ex

noun/ɛks/
  1. 1.

    chữ x, ích, xờ, xờ nhẹ

    The name of the Latin script letter X/x.

    ℹ Trong tiếng Việt, tên các chữ cái Latin thường được gọi bằng cách thêm từ 'chữ' vào trước chữ cái đó.

    • Thus first C checks to see if ex and wye are equal. The resulting value of 1 or 0 (true or false) then is compared to the value of zee.
    • In the word 'box', the letter x is pronounced /ks/.Trong từ 'box', chữ x được phát âm là /ks/.

ex

verb/ɛks/
  1. 1.

    gạch bỏ

    To delete; to cross out.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'gạch bỏ' thường đi kèm với các danh từ chỉ nội dung văn bản như 'tên', 'dòng', hoặc 'mục' thay vì dùng trực tiếp với danh từ chỉ người.

    • Please cross out the names of those who are not participating from this list.Hãy gạch bỏ tên những người không tham gia khỏi danh sách này.
  2. 2.

    xử

    To extinguish the life of.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ 'xử' trong văn viết hoặc tình huống trang trọng vì đây là từ lóng mang sắc thái bạo lực; đúng phải là 'giết' hoặc 'sát hại'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'xử' là một từ đa nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật (xử án) hoặc thi đấu (xử thắng), nhưng khi dùng như từ lóng, nó mang nghĩa tiêu cực là thủ tiêu hoặc giết người.

    • You upset cuz your friend got exed I got pissed cuz my bro got knifed
    • He got exed by those guys.Nó bị bọn kia xử rồi.

ex

noun/ɛks/

    ex

    adj/ɛks/
    1. 1.

      cựu

      Ex-, former, previously but no longer.

      ⚠ Học sinh hay dùng 'cũ' cho người, ví dụ 'giáo viên cũ'. Tuy 'cũ' có thể hiểu được nhưng 'cựu' mang nghĩa trang trọng và chính xác hơn cho chức vụ hoặc nghề nghiệp.

      ℹ Từ 'cựu' thường đứng trước danh từ chỉ chức danh hoặc nghề nghiệp để chỉ người đã thôi giữ vị trí đó.

      • My algebra II teacher's dad is an ex PE teacher at the same school.Bố của giáo viên dạy đại số của tôi là cựu giáo viên thể dục tại chính ngôi trường đó.
    2. 2.

      cựu

      Ex-, former, previously but no longer. My algebra II teacher's dad is an ex PE teacher at the same school.

      ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'cũ' cho người; 'cũ' thường dùng cho đồ vật, còn 'cựu' dùng cho người có chức vụ hoặc nghề nghiệp. Ví dụ sai: 'Anh ấy là giáo viên cũ của tôi' (nếu ý là người đó đã nghỉ hưu hoặc chuyển công tác, nên dùng 'cựu giáo viên').

      ℹ Từ 'cựu' thường được dùng như một tiền tố đứng trước danh từ chỉ chức vụ hoặc nghề nghiệp để nhấn mạnh trạng thái đã từng đảm nhiệm trong quá khứ.

      • My algebra II teacher's dad is an ex PE teacher at the same school.Bố cô giáo dạy Đại số II của tôi là cựu giáo viên thể dục ở trường đó.

    ex

    adj/ɛks/
    1. 1.

      xuất phát từ

      the place the train originated from or called at prior to the present location.

      ℹ Trong tiếng Anh chuyên ngành đường sắt, 'ex' là viết tắt của 'ex' (từ), thường dùng để chỉ điểm xuất phát của tàu. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương ngắn gọn như vậy nên phải dùng cụm từ 'xuất phát từ'.

      • When between the station and the junction I was looking to the rear of the train on the near side, thinking it possible that we might receive a signal from the guard to shunt at Swindon junction to allow the 2.27 a.m. fast train ex Derby to pass, but the guard did not give any signal
      • The train was the 12.40 p.m. ex Derby on January 14th, 1914

    ex

    adj/ɛks/
    1. 1.

      đắt

      expensive, dear

      ℹ Từ 'ex' là cách nói tắt thông dụng trong tiếng Anh Singapore, tương đương với cách dùng từ 'đắt' hoặc 'mắc' trong khẩu ngữ tiếng Việt.

      • It's too ex.
      • This shirt is too expensive for me to buy.Cái áo này đắt quá, tôi không mua nổi.