bury

verb/ˈbɛɹi//ˈbeɹiː/
  1. 1.

    chôn cất, chôn, mai táng

    To ritualistically inter in a grave or tomb.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chôn cất' thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường, còn 'an táng' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong các thông báo chính thức.

    • The family held the funeral to bury him this morning.Gia đình đã tổ chức lễ chôn cất cho ông ấy vào sáng nay.
  2. 2.

    sống thọ hơn

    To ritualistically inter in a grave or tomb.

    ⚠ Học sinh hay dịch theo nghĩa đen là 'chôn', ví dụ: 'Ông ấy sẽ chôn tất cả chúng ta'. Điều này sai vì 'chôn' chỉ dùng cho việc mai táng người chết, không dùng cho nghĩa bóng này.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'bury' được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc sống lâu hơn người khác, trong khi tiếng Việt không có từ nào mang nghĩa tương tự mà phải dùng cụm từ 'sống thọ hơn'.

    • Grandpa’s still in excellent health. He’ll bury us all!
    • Grandpa’s still in excellent health. He’ll bury us all!Ông nội tôi vẫn còn khỏe lắm, ông ấy sẽ sống thọ hơn tất cả chúng ta!
  3. 3.

    chôn

    To place in the ground.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chôn' thường dùng cho xác chết hoặc vật có giá trị, còn 'vùi' thường dùng cho vật nhỏ hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động phủ lấp lên trên.

    • bury a bone; bury the embers
    • Later that morning, they wrapped Ian in a wildebeest skin and buried him near a shepherd tree.
  4. 4.

    vùi

    To hide or conceal as if by covering with earth or another substance.

    ⚠ Từ 'vùi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đặt vào trong lòng đất' (nghĩa chôn cất), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa ẩn dụ về việc che giấu.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vùi' thường được dùng khi một vật bị bao phủ bởi một lớp chất liệu khác, trong khi 'giấu' nhấn mạnh vào mục đích làm cho người khác không thấy được.

    • She buried her face in the pillow, and I buried mine in my hands.
    • The splinter has buried itself under the nail.
  5. 5.

    vùi

    To hide or conceal as if by covering with earth or another substance.

    ⚠ Từ 'vùi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chôn cất' (đặt xuống đất), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa bóng là làm cho khuất đi hoặc bị át đi.

    ℹ Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc kỹ thuật, 'vùi' thường được dùng kèm với 'lấp' (vùi lấp) để chỉ việc một âm thanh bị át đi bởi các âm thanh khác.

    • vocals buried in the mix
    • The singer's vocals were buried in the loud music.Giọng hát của ca sĩ bị vùi lấp trong tiếng nhạc quá lớn.
  6. 6.

    vùi lấp

    To hide or conceal as if by covering with earth or another substance.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'chôn' cho nghĩa này, nhưng 'chôn' chỉ dùng cho việc mai táng người chết; đúng phải là 'vùi lấp' hoặc 'ngập đầu'.

    ℹ Khi nói về công việc, người Việt thường dùng cụm từ 'ngập đầu trong công việc' để diễn tả trạng thái bị quá tải.

    • They buried us in paperwork.
    • Beyond the daily firefighting, these managers and executives are overwhelmed in details and buried in administrative work

bury

noun/ˈbɛɹi//ˈbeɹiː/
  1. 1.

    hang

    A burrow.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'hang' (dùng cho động vật) và 'hầm' (dùng cho công trình xây dựng); cần phân biệt rõ ràng.

    ℹ Từ 'hang' là từ thông dụng nhất để chỉ nơi ở dưới đất của các loài động vật nhỏ.

    • Orion hit a rabbit once; but though sore wounded it got to the bury, and, struggling in, the arrow caught the side of the hole and was drawn out.
    • The conies had hundreds of buries under these trees, so close together that the problem was not to find a rabbit, but to find a rabbit far enough away from its hole.

bury

noun/ˈbɛɹi//ˈbeɹiː/
  1. 1.

    thị trấn

    A borough; a manor

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái thị trấn'; đúng phải là 'thị trấn' vì đây là danh từ chỉ đơn vị hành chính.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ đơn vị hành chính như 'thị trấn', 'thành phố', 'quận' thường không đi kèm loại từ khi đứng làm chủ ngữ hoặc sau các từ chỉ định.

    • Indisputable, though very dim to modern vision, rests on its hill-slope that same Bury, Stow, or Town of St. Edmund; already a considerable place, not without traffic
    • The town of Bury has a long history dating back to the Middle Ages.Thị trấn Bury có lịch sử lâu đời từ thời Trung cổ.