apart

adv/əˈpɑːt//əˈpɑɹt/
  1. 1.

    cách xa

    Placed separately (in regard to space or time).

    Khi nói về khoảng cách địa lý, 'cách xa' thường được dùng kèm với các từ chỉ khoảng cách như 'hai mét' hoặc 'một dặm'.

    • We had a large bus and I had two of them at the front and two at the back, and I had to sit in the middle and keep them apart.
    • Others apart sat on a hill retired.
  2. 2.

    riêng

    Separately, exclusively, not together.

    Trong tiếng Việt, từ 'riêng' thường được dùng sau động từ để chỉ việc xử lý các đối tượng một cách độc lập.

    • Consider the two propositions apart.
    • Let's consider these two issues apart.Chúng ta hãy xem xét hai vấn đề này riêng với nhau.
  3. 3.

    ra từng mảnh

    In or into two or more parts.

    Học sinh thường dịch nhầm 'apart' thành 'xa nhau' (nghĩa về khoảng cách); đúng phải là 'ra từng mảnh' khi nói về việc tháo rời đồ vật.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động chia tách như 'tháo', 'xé', hoặc 'chia'.

    • We took the computer apart and put it back together.
    • Love, love will tear us apart, again.
  4. 4.

    sang một bên

    To the side; aside.

    Cụm từ này thường được dùng với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động như 'để', 'đặt', hoặc 'gạt'.

    • Wherefore lay apart all filthiness and superfluity of naughtiness, and receive with meekness the engrafted word, which is able to save your souls.
    • Let Pleasure go, put Care apart.

apart

prep/əˈpɑːt//əˈpɑɹt/
  1. 1.

    bỏ qua

    Excluded from consideration.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng ở đầu câu để chuyển hướng cuộc hội thoại từ trạng thái thoải mái sang nghiêm túc.

    • Joking apart, what do you think?
    • Joking apart, what do you really think about this plan?Bỏ qua chuyện đùa đi, bạn thực sự nghĩ gì về kế hoạch này?

apart

adj/əˈpɑːt//əˈpɑɹt/
  1. 1.

    đặc biệt

    Exceptional, distinct.

    Từ 'đặc biệt' thường mang nghĩa tích cực hơn trong các ngữ cảnh khác, nhưng khi dùng với cấu trúc 'một tầng lớp đặc biệt', nó nhấn mạnh sự tách biệt về địa vị xã hội.

    • In aristocracies, servants are a class apart.
    • In aristocracies, servants are a class apart.Trong giới quý tộc, người hầu được xem là một tầng lớp đặc biệt.
  2. 2.

    tháo rời

    Having been taken apart; disassembled, in pieces.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'rời rạc' (chỉ sự không liên kết). Khi nói về đồ vật bị tháo ra, phải dùng 'tháo rời'.

    Trong tiếng Việt, 'tháo rời' thường đi kèm với các động từ như 'bị' hoặc 'được' để diễn tả trạng thái của vật thể.

    • He is taking the watch apart to repair it.Anh ấy đang tháo rời chiếc đồng hồ để sửa chữa.
  3. 3.

    riêng

    Separate, on the side.

    Trong tiếng Việt, 'riêng' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'cuộc trò chuyện riêng' thay vì 'riêng cuộc trò chuyện'.

    • The young lover was in waiting, to hand them out of the large substantial carriage, and the first quiet moment that he could find for an apart whisper, said, "What can be the reason that your mother has never taken the slightest notice of my letter?"
    • He wanted to have an apart conversation with her.Anh ấy muốn có một cuộc trò chuyện riêng với cô ấy.