deposit

noun/dɪˈpɒz.ɪt//dɪˈpɑ.zɪt/
  1. 1.

    sự ký gửi

    Bailment of personal property to be kept gratuitously for the bailor (depositor) and without any benefit to the bailee (depositary), e.g. for storage, carriage, repair, etc.

    ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sự ký gửi' nhấn mạnh vào hành động giao phó tài sản cho người khác quản lý tạm thời.

    • This contract clearly specifies the terms regarding the deposit of goods at the company's warehouse.Hợp đồng này quy định rõ các điều khoản về sự ký gửi hàng hóa tại kho của công ty.
  2. 2.

    khoản tiền gửi

    Money placed in a bank account, as for safekeeping or to earn interest.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'khoản tiền gửi' (tiền vào ngân hàng) và 'tiền đặt cọc' (tiền giữ chỗ mua hàng).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gửi' thường được dùng như một động từ để chỉ hành động này, nhưng khi dùng như danh từ, ta cần thêm 'khoản tiền' để làm rõ nghĩa.

    • make a deposit (put money in an account)
    • I just made a deposit into my savings account.Tôi vừa thực hiện một khoản tiền gửi vào tài khoản tiết kiệm của mình.
  3. 3.

    lớp cặn

    Anything left behind on a surface.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'tiền đặt cọc', nên tránh dùng từ 'tiền cọc' cho nghĩa này.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lớp cặn' thường được dùng cho các chất dư thừa để lại sau quá trình bay hơi hoặc lắng đọng.

    • a mineral deposit
    • a deposit of seaweed on the shore
  4. 4.

    tiền đặt cọc, tiền đặt cọc, tiền thế chấp

    A sum of money or other asset given as an initial payment, to show good faith, or to reserve something for purchase.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiền đặt cọc'; đúng phải là 'một khoản tiền đặt cọc' vì tiền đặt cọc là danh từ chỉ tiền tệ, không dùng 'cái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, tiền đặt cọc thường đi kèm với các động từ như 'đóng', 'trả', hoặc 'đặt' để chỉ hành động thực hiện thanh toán ban đầu.

    • They put down a deposit on the apartment.
    • They put down a deposit on the apartment.Họ đã đóng một khoản tiền đặt cọc cho căn hộ đó.
  5. 5.

    tiền cọc

    A sum of money given as a security for a borrowed item, which will be given back when the item is returned, e.g., a bottle deposit or can deposit

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiền cọc'; đúng phải là 'tiền cọc' vì đây là danh từ không đếm được.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiền' thường đi kèm với các danh từ chỉ mục đích như 'cọc', 'thuê', 'lương' để tạo thành một cụm từ chỉ loại tiền cụ thể.

    • You have to pay a deposit if you want to borrow this equipment.Bạn phải trả tiền cọc nếu muốn mượn thiết bị này.

deposit

verb/dɪˈpɒz.ɪt//dɪˈpɑ.zɪt/
  1. 1.

    đặt

    To lay down; to place; to put.

    ⚠ Từ 'đặt' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đặt cọc' (deposit money), nhưng trong ngữ cảnh này, 'đặt' mang nghĩa vật lý là để vật vào một vị trí, không liên quan đến tài chính.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc động vật đẻ trứng, người bản ngữ thường dùng từ 'đẻ' hoặc 'chôn' thay vì 'đặt' để mô tả hành động đó một cách tự nhiên hơn.

    • A crocodile deposits her eggs in the sand.
    • The waters deposited a rich alluvium.
  2. 2.

    cất giữ

    To lay up or away for safekeeping; to put up; to store.

    ℹ Từ 'cất giữ' mang nghĩa bảo quản, trong khi 'lưu kho' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc logistics.

    • to deposit goods in a warehouse
    • They need to deposit these goods in the warehouse carefully.Họ cần cất giữ những hàng hóa này trong kho một cách cẩn thận.
  3. 3.

    ký gửi, đặt cọc, thế chấp

    To entrust one's assets to the care of another. Sometimes done as collateral.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'gửi tiền' (deposit money into an account); 'ký gửi' nhấn mạnh vào việc giao tài sản để giữ hộ hoặc làm tin, không phải là nộp tiền vào tài khoản ngân hàng.

    ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài sản có giá trị hoặc các giao dịch pháp lý.

    • He deposited these shares at the bank as collateral.Anh ấy đã ký gửi số cổ phiếu này tại ngân hàng để làm tài sản thế chấp.
  4. 4.

    gửi tiền, gửi

    To put money or funds into an account.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gửi tiền' thường được dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, trong khi 'nộp tiền' nhấn mạnh vào hành động đưa tiền vào tài khoản để thanh toán hoặc nạp số dư.

    • I had to deposit two months' rent into my landlord's account before he gave me the keys.
    • I had to deposit two months' rent into my landlord's account before he gave me the keys.Tôi đã phải gửi tiền hai tháng tiền thuê nhà vào tài khoản của chủ nhà trước khi ông ấy đưa chìa khóa cho tôi.
  5. 5.

    loại bỏ

    To lay aside; to rid oneself of.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'deposit' mang nghĩa ẩn dụ về việc vứt bỏ hoặc từ bỏ một thứ gì đó, khác với nghĩa thông thường là cất giữ hay gửi tiền.

    • reform and deposit his error
    • He needs to deposit his bad habits to improve.Anh ấy cần phải loại bỏ những thói quen xấu của mình để tiến bộ.