plant

noun/plɑːnt/[pʰl̥ɑːnt]
  1. 1.

    cây, thực vật

    An organism that is not an animal, especially an organism capable of photosynthesis, and typically a small or herbaceous organism of this kind, rather than a tree.

    • The garden had a couple of trees, and a cluster of colourful plants around the border.
    • In plants, the ability to recognize self from nonself plays an important role in fertilization, because self-fertilization will result in less diverse offspring than fertilization with pollen from another individual. Many genes with reproductive roles also have antibacterial and immune functions, which indicate that the threat of microbial attack on the sperm or egg may be a major influence on rapid evolution during reproduction.
  2. 2.

    thực vật

    An organism of the kingdom Plantae, and now specifically, a living organism of the Embryophyta (land plants) or of the Chlorophyta (green algae), a eukaryote that includes double-membraned chloroplasts in its cells containing chlorophyll a and b, or any organism closely related to such an organism.

    Trong tiếng Việt, 'thực vật' là một danh từ trừu tượng chỉ nhóm sinh vật, không dùng loại từ đi kèm.

    • Plants play an important role in providing oxygen to the atmosphere.Các loài thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy cho bầu khí quyển.
  3. 3.

    thực vật

    Now specifically, a multicellular eukaryote that includes chloroplasts in its cells, which have a cell wall.

    Từ 'thực vật' mang tính khoa học và bao quát hơn từ 'cây' (thường dùng cho các loại cây cụ thể).

    • Plants play an important role in maintaining life on Earth.Các loài thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống trên Trái Đất.
  4. 4.

    cây con

    A young tree, vine, shrub, or herb; a sapling.

    Học sinh hay viết 'một cái cây con'; đúng phải là 'một cây con' vì 'cây' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, khi danh từ đã bao gồm loại từ như 'cây' trong 'cây con', ta không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • Take, Shepherd, take a Plant of ſtubborn Oak; / And labour him with many a ſturdy ſtroke: / Or with hard Stones, demoliſh from afar / His haughty Creſt, the feat of all the War.
    • The gardener is taking care of each newly planted sapling.Người làm vườn đang chăm sóc cẩn thận từng cây con mới trồng.
  5. 5.

    sinh vật sống bám trên đất

    Any creature that grows on soil or similar surfaces, including plants and fungi.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào bao hàm cả cây cối và nấm một cách tự nhiên như cách dùng từ 'plant' trong ngữ cảnh sinh học rộng này; cụm từ này được dùng để giải thích rõ phạm vi bao gồm cả nấm.

    • Some plants, such as mushrooms found in the wild, are difficult to identify. Some plants are poisonous, and an inexperienced individual may make mistakes in identification of wild plants, with tragic results.
    • Some plants, such as mushrooms found in the wild, are difficult to identify.Một số sinh vật sống bám trên đất, ví dụ như nấm hoang dã, rất khó để nhận biết.
  6. 6.

    nhà máy

    A factory or other industrial or institutional building or facility.

    Từ 'nhà máy' không cần loại từ đi kèm khi đếm, ví dụ nói 'một nhà máy' thay vì 'một cái nhà máy'.

    • The company has production plants in three countries.
    • My dad worked at the plant for 27 years.

plant

verb/plɑːnt/[pʰl̥ɑːnt]
  1. 1.

    trồng

    To place (a seed or plant) in soil or other substrate in order that it may live and grow.

  2. 2.

    trồng

    To furnish or supply with plants.

    Từ 'trồng' cũng được dùng cho nghĩa 'đặt hạt giống hoặc cây vào đất để chúng lớn lên'. Sự khác biệt nằm ở đối tượng: ở nghĩa này, đối tượng là cả một khu vực (vườn, rừng), còn ở nghĩa kia, đối tượng là bản thân cái cây hoặc hạt giống.

    Trong tiếng Việt, từ 'trồng' được dùng cả khi nói về việc đặt một cái cây xuống đất và khi nói về việc phủ xanh cả một khu vực bằng cây cối.

    • to plant a garden, an orchard, or a forest
    • His father had given him a little square bed in a corner of the garden, which he had planted with corn two days before.
  3. 3.

    cài

    To place (an object, or sometimes a person), often with the implication of intending deceit.

    Học sinh hay dùng từ 'trồng' (vốn dùng cho cây cối) để nói về việc đặt vật chứng; đúng phải là 'cài'.

    Từ 'cài' trong ngữ cảnh này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động lén lút nhằm mục đích vu khống.

    • That gun’s not mine! It was planted there by the real murderer!
    • Not only that, I thought, but cynics would now theorise that the interview piece was a PR exercise, a planted story designed as damage-limitation in the event that some probing journalist revealed all about the love nest.
  4. 4.

    đặt

    To place or set something firmly or with conviction.

    Từ 'đặt' cũng có thể được dùng cho các nghĩa khác của 'plant' như 'to place (an object)', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự chắc chắn và cố định của vị trí.

    Trong tiếng Việt, 'đặt' được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc để một vật nhẹ nhàng đến việc cố định một vật vào vị trí. Khi nói về việc đặt chân hay đặt cờ một cách mạnh mẽ, 'đặt' vẫn diễn đạt được ý nghĩa này.

    • to plant cannon against a fort; to plant a flag; to plant one’s feet on solid ground
    • Plant your feet firmly and give the rope a good tug.
  5. 5.

    đặt

    To place in the ground.

    Từ 'đặt' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to place or set something firmly', nhưng ở đây nó tập trung vào hành động đặt một vật cụ thể (như bàn chân) xuống bề mặt đất.

    Từ 'đặt' trong ngữ cảnh này mang nghĩa là để một vật vào vị trí một cách cố định, khác với nghĩa 'trồng' (gieo hạt hoặc cây xuống đất để cây lớn lên).

    • God moves in a myſterious way, / His wonders to perform; / He plants his footſteps in the ſea, / And rides upon the ſtorm.
    • Sarah, she kissed each of her grandparents on the forehead. They were planted in a graveyard behind the church.
  6. 6.

    gieo rắc

    To engender; to generate; to set the germ of.

    Học sinh thường nhầm với nghĩa 'trồng cây' và viết 'trồng sự nghi ngờ'; đúng phải là 'gieo rắc sự nghi ngờ'.

    Trong tiếng Việt, 'gieo rắc' thường được dùng với các danh từ trừu tượng mang nghĩa tiêu cực như 'sự nghi ngờ', 'nỗi sợ hãi' hoặc 'sự hoang mang'.

    • It engenders choler, planteth anger.
    • That action only plants suspicion in everyone's mind.Hành động đó chỉ gieo rắc sự nghi ngờ trong lòng mọi người.