papers
noun/ˈpeɪpɚz//ˈpeɪpəz/- 1.
giấy tờ tùy thân
Official documents or identification, as a passport.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'giấy' để chỉ các loại giấy tờ cá nhân; đúng phải là 'giấy tờ tùy thân'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giấy tờ tùy thân' thường được dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh mà không cần thay đổi hình thái từ.
- He lost his papers while travelling and had a hard time getting home.
- Toward the end of the war, Benoit was sent off on his own with forged papers; he wound up working as a horse groom at a chalet in the Loire valley. Mandelbrot describes this harrowing youth with great sangfroid.
- 2.
tài liệu
A collection of documents, unpublished writing or correspondence in an archive or library collection.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tài liệu' không có dạng số nhiều riêng biệt, ngữ cảnh sẽ quyết định số lượng.
- These papers have been kept in the national library.Các tài liệu này đã được lưu trữ trong thư viện quốc gia.
- 3.
giấy cuốn thuốc
cigarette papers
⚠ Học sinh hay viết 'một tờ giấy cuốn thuốc' khi muốn nói về cả gói sản phẩm; đúng phải là 'một gói giấy cuốn thuốc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giấy cuốn thuốc' thường được bán theo gói hoặc xấp, không dùng đơn vị 'tờ' cho sản phẩm thương mại này.
- "All right, if you happen to be over that way, just get me some fags. No, wait a shake, get me a tin of cigarette tobacco and some papers."
- He bought a pouch of tobacco and some cigarette papers.Anh ấy mua một túi thuốc lá sợi và một gói giấy cuốn thuốc.