gather

verb/ˈɡæðə//ˈɡaðə/
  1. 1.

    thu thập, gom, gom góp

    To collect normally separate things.

    Từ 'gom' thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường, thân mật hơn so với 'thu thập'.

    • I've been gathering ideas from the people I work with.
    • She bent down to gather the reluctant cat from beneath the chair.
  2. 2.

    hái

    To collect normally separate things.

    Từ 'hái' thường dùng khi thu thập các loại quả hoặc hoa, trong khi 'thu gom' mang nghĩa thu thập các vật dụng hoặc rác thải.

    • We went to gather some blackberries from the nearby lane.
    • We went to gather some blackberries from the nearby lane.Chúng tôi đi hái vài quả mâm xôi ở con đường gần đó.
  3. 3.

    thu thập

    To collect normally separate things.

    Từ 'thu thập' thường dùng cho việc tích lũy dần dần theo thời gian, trong khi 'gom' mang nghĩa hành động thu gom vật dụng lại một chỗ ngay lập tức.

    • Over the years he'd gathered a considerable collection of mugs.
    • Over the years he'd gathered a considerable collection of mugs.Anh ấy đã thu thập được một bộ sưu tập cốc đáng kể qua nhiều năm.
  4. 4.

    tụ tập

    To collect normally separate things.

    Học sinh hay viết 'tụ tập người'; đúng phải là 'mọi người tụ tập' hoặc 'người ta tụ tập' vì tụ tập là nội động từ.

    Trong tiếng Việt, tụ tập thường dùng cho người, trong khi tập trung có thể dùng cho cả người và đồ vật.

    • People gathered round as he began to tell his story.
    • Tears from the depth of some divine despair / Rise in the heart, and gather to the eyes, […]
  5. 5.

    tích tụ

    To collect normally separate things.

    Từ 'tích tụ' thường được dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc vật chất vô hình như bụi, tuyết, hoặc năng lượng.

    • Their snow-ball did not gather as it went.
    • Snow began to gather on the roof after the storm.Tuyết bắt đầu tích tụ trên mái nhà sau cơn bão.
  6. 6.

    quấn

    To bring parts of a whole closer.

    Trong ngữ cảnh này, 'gather' không có nghĩa là thu gom đồ vật rời rạc mà là hành động thu gọn hoặc quấn một vật (như vải, khăn) lại gần cơ thể.

    • She gathered the shawl about her as she stepped into the cold.
    • She gathered the shawl about her as she stepped into the cold.Cô ấy quấn chiếc khăn choàng quanh người khi bước ra ngoài trời lạnh.

gather

noun/ˈɡæðə//ˈɡaðə/
  1. 1.

    nếp nhún

    A plait or fold in cloth, made by drawing a thread through it; a pucker.

    Học sinh hay dùng 'nếp nhăn' để chỉ các nếp gấp trên vải; tuy nhiên 'nếp nhăn' thường dùng cho da hoặc vải bị gấp vô ý, đúng phải là 'nếp nhún' hoặc 'nếp rút'.

    Trong tiếng Việt, các nếp gấp cố ý trên quần áo được gọi cụ thể là nếp nhún hoặc nếp rút, không dùng từ chỉ nếp nhăn tự nhiên.

    • This skirt has many gathers at the waist.Chiếc váy này có nhiều nếp nhún ở phần eo.
  2. 2.

    độ chụm

    The inclination forward of the axle journals to keep the wheels from working outward.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật ô tô, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • The mechanic needs to check the gather of the axle to ensure safety.Thợ máy cần kiểm tra độ chụm của trục xe để đảm bảo an toàn.
  3. 3.

    phần vòm thu hẹp

    The soffit or under surface of the masonry required in gathering. See gather.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • The mason is finishing the gather of the chimney.Người thợ xây đang hoàn thiện phần vòm thu hẹp của ống khói.
  4. 4.

    cục thủy tinh nóng chảy

    A blob of molten glass collected on the end of a blowpipe.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghề làm thủy tinh, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The glassblower collected a gather on the end of the blowpipe.Người thợ thổi thủy tinh lấy một cục thủy tinh nóng chảy ở đầu ống thổi.
  5. 5.

    buổi tụ họp

    A gathering.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'buổi tụ họp' (sự kiện) và 'sự tụ tập' (hành động). Nếu nói về một sự kiện có tổ chức, hãy dùng 'buổi tụ họp'.

    Từ này mang nghĩa một sự kiện xã hội hoặc công việc có sự tham gia của nhiều người, khác với nghĩa 'nếp gấp' hay 'khối thủy tinh' của các nghĩa khác.

    • "I'll tell you all about it at the Gather, win or lose."
    • What bothered him more, he thought as he started Washoe southward, was Spikes's animosity, the bearded man's sudden violent reaction to his arrival at the gather.