together

adv/tʊˈɡɛð.ə/[tʰʊˈɡɛð.ə]
  1. 1.

    cùng nhau, với nhau

    At the same time, in the same place; in close association or proximity.

    • We went to school together.
    • We can't all talk together; let's take turns politely.
  2. 2.

    lại với nhau

    Into one place; into a single thing; combined.

    Học sinh hay viết 'lắp các bộ phận với nhau' mà thiếu từ 'lại'; đúng phải là 'lắp các bộ phận lại với nhau' khi diễn tả hành động gộp chung.

    Cụm từ 'lại với nhau' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động kết nối, gộp hoặc lắp ráp.

    • He put all the parts together.
    • Ne take noon hede to brynge togidere þe parties of þe boon þat is to-broken or dislocate, til viij. daies ben goon in þe wyntir, & v. in þe somer; for þanne it schal make quytture, and be sikir from swellynge; & þanne brynge togidere þe brynkis eiþer þe disiuncture after þe techynge þat schal be seid in þe chapitle of algebra.
  3. 3.

    với nhau

    In a relationship or partnership, for example a business relationship or a romantic partnership.

    Từ 'với nhau' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ở cùng một nơi' (cùng nhau), nhưng trong ngữ cảnh quan hệ đối tác, nó nhấn mạnh vào sự liên kết bền vững giữa hai bên.

    Trong tiếng Việt, 'với nhau' thường đứng sau động từ chỉ hành động hợp tác hoặc sau các từ chỉ mối quan hệ để diễn tả sự gắn kết.

    • Bob and Andy went into business together.  Jenny and Mark have been together since they went on holiday to Mexico.
    • A chap named Eleazir Kendrick and I had chummed in together the summer afore and built a fish-weir and shanty at Setuckit Point, down Orham way. For a spell we done pretty well.
  4. 4.

    liền

    Without intermission or interruption; continuously; uninterruptedly.

    Học sinh hay dùng 'cùng nhau' để dịch nghĩa này, nhưng 'cùng nhau' chỉ dùng cho nghĩa 'at the same time'. Đúng phải là 'liền'.

    Trong tiếng Việt, từ 'liền' thường được đặt sau khoảng thời gian để nhấn mạnh tính liên tục.

    • It has been raining four days together
    • He would weep for hours together, and I verily believe that to the very end this spoilt child of life thought his weak tears in some way efficacious.

together

adj/tʊˈɡɛð.ə/[tʰʊˈɡɛð.ə]
  1. 1.

    chững chạc

    Coherent; well-organized.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'chững chạc' thường được dùng để mô tả sự trưởng thành về phong thái và cách làm việc, thay vì chỉ đơn thuần là sự ngăn nắp.

    • He’s really together.
    • Youthful, former fashion model & dancer needs to find a serious, together individual to call his own.