin is such a dear, always drawing me pictures.
    • My little cousin is such a dear, always drawing me pictures.Em họ tôi đúng là một người dễ mến, lúc nào cũng vẽ tranh tặng tôi.
  2. 2.

    người thương

    A beloved person.

    ⚠ Từ 'người thương' có thể trùng với nghĩa 'một người rất tử tế, đáng yêu' nếu người đó cũng là người mình yêu, nhưng ở đây nhấn mạnh vào mối quan hệ tình cảm thay vì tính cách.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người thương' mang sắc thái tình cảm sâu sắc và thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • He always gives the best things to his dear.Anh ấy luôn dành những điều tốt đẹp nhất cho người thương của mình.
  3. 3.

    anh

    An affectionate, familiar term of address, such as used between husband and wife.

    ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng đại từ nhân xưng như 'anh' hoặc 'em' thay vì từ gọi chung như 'dear' để thể hiện sự thân mật.

    • Pass me the salt, would you dear?
    • Pass me the salt, would you dear?Anh có thể lấy giúp em lọ muối được không, cưng?
  4. 4.

    cụ bà

    An elderly person, especially a woman.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cụ bà' vừa mang nghĩa chỉ tuổi tác, vừa thể hiện sự tôn trọng đối với người phụ nữ cao tuổi.

    • That dear lives alone at the end of the street.Cụ bà ấy sống một mình ở cuối phố.

dear

verb/dɪə//dɪɹ/

    dear

    adv/dɪə//dɪɹ/
    1. 1.

      đắt

      Dearly; at a high price.

      ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'đắt' như một trạng từ trong tiếng Anh; trong tiếng Việt, 'đắt' thường đóng vai trò tính từ. Câu 'Nó tốn đắt' là sai, đúng phải là 'Nó tốn kém' hoặc 'Nó có giá đắt'.

      ℹ Trong tiếng Anh, 'dear' ở dạng trạng từ thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định như 'pay dear' hoặc 'cost dear'. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng tính từ 'đắt' kết hợp với các động từ chỉ sự chi trả.

      • If thou attempt it, it will cost thee dear.
      • If you attempt it, you will pay dear.Nếu bạn cố làm điều đó, bạn sẽ phải trả giá đắt.

    dear

    intj/dɪə//dɪɹ/
    1. 1.

      ôi chao

      Indicating surprise, pity, or disapproval.

      ℹ Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'ôi chao' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

      • Dear, dear! Whatever were they thinking?
      • Dear, dear! Whatever were they thinking?Ôi chao, sao họ lại làm thế nhỉ?

    dear

    adj/dɪə//dɪɹ/
    1. 1.

      đau

      Severe, or severely affected; sore.

      ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'dear' rất hiếm gặp và thường chỉ dùng trong các cụm từ cố định như 'dear heart' hoặc trong văn phong cổ. Với nghĩa đau đớn thông thường, người học nên dùng 'sore' hoặc 'painful'.

      • My leg is dear after running.Tôi bị đau chân sau khi chạy bộ.
    2. 2.

      dữ dội

      Fierce.

      ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'dear'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'dear' hầu như chỉ được dùng với nghĩa 'thân yêu' hoặc 'đắt đỏ'.

      • The Christens found the heathens dear, as the lion doth the bear.
      • The battle between the two beasts was very fierce.Cuộc chiến đấu giữa hai con thú diễn ra rất dữ dội.