complex

adj/ˈkɒmplɛks//kəmˈplɛks/
  1. 1.

    phức hợp

    Made up of multiple parts; composite; not simple.

    ℹ Từ 'phức hợp' nhấn mạnh vào cấu trúc đa thành phần, trong khi 'phức tạp' thường nhấn mạnh vào sự khó hiểu hoặc khó giải quyết.

    • a complex being; a complex idea
    • The human body is a complex system made up of many layers.
  2. 2.

    phức tạp

    Not simple, easy, or straightforward; complicated.

    • If, when the actual motions of the heavens are calculated in the best possible way, the process is complex and difficult, and if we are discontented at this, nature, and not the astronomer, must be the object of our displeasure.
  3. 3.

    phức

    Having the form a + bi, where a and b are real numbers and i is (by definition) the imaginary square root of −1.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phức' trong ngữ cảnh toán học luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'số phức'.

    • complex number
    • function of a complex variable
  4. 4.

    phức

    Whose range is a subset of the complex numbers.

    ⚠ Từ 'phức' cũng được dùng cho nghĩa 'phức tạp' (complicated), nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ mang nghĩa liên quan đến số phức.

    ℹ Trong toán học tiếng Việt, 'phức' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ hoặc bổ nghĩa cho các khái niệm toán học liên quan đến số phức.

    • complex function
    • This function takes complex values.Hàm số này nhận các giá trị phức.
  5. 5.

    có hệ số phức

    Whose coefficients are complex numbers; defined over the field of complex numbers.

    ⚠ Học sinh hay dịch máy móc từ 'complex polynomial' thành 'đa thức phức'; cách nói tự nhiên trong toán học là 'đa thức có hệ số phức'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các thuật ngữ toán học thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì tính từ đơn lẻ để đảm bảo tính chính xác.

    • complex polynomial
    • complex algebraic variety
  6. 6.

    tự giao nhau

    A curve, polygon or other figure that crosses or intersects itself.

    ℹ Trong toán học, thuật ngữ 'tự giao nhau' được dùng để mô tả chính xác các hình có cạnh cắt ngang chính nó, thay vì dùng các từ mô tả sự phức tạp thông thường.

    • This polygon is a complex polygon because its edges intersect each other.Đa giác này là một hình tự giao nhau vì các cạnh của nó cắt ngang qua nhau.

complex

noun/ˈkɒmplɛks//ˈkɑmˌplɛks/
  1. 1.

    tổ hợp, mặc cảm, phức cảm

    A network of interconnected systems.

    ⚠ Từ 'tổ hợp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tập hợp các tòa nhà', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự liên kết hệ thống hơn là chỉ đơn thuần là các tòa nhà vật lý.

    ℹ Từ 'tổ hợp' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc chính trị để chỉ một hệ thống phức tạp và quy mô lớn.

    • military–industrial complex
    • This military-industrial complex plays an important role in the economy.Tổ hợp công nghiệp quốc phòng này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
  2. 2.

    khu phức hợp

    A collection of buildings with a common purpose, such as a university or military base.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khu' thường được dùng làm tiền tố cho các địa điểm có quy mô lớn như khu công nghiệp, khu dân cư hoặc khu phức hợp.

    • The south polar region of Promethei Planum developed a Bermuda Triangle reputation. Satellites detected intermittent mass concentrations and magnetic field shifts. In 2148, prospectors working near Deseado Crater discovered an underground complex: a Prothean observation post. The odd phenomena were generated by the operation and discharge of a mass effect core, struggling to function despite fifty millennia of neglect.
    • A man at the complex said he had seen the often heavily made-up girls coming and going in luxury vehicles.
  3. 3.

    tập hợp

    An assemblage of related things; a collection.

    ⚠ Từ 'tập hợp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'mạng lưới các hệ thống liên kết' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh đó, người nói thường ưu tiên dùng 'hệ thống' hoặc 'mạng lưới' để nhấn mạnh tính kết nối thay vì chỉ là sự gộp nhóm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tập hợp' thường được dùng như một danh từ chỉ sự gộp nhóm, không cần thêm loại từ phía trước.

    • This parable of the wedding supper comprehends in it the whole complex of all the blessings and privileges exhibited by the gospel.
    • This lecture is a complex of important ideas about economics.Bài giảng này là một tập hợp các ý tưởng quan trọng về kinh tế học.
  4. 4.

    tập hợp

    An assemblage of related things; a collection.

    ℹ Từ 'tập hợp' được dùng để chỉ một nhóm các sự vật, khái niệm hoặc dữ liệu có đặc điểm chung, khác với 'khu phức hợp' dùng cho các công trình xây dựng.

    • This project includes a complex of data from various sources.Dự án này bao gồm một tập hợp các dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
  5. 5.

    tổ hợp

    An assemblage of related things; a collection.

    ⚠ Từ 'tổ hợp' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'tòa nhà phức hợp' (building complex), nhưng trong trường hợp đó nó thường đi kèm với danh từ chỉ công trình để làm rõ nghĩa.

    ℹ Từ 'tổ hợp' thường dùng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật hoặc mô tả sự kết hợp có tổ chức, khác với 'nhóm' hay 'tập hợp' thông thường.

    • The fire complex began as two separate fires.
    • As of early Wednesday, there were at least 25 major wildfires and fire complexes, the term given to multiple fires in a single geographic area, burning in California, Christine McMorrow, a Cal Fire information officer, said.
  6. 6.

    tổ hợp

    An assemblage of related things; a collection.

    ℹ Trong các ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học, 'phức hợp' thường được dùng để chỉ một nhóm các thực thể có mối quan hệ tiến hóa hoặc cấu trúc phức tạp.

    • Since then, a good deal of research has documented and concluded that the nominal species A. fraterculus actually comprises an unresolved complex of cryptic species.
    • This species actually comprises an unresolved complex of cryptic species.Loài này thực chất là một tổ hợp các loài ẩn chưa được phân loại rõ ràng.

complex

verb
  1. 1.

    tạo phức

    To form a complex with another substance.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • Metal ions have the ability to complex with many types of organic molecules.Các ion kim loại có khả năng tạo phức với nhiều loại phân tử hữu cơ.
  2. 2.

    phức tạp hóa

    To complicate.

    ⚠ Học sinh hay viết 'làm phức tạp hóa vấn đề'; đúng phải là 'phức tạp hóa vấn đề' vì từ 'hóa' đã mang nghĩa làm cho trở nên như thế nào rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phức tạp hóa' thường được dùng khi muốn chỉ trích việc ai đó cố tình làm cho mọi chuyện trở nên rắc rối.

    • Don't complex the issue just because of such a small mistake.Đừng phức tạp hóa vấn đề chỉ vì một lỗi nhỏ như vậy.