totally
adv/ˈtəʊ.tə.li//ˈtoʊ.tə.li/- 1.
hoàn toàn
To the fullest extent or degree.
⚠ Từ 'hoàn toàn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chắc chắn' (definitely), nhưng khi dùng với nghĩa 'hoàn toàn' (to the fullest extent), nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi hoặc kết thúc như 'phá hủy', 'thay đổi', 'khác biệt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hoàn toàn' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ triệt để của hành động hoặc trạng thái.
- They've totally demolished the bank on Main Street.
- Antonio. He misses not much. Sebastian. No; he doth but mistake the truth totally.
- 2.
cực kỳ
Very; extremely.
⚠ Học sinh hay dùng 'hoàn toàn' trong câu này, ví dụ 'Trò chơi đó hoàn toàn thú vị'. 'Hoàn toàn' thường dùng cho các trạng thái tuyệt đối (như hoàn toàn đúng, hoàn toàn sai) chứ không dùng để nhấn mạnh tính từ chỉ cảm xúc như 'cực kỳ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cực kỳ' thường đứng trước tính từ để tăng mức độ biểu cảm, tương tự như cách dùng 'totally' trong văn nói tiếng Anh.
- That was totally wicked!
- That game was totally fun.Trò chơi đó cực kỳ thú vị.
- 3.
chắc chắn là
Definitely; for sure.
⚠ Người học hay dùng 'hoàn toàn' trong ngữ cảnh này, nhưng 'hoàn toàn' thường chỉ mức độ (hoàn toàn đúng, hoàn toàn sai). Với nghĩa khẳng định sự việc, hãy dùng 'chắc chắn là'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh thái độ khẳng định của người nói.
- That was totally not what happened.
- Well, we’ve spoken to a lawyer, and the answer, it turns out, is, ‘Yes. That would totally be assault.’ So we’ll say that I didn’t do it.