finally

adv/ˈfaɪ.nə.li//ˈfaɪn.li/
  1. 1.

    cuối cùng

    At the end or conclusion; ultimately.

    • The contest was long, but the Romans finally conquered.
  2. 2.

    xét cho cùng

    At bottom; ultimately; when all is considered.

    ⚠ Từ 'sau cùng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'kết thúc một chuỗi sự kiện', nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa đánh giá tổng quát giống 'xét cho cùng'.

    ℹ Cụm từ 'xét cho cùng' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh quan điểm tổng kết sau khi đã xem xét nhiều yếu tố.

    • In a world in which "like singing,/ the next day's shriek for ease rises," in a world whose "survivors" are "capable of any cry, never done/ clasping in the city's shaken places," it is perhaps not surprising to find a dehumanizing but finally protective system of alienation imposing itself.
    • Cyberneticism is, finally, a refined form of scientism, and therefore it is also more dangerous. This form of scientism is not based on linear causality, as mechanistic thought is; rather, it is based on circular causality.
  3. 3.

    cuối cùng

    To finish (with); lastly (in the present).

    ⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'sau một thời gian dài chờ đợi', nhưng trong ngữ cảnh liệt kê, nó đóng vai trò là từ nối chỉ thứ tự.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cuối cùng' thường được đặt ở đầu câu khi liệt kê các bước hoặc các ý chính.

    • Finally, I washed my dog.
    • Finally, I'd like to thanks all the people who helped to make it this far.
  4. 4.

    dứt điểm

    Definitively, comprehensively.

    ℹ Khác với nghĩa 'cuối cùng' (at the end), từ này nhấn mạnh vào tính chất hoàn tất và không thể thay đổi của một sự việc.

    • The question of his long-term success has now been finally settled.
    • The question of his long-term success has now been finally settled.Vấn đề về sự thành công lâu dài của anh ấy giờ đây đã được giải quyết dứt điểm.