smooth

adj/smuːð/
  1. 1.

    nhẵn, mượt, trơn

    Having a texture that lacks friction. Not rough.

    Trong tiếng Việt, 'nhẵn' thường dùng cho bề mặt cứng như gỗ hoặc đá, trong khi 'mịn' thường dùng cho da hoặc các bề mặt có độ mềm mại.

    • The outlines must be smooth, […]imperceptible to the touch, and even, without eminence or cavities.
    • “A tight little craft,” was Austin’s invariable comment on the matron; and she looked it, always trim and trig and smooth of surface like a converted yacht cleared for action. ¶ Near her wandered her husband, orientally bland, invariably affable,[…].
  2. 2.

    suôn sẻ

    Without difficulty, problems, or unexpected consequences or incidents.

    Từ 'suôn sẻ' thường được dùng để mô tả một tiến trình hoặc công việc không gặp trở ngại, trong khi 'trôi chảy' thường dùng cho sự vận hành liên tục, ít bị ngắt quãng.

    • We hope for a smooth transition to the new system.
    • England's path to Poland and Ukraine next summer looked to be a smooth one as goals from Ashley Young and Darren Bent gave them a comfortable lead after 31 minutes.
  3. 3.

    khéo miệng

    Bland; glib.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khéo léo không thật lòng, khác với nghĩa 'trôi chảy' hay 'suôn sẻ' dùng cho sự việc hoặc kỹ năng.

    • This smooth discourse and mild behavior oft / Conceal a traitor.
    • This feeling, grounded on the experience of centuries of oppression, was not to be allayed by smooth explanations on the part of the advocates of the Constitution.
  4. 4.

    trôi chảy

    Flowing or uttered without check, obstruction, or hesitation; not harsh; fluent.

    Từ 'trôi chảy' thường được dùng cho ngôn ngữ nói hoặc viết, trong khi 'mượt mà' thường được dùng để khen ngợi sự uyển chuyển trong văn chương hoặc giọng điệu.

    • the only smooth poet of those times
    • VValler vvas ſmooth; but Dryden taught to join / The varying verſe, the full reſounding line, / The long majetſic march, and energy divine.
  5. 5.

    lịch lãm

    Suave; sophisticated.

    Từ 'lịch lãm' thường dùng để khen ngợi phong thái và cách ứng xử của nam giới trong các tình huống xã hội.

    • He was so smooth and handsome. He knew just what to say and when to say it.
    • He was so smooth and always knew how to make others feel comfortable.Anh ấy rất lịch lãm và luôn biết cách làm người khác cảm thấy thoải mái.
  6. 6.

    tự nhiên

    Natural; unconstrained.

    Từ 'tự nhiên' được dùng để mô tả phong thái hoặc hành động không có sự gượng ép, khác với nghĩa 'trơn láng' khi nói về bề mặt vật lý.

    • In order for a reading to be smooth and effortless, readers must be able to recognize and read words accurately, automatically, and quickly.
    • In order for a reading to be smooth and effortless, readers must be able to recognize and read words accurately, automatically, and quickly.Để bài đọc trở nên tự nhiên và dễ dàng, người đọc cần nhận diện từ ngữ nhanh và chính xác.

smooth

adv/smuːð/
  1. 1.

    trôi chảy

    Smoothly.

    Trong tiếng Việt, từ 'trôi chảy' thường được dùng để mô tả sự vận hành của công việc hoặc khả năng sử dụng ngôn ngữ, thay vì mô tả chuyển động vật lý.

    • smooth-running, smooth-tongued, smooth-spoken
    • The paths true love never ran smooth(ly).

smooth

noun/smuːð/
  1. 1.

    sự suôn sẻ

    Something that is smooth, or that goes smoothly and easily.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong cụm từ cố định 'những lúc khó khăn và sự suôn sẻ' để diễn tả sự thăng trầm của cuộc đời.

    • The smooth of his neck.
    • I think you and I will take the ups and the downs , the roughs and the smooths of this daily existence and conversation
  2. 2.

    thành viên phong trào smooth

    A member of an anti-hippie fashion movement in 1970s Britain.

    Đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù của Anh quốc, không có từ tương đương trong tiếng Việt nên thường được giữ nguyên tên gọi gốc.

    • By the early 1970s, skinhead culture began to mutate into the variant ‘white ethnic’ styles of the suedeheads and smooths.
    • By the early 1970s, skinhead culture began to mutate into the style of the smooths.Vào đầu những năm 1970, văn hóa skinhead bắt đầu biến đổi thành phong cách của những thành viên phong trào smooth.
  3. 3.

    đường làm mịn

    The analysis obtained through a smoothing procedure.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thống kê và phân tích dữ liệu, không dùng để chỉ bề mặt phẳng hay trơn nhẵn thông thường.

    • A smooth of the potato data set has already been given in Figure 1.2.
    • The smooth of this data set shows a steady growth trend.Đường làm mịn của tập dữ liệu này cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định.

smooth

verb/smuːð/
  1. 1.

    làm phẳng

    To make smooth or even.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm phẳng' thường được dùng cho bề mặt vải vóc hoặc các bề mặt vật lý cần loại bỏ nếp nhăn.

    • She smooths her skirt, looking as composed and ladylike as possible.
    • She smooths her skirt before entering the meeting room.Cô ấy làm phẳng chiếc váy của mình trước khi bước vào phòng họp.
  2. 2.

    To reduce to a particular shape or form by pressure; to press, to flatten.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'là' và 'ủi' với nghĩa làm phẳng bề mặt nói chung; 'là' và 'ủi' chỉ dùng cho quần áo hoặc vải vóc.

    Trong tiếng Việt, 'là' thường được dùng ở miền Bắc và 'ủi' thường được dùng ở miền Nam để chỉ hành động làm phẳng quần áo.

    • to smooth cloth with a smoothing iron
    • She is smoothing her shirt before going to work.Cô ấy đang là chiếc áo sơ mi trước khi đi làm.
  3. 3.

    làm cho suôn sẻ

    To make straightforward or easy.

    Cụm từ này thường được dùng với các danh từ chỉ quá trình hoặc sự kiện như 'chuyến đi', 'công việc', hoặc 'thủ tục'.

    • Caracas can be a tough place but the tremendously good-natured caraqueños smoothed my passage every step of the way.
    • The kind locals smoothed my journey every step of the way.Những người dân địa phương tốt bụng đã giúp làm cho chuyến đi của tôi suôn sẻ.
  4. 4.

    xoa dịu

    To calm or palliate.

    Từ này được dùng khi muốn nói về việc làm dịu đi cảm xúc tiêu cực của một người thay vì làm phẳng bề mặt vật lý.

    • to smooth a person's temper
    • He tried to smooth her temper by apologizing.Anh ấy cố gắng xoa dịu cơn giận của cô ấy bằng cách xin lỗi.
  5. 5.

    làm mượt

    To capture important patterns in the data, while leaving out noise.

    Từ 'làm mượt' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho bề mặt phẳng mịn', nhưng trong ngữ cảnh dữ liệu, nó mang nghĩa kỹ thuật là loại bỏ nhiễu chứ không phải thay đổi tính chất vật lý của bề mặt.

    Trong các lĩnh vực thống kê và phân tích dữ liệu, 'làm mượt' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ việc giảm nhiễu.

    • […] the 7-month moving averages provide better smoothing of the data in this case than do the 3-month moving averages.
    • We use the moving average method to smooth the fluctuations in the economic data.Chúng tôi sử dụng phương pháp trung bình trượt để làm mượt các biến động trong dữ liệu kinh tế.
  6. 6.

    vuốt ve

    To stroke; especially to stroke an animal's fur.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn với từ 'vuốt' (chỉ hành động kéo tay thẳng qua một bề mặt); 'vuốt ve' mới mang nghĩa âu yếm con vật.

    Trong tiếng Việt, 'vuốt ve' thường được dùng để chỉ hành động âu yếm cả người lẫn động vật, trong khi 'smooth' ở nghĩa này chỉ dùng cho động vật.

    • Can I smooth your cat?
    • Can I smooth your cat?Tôi có thể vuốt ve con mèo của bạn không?