study

verb/ˈstʌd.i//ˈstʌd.i/
  1. 1.

    ôn tập

    To review materials already learned in order to make sure one does not forget them, usually in preparation for an examination.

    Từ 'ôn tập' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuẩn bị thi cử, trong khi 'ôn bài' mang tính khẩu ngữ và thân mật hơn.

    • Students are expected to start studying for final exams in March.
    • I need to study my biology notes.
  2. 2.

    theo học, học

    To take a course or courses on a subject.

    Trong tiếng Việt, 'theo học' thường được dùng khi nói về việc đăng ký và tham gia một chương trình đào tạo chính quy tại trường học.

    • I study medicine at the university.
    • I study medicine at the university.Tôi đang theo học ngành y tại trường đại học.
  3. 3.

    nghiên cứu, học

    To acquire knowledge on a subject with the intention of applying it in practice.

    Trong tiếng Việt, 'nghiên cứu' thường được dùng cho các hoạt động tìm hiểu có tính hệ thống và mục đích rõ ràng, khác với việc 'học' (study) chỉ đơn thuần là tiếp thu kiến thức trong trường lớp.

    • Biologists study living things.
    • In 2015, scientists found that 82 percent of glaciers studied in China had decreased in size.
  4. 4.

    nghiên cứu

    To look at carefully and minutely.

    Từ 'nghiên cứu' cũng được dùng cho nghĩa 'học tập chuyên sâu', nhưng trong ngữ cảnh quan sát vật thể cụ thể như bản đồ, nó mang nghĩa là xem xét kỹ lưỡng.

    Từ 'nghiên cứu' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả việc học tập chuyên sâu và việc quan sát kỹ lưỡng một vật thể, trong khi tiếng Anh phân biệt rõ hơn giữa 'study' (học) và 'study' (quan sát).

    • He studied the map in preparation for the hike.
    • He studied the map in preparation for the hike.Anh ấy nghiên cứu tấm bản đồ để chuẩn bị cho chuyến đi bộ đường dài.
  5. 5.

    ngẫm nghĩ

    To fix the mind closely upon a subject; to dwell upon anything in thought; to muse; to ponder.

    Từ này diễn tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, không mang nghĩa học tập hay nghiên cứu tài liệu như các nghĩa khác của từ 'study'.

    • July 10, 1732, Jonathan Swift, letter to Mr. Gay and The Duchess of Queensberry I found a moral first, and studied for a fable.
    • There is no occasion to study attire so long as one is suitably clothed for the warm days of September.
  6. 6.

    cố gắng

    To endeavor diligently; to be zealous.

    Người học hay dùng 'nghiên cứu' cho mọi nghĩa của 'study', nhưng 'nghiên cứu' chỉ dùng cho việc học tập hoặc tìm hiểu kiến thức. Đúng phải là 'cố gắng' trong ngữ cảnh nỗ lực thực hiện một việc.

    Từ 'study' trong nghĩa này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn phong tôn giáo hoặc văn chương cũ để chỉ sự nỗ lực hết mình.

    • And that ye study to be quiet, and to do your own business, and to work with your own hands, as we commanded you […]
    • Study to be quiet and live in peace with those around you.Hãy cố gắng sống hòa thuận với mọi người xung quanh.

study

noun/ˈstʌd.i//ˈstʌd.i/
  1. 1.

    việc học, sự học tập

    Mental effort to acquire knowledge or learning.

    Trong tiếng Việt, 'việc học' thường được dùng như một danh từ chỉ hoạt động chung, không cần loại từ đi kèm.

    • The study of languages is fascinating.
    • During the whole time of his abode in the university he generally spent thirteen hours of the day in study; by which assiduity besides an exact dispatch of the whole course of philosophy, he read over in a manner all classic authors that are extant;[…].
  2. 2.

    nghiên cứu

    The act of studying or examining; examination.

    Học sinh hay viết 'một sự nghiên cứu'; đúng phải là 'một nghiên cứu' vì 'nghiên cứu' trong ngữ cảnh này đã bao hàm nghĩa của danh từ.

    Khi 'nghiên cứu' được dùng như một danh từ đếm được để chỉ một bản báo cáo hoặc công trình cụ thể, nó không cần thêm từ loại như 'sự' hay 'công trình' phía trước.

    • I made a careful study of his sister.
    • Oxygen levels on Earth skyrocketed 2.4 billion years ago, when cyanobacteria evolved photosynthesis:[…]. The evolutionary precursor of photosynthesis is still under debate, and a new study sheds light. The critical component of the photosynthetic system is the “water-oxidizing complex”, made up of manganese atoms and a calcium atom.
  3. 3.

    đối tượng nghiên cứu

    Any particular branch of learning that is studied; any object of attentive consideration.

    Trong tiếng Việt, 'đối tượng nghiên cứu' thường được dùng để chỉ một chủ đề hoặc phạm vi mà một ngành khoa học tập trung tìm hiểu.

    • The Holy Scriptures, especially the New Testament, are her daily study.
    • The proper study of mankind is man.
  4. 4.

    phòng làm việc, văn phòng

    A room in a house intended for reading and writing; traditionally the private room of the male head of household.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'nghiên cứu' (danh từ chỉ hành động học tập); ví dụ 'Tôi đang ở trong một nghiên cứu' là sai, đúng phải là 'Tôi đang ở trong một căn phòng làm việc'.

    Trong tiếng Việt, 'phòng làm việc' được dùng chung cho cả nam và nữ, không mang hàm ý giới tính như nghĩa truyền thống của từ 'study' trong tiếng Anh.

    • Father spends all his time in the study poring over manuscripts.
    • his cheery little study
  5. 5.

    bản phác thảo

    An artwork made in order to practise or demonstrate a subject or technique.

    Học sinh thường nhầm lẫn với từ 'bản thảo' (bản viết nháp của văn bản); đúng phải là 'bản phác thảo' khi nói về hội họa.

    Trong tiếng Việt, 'bản phác thảo' dùng để chỉ cả quá trình thực hiện lẫn thành phẩm nghệ thuật dùng để luyện tập.

    • a study of heads or of hands for a figure picture
    • The artist drew a study of hands before painting the complete portrait.Họa sĩ đã vẽ một bản phác thảo bàn tay trước khi vẽ bức chân dung hoàn chỉnh.
  6. 6.

    hình ảnh điển hình

    The human face, bearing an expression which the observer finds amusingly typical of a particular emotion or state of mind.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả một vẻ mặt bộc lộ rõ rệt một trạng thái cảm xúc, thay vì chỉ đơn thuần là một hành động nghiên cứu.

    • Geoffrey's face was a study.
    • Geoffrey's face was a study in amazement [or in bewilderment, irritation, distress etc.]