bone

noun/bəʊn//boʊn/
  1. 1.

    chất xương, xương

    A composite material consisting largely of calcium phosphate and collagen and making up the skeleton of most vertebrates.

    • Ne take noon hede to brynge togidere þe parties of þe boon þat is to-broken or dislocate, til viij. daies ben goon in þe wyntir, & v. in þe somer; for þanne it schal make quytture, and be sikir from swellynge; & þanne brynge togidere þe brynkis eiþer þe disiuncture after þe techynge þat schal be seid in þe chapitle of algebra.
  2. 2.

    xương

    Any of the components of an endoskeleton, made of this material.

    Học sinh hay viết 'một cái xương' hoặc 'một chiếc xương'; trong tiếng Việt, danh từ chỉ bộ phận cơ thể như 'xương' thường không cần loại từ khi nói chung chung hoặc khi bị gãy.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc bị gãy xương, người ta thường dùng cụm từ 'gãy xương' trực tiếp mà không cần thêm loại từ hay từ chỉ số lượng.

    • No Trophee, Sword, nor Hatchment o're his bones.
    • He broke a bone while playing football.Anh ấy bị gãy xương khi chơi bóng đá.
  3. 3.

    xương cá, màu xương

    A bone of a fish; a fishbone.

    Học sinh hay viết 'một cái xương cá'; đúng phải là 'một cái xương cá' nếu muốn nhấn mạnh đơn vị, nhưng thông thường người Việt chỉ nói 'xương cá' vì nó là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh ăn uống.

    Trong tiếng Việt, 'xương cá' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về việc ăn uống, khác với 'xương' (bone) nói chung thường là danh từ đếm được.

    • I got a fishbone stuck in my throat while eating dinner.Tôi bị hóc xương cá khi đang ăn tối.
  4. 4.

    cá xương

    A bonefish.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'xương cá' (fishbone); 'cá xương' là tên một loài cá, trong khi 'xương cá' là bộ phận cơ thể của con cá.

    Trong tiếng Việt, tên các loài cá thường đi kèm với từ 'cá' phía trước để tránh nhầm lẫn với các vật dụng hoặc bộ phận cơ thể.

    • The reason I rarely fish for Mag Bay bones with a 5-weight or 6-weight is the number of fish that can turn light stuff inside out.
    • I like fishing for bonefish in Mag Bay because they are very strong.Tôi thích đi câu cá xương ở vịnh Mag vì chúng rất khỏe.
  5. 5.

    thanh xương áo

    One of the rigid parts of a corset that forms its frame, the boning, originally made of whalebone.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi bộ phận này là 'xương' (như xương người); đúng phải là 'thanh xương áo' để chỉ vật liệu làm khung áo.

    Trong tiếng Việt, từ 'xương' chỉ dùng cho bộ phận cơ thể. Khi nói về vật liệu làm khung áo, cần thêm từ 'thanh' để chỉ hình dáng và 'áo' để chỉ mục đích sử dụng.

    • This corset has a broken bone.Chiếc corset này bị gãy một thanh xương áo.
  6. 6.

    cặp xương gõ nhịp

    One of the fragments of bone held between the fingers of the hand and rattled together to keep time to music.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi đây là 'bộ xương' (skeleton), nhưng 'bộ xương' chỉ dùng để chỉ khung xương của cơ thể người hoặc động vật.

    Trong tiếng Việt, 'cặp' được dùng để chỉ các vật đi theo đôi, vì nhạc cụ này luôn được sử dụng theo cặp trên hai tay.

    • The performer played skillfully with the bones in his hands.Người nghệ sĩ biểu diễn tài tình với cặp xương gõ nhịp trên tay.

bone

adj/bəʊn//boʊn/
  1. 1.

    trắng ngà

    Of an off-white colour, like the colour of bone.

    Trong tiếng Việt, màu sắc thường được mô tả bằng cách so sánh với các vật thể tự nhiên như 'trắng ngà' (màu của ngà voi hoặc xương) thay vì dịch trực tiếp từ 'bone'.

    • She wore an off-white dress to the party last night.Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng ngà trong buổi tiệc tối qua.

bone

verb/bəʊn//boʊn/
  1. 1.

    lọc xương, gỡ xương

    To prepare (meat, etc) by removing the bone or bones from.

    Học sinh hay viết 'bỏ xương' hoặc 'lấy xương', nhưng trong ngữ cảnh nấu ăn chuyên môn thì 'lọc xương' là từ chính xác nhất.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc sơ chế thực phẩm.

    • One of the fish stalls specialized in boning shad, and he who has never eaten a boned shad baked twenty minutes on a hot oak plank has been deprived of the most delicious morsel that the ocean yields.
    • The ballottine is made of a piece of meat, fowl, game or fish which is boned, stuffed, and rolled into the shape of a bundle. The term ballottine should strictly apply only to meat, boned and rolled, but not stuffed.
  2. 2.

    bón phân xương

    To fertilize with bone.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp; trong giao tiếp thông thường, người Việt thường chỉ dùng 'bón phân' thay vì chỉ rõ loại phân là xương.

    • He cites an instance of land heavily boned 70 years ago as “still markedly luxuriant beyond any other grass land in the same district.”
    • The farmer had boned this field many decades ago.Người nông dân đã bón phân xương cho cánh đồng này từ nhiều thập kỷ trước.
  3. 3.

    gắn xương

    To put whalebone into.

    Từ 'xương' ở đây không chỉ xương động vật thật mà còn chỉ các thanh nhựa hoặc kim loại dùng để gia cố trang phục.

    • Having my stays very fully boned and fitted with shoulder-straps.
    • This corset is boned to hold its shape for the wearer.Chiếc corset này được gắn xương để giữ dáng cho người mặc.
  4. 4.

    đo độ bằng

    To make level, using a particular procedure; to survey a level line.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng và khảo sát, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • boning rod
    • The worker is using a specialized tool to bone the floor surface.Người thợ đang đo độ bằng của mặt sàn bằng thước chuyên dụng.
  5. 5.

    địt

    To have sexual intercourse (with).

    Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì nó rất thô tục; hãy dùng 'quan hệ tình dục' hoặc 'làm tình' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ hành động tình dục mang tính thô tục thường không có từ tương đương chính xác về sắc thái trong các từ điển chuẩn, và việc sử dụng chúng có thể gây xúc phạm nặng nề.

    • O Memmius, well and slowly did you bone me, supine, day by day, with the whole of that beam.
    • We’re bonin’ on the dark blocks / Wearin’ out the shocks, wettin’ up the dashboard clock
  6. 6.

    nguyền rủa

    To perform “bone pointing”, a ritual that is intended to bring illness or even death to the victim.

    Đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù của người bản địa Úc, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt hiện đại ngoài việc mô tả hành động nguyền rủa.

    • “You don’t know!”, Bony echoed. “You can tell me who boned me fifteen years ago on the other side of the world, and you can’t tell me who killed the white-fella in the Crater”.
    • In traditional culture, it is believed that a medicine man can bone his enemy.Trong văn hóa truyền thống, người ta tin rằng một thầy phù thủy có thể nguyền rủa kẻ thù của mình.

bone

adv/bəʊn//boʊn/
  1. 1.

    hết sức

    Used before an adjective as an intensifier

    Từ 'bone' trong tiếng Anh chỉ được dùng làm từ nhấn mạnh trong một số cụm từ cố định như 'bone-dry' hoặc 'bone-idle', không thể dùng tùy tiện trước mọi tính từ như 'hết sức' hay 'cực kỳ' trong tiếng Việt.

    • GWF, well almost anyway, 40, bone-lonely, desperately needs a friend in Southern Maine.
    • She felt bone-lonely after moving to the new city.Cô ấy cảm thấy hết sức cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.

bone

verb/bəʊn//boʊn/
  1. 1.

    cuỗm

    To apprehend, steal.

    Đây là từ lóng, chỉ nên dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • “Did I?” said Squeers, “Well it was rather a startling thing for a stranger to come and recommend himself by saying that he knew all about you, and what your name was, and why you were living so quiet here, and what you had boned, and who you had boned it from.”
    • […]as long as you and I live I take it for granted that you will not suspect me of boning them. But to guard against casualties hereafter, I have asked Nicolay to write you a line saying that I have never had in my possession or custody any of the papers which you entrusted to him.

bone

verb/bəʊn//boʊn/
  1. 1.

    ngắm dọc theo

    To sight along an object or set of objects to check whether they are level or in line.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • Joiners, &c., bone their work with two straight edges.
    • The carpenter bones the boards to ensure they are level.Người thợ mộc ngắm dọc theo các tấm ván để đảm bảo chúng nằm ngang.