properly
adv/ˈpɹɒpəli//ˈpɹɒpli/- 1.
đúng cách, tử tế
In a proper manner, appropriately, suitably; correctly, justifiably
⚠ Học sinh hay viết 'làm đúng' thay vì 'làm đúng cách' khi muốn nhấn mạnh vào phương pháp thực hiện. Đúng phải là 'làm đúng cách'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đúng cách' thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động đó, tương tự như cách dùng của 'properly' trong tiếng Anh.
- Does she think the repairs have been properly done?
- I know that I am spoiling your life that without me you could work. And you will I know. You see I cant[sic] even write this properly.
- 2.
riêng
individually; in one's own manner.
ℹ Từ 'riêng' trong tiếng Việt thường được dùng như một tính từ để chỉ sự tách biệt hoặc thuộc về cá nhân, thay vì là một trạng từ chỉ cách thức như 'properly' trong tiếng Anh cổ.
- Each type of plant needs its own pot to grow properly.Mỗi loại cây cần có một chậu riêng để phát triển tốt.
- 3.
thật sự
Entirely; extremely; thoroughly.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa này và nghĩa 'đúng cách', ví dụ viết 'Tôi làm việc properly' (đúng cách) thay vì 'Tôi thật sự mệt'.
ℹ Trong văn nói tiếng Anh, 'properly' dùng để nhấn mạnh mức độ, nhưng trong tiếng Việt, người học nên dùng các từ như 'thật sự' hoặc 'rất' để diễn đạt ý này thay vì dùng các từ chỉ sự đúng đắn.
- I was properly tired after that party.
- I was properly tired after that party.Sau bữa tiệc đó, tôi cảm thấy thật sự mệt mỏi.