pearl

noun/pɜːl/[pʰəːɫ]
  1. 1.

    ngọc trai, ngọc trai, trân châu

    A shelly concretion, usually rounded, and having a brilliant luster, with varying tints, found in the mantle, or between the mantle and shell, of certain bivalve mollusks, especially in the pearl oysters and river mussels, and sometimes in certain univalves. It is usually due to a secretion of shelly substance around some irritating foreign particle. Its substance is the same as nacre, or mother-of-pearl. Round lustrous pearls are used in jewellery.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một viên ngọc trai' nhưng vì 'ngọc trai' là danh từ chỉ chất liệu hoặc vật phẩm không cần loại từ khi nói chung, hoặc nếu muốn đếm thì dùng 'viên' nhưng không được dùng 'viên ngọc trai' như một từ ghép cố định trong mọi ngữ cảnh; đúng nhất là 'một viên ngọc trai' khi đếm, nhưng không dùng 'viên' trước 'ngọc trai' khi nói về chất liệu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngọc trai' thường được dùng như một danh từ chỉ chất liệu hoặc vật thể, không cần thêm loại từ trừ khi bạn muốn nhấn mạnh số lượng cụ thể (ví dụ: 'ba viên ngọc trai').

    • She is wearing a necklace made of real pearls.Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ làm từ ngọc trai thật.
  2. 2.

    ngọc trai

    A shelly concretion, usually rounded, and having a brilliant luster, with varying tints, found in the mantle, or between the mantle and shell, of certain bivalve mollusks, especially in the pearl oysters and river mussels, and sometimes in certain univalves. It is usually due to a secretion of shelly substance around some irritating foreign particle. Its substance is the same as nacre, or mother-of-pearl. Round lustrous pearls are used in jewellery.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một cái ngọc trai'; cách nói đúng là 'một viên ngọc trai'.

    ℹ Khi muốn đếm số lượng, người Việt dùng loại từ 'viên' đi kèm với 'ngọc trai'.

    • She is wearing a necklace made of beautiful pearls.Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ làm từ những viên ngọc trai tuyệt đẹp.
  3. 3.

    báu vật

    Something precious.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch nghĩa bóng này bằng từ 'ngọc trai' (loại trang sức). Khi nói về người, hãy dùng 'báu vật' thay vì 'ngọc trai'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'báu vật' thường dùng để chỉ những đồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa cao, nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó được dùng để chỉ người có phẩm chất tốt đẹp.

    • I see thee compassed with thy kingdom's pearl.
    • Hugh helped himself to bacon. "My dear fellow, she can think what she likes so long as she continues to grill bacon like this. Your wife is a treasure, James—a pearl amongst women; and you can tell her so with my love."
  4. 4.

    đốm trắng trên mắt

    A whitish speck or film on the eye.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'ngọc trai' (viên ngọc), nhưng trong ngữ cảnh y tế, phải dùng cụm từ mô tả đốm trắng trên mắt.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một danh từ đơn lẻ nào để chỉ hiện tượng này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả thực trạng.

    • Boast not of your eyes; it is feared you have Balaam's disease, a pearl in your eye, Mammon's prestriction.
    • The doctor diagnosed him with a pearl in his eye due to complications.Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị một đốm trắng trên mắt do biến chứng của bệnh.
  5. 5.

    cá bơn sao

    A fish allied to the turbot; the brill.

    ℹ Đây là tên gọi chuyên biệt cho một loài cá, không liên quan đến nghĩa 'ngọc trai' hay 'vật quý giá'.

    • The fisherman caught a large pearl in this sea area.Người ngư dân đã bắt được một con cá bơn sao lớn ở vùng biển này.

pearl

verb/pɜːl/[pʰəːɫ]
  1. 1.

    đính ngọc trai

    To set or adorn with pearls, or with mother-of-pearl.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng động từ 'đính' kết hợp với vật liệu cụ thể thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • Syed Omar began to walk to the airport. Sweat pearled his tough brown skin, his fat bounced in rhythm.
    • The evening gown was pearled along the neckline.Chiếc váy dạ hội được đính ngọc trai dọc theo cổ áo.
  2. 2.

    xát vỏ

    To cause to resemble pearls in shape; to make into small round grains.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt thông qua quá trình chế biến thực phẩm thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • to pearl barley
    • People often pearl barley to make porridge.Người ta thường xát vỏ lúa mạch để nấu cháo.
  3. 3.

    trông như ngọc trai

    To resemble pearl or pearls.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả vẻ ngoài của các vật thể nhỏ, tròn và sáng bóng thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • The morning dew on the leaves looked like pearls in the sunlight.Những giọt sương sớm đọng trên lá trông như ngọc trai dưới ánh mặt trời.
  4. 4.

    đọng thành giọt

    To bead; to form droplets.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đọng thành giọt' thường được dùng để mô tả chất lỏng (như mồ hôi, máu, sương) tụ lại trên bề mặt thay vì chảy dài.

    • I'm left here with the memory of all their shining words, like drops of water pearling on the window-pane
    • Blood pearled on the blade, its aroma filling the air.
  5. 5.

    lặn tìm ngọc trai

    To hunt for pearls

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng một cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • to go pearling
    • They spent the whole summer pearling off the coast.Họ đã dành cả mùa hè để lặn tìm ngọc trai ở ngoài khơi.