polish

noun/ˈpɒl.ɪʃ//ˈpɑ.lɪʃ/
  1. 1.

    chất đánh bóng

    A substance used to polish.

    Trong tiếng Việt, 'chất đánh bóng' thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc đi kèm với loại vật liệu cụ thể như 'chất đánh bóng gỗ' hay 'chất đánh bóng kim loại'.

    • A good silver polish will remove tarnish easily.
    • You should use this silver polish to clean your silverware.Bạn nên dùng chất đánh bóng này để làm sạch các món đồ bằng bạc.
  2. 2.

    độ bóng

    Cleanliness; smoothness, shininess.

    Trong tiếng Việt, 'độ bóng' là danh từ trừu tượng chỉ mức độ, nên không cần dùng loại từ.

    • The floor was waxed to a high polish.
    • The floor was waxed to a high polish.Sàn nhà được đánh sáp để có độ bóng cao.
  3. 3.

    sự tinh tế

    Refinement; cleanliness in performance or presentation.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự tinh tế' thường được dùng để chỉ sự khéo léo trong cách ứng xử hoặc trình bày, thay vì dùng các từ chỉ độ bóng bề mặt như nghĩa khác của 'polish'.

    • The lecturer showed a lot of polish at his last talk.
    • His presentation showed an incredible amount of polish.Bài thuyết trình của anh ấy thể hiện sự tinh tế đáng kinh ngạc.

polish

verb/ˈpɒl.ɪʃ//ˈpɑ.lɪʃ/
  1. 1.

    đánh bóng

    To shine; to make a surface very smooth or shiny by rubbing, cleaning, or grinding.

    • He polished up the chrome until it gleamed.
  2. 2.

    trau chuốt

    To refine; remove imperfections from.

    Từ 'trau chuốt' thường được dùng cho các sản phẩm trí tuệ hoặc kỹ năng, trong khi 'hoàn thiện' mang nghĩa rộng hơn là làm cho một thứ gì đó đạt đến trạng thái đầy đủ hoặc không còn khiếm khuyết.

    • The band has polished its performance since the last concert.
    • Study gives strength to the mind; conversation, grace: the first apt to give stiffness, the other suppleness: one gives substance and form to the statue, the other polishes it.
  3. 3.

    đánh xi

    To apply shoe polish to shoes.

    Khác với nghĩa làm bóng bề mặt nói chung, 'đánh xi' chỉ dùng riêng cho việc chăm sóc giày dép bằng xi chuyên dụng.

    • I usually polish my leather shoes every Sunday morning.Tôi thường đánh xi cho đôi giày da của mình vào mỗi sáng chủ nhật.
  4. 4.

    bóng lên

    To become smooth, as from friction; to receive a gloss; to take a smooth and glossy surface.

    Trong tiếng Việt, động từ này thường đi kèm với các từ chỉ kết quả như 'lên' hoặc 'ra' để diễn tả sự thay đổi trạng thái bề mặt.

    • Steel polishes well.
    • The other [gold], whether it will polish so well Wherein for the latter [brass] it is probable it will
  5. 5.

    trau chuốt

    To refine; to wear off the rudeness, coarseness, or rusticity of; to make elegant and polite.

    Từ 'trau chuốt' thường được dùng cho ngôn ngữ, phong cách hoặc cách cư xử, không dùng cho việc làm sáng bóng bề mặt vật thể.

    • Arts that polish Life.
    • Educated at private schools and polished at Cambridge