all

det/ɔːl/[oːɫ]
  1. 1.

    tất cả, mọi

    Every individual or anything of the given class, with no exceptions (the noun or noun phrase denoting the class must be plural or uncountable).

    Học sinh hay viết 'tất cả các học sinh là' thay vì 'tất cả học sinh đều'. Trong tiếng Việt, sau 'tất cả' thường đi kèm với từ 'đều' để nhấn mạnh tính bao quát.

    Từ 'tất cả' có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Khi dùng với danh từ đếm được, ta có thể thêm 'các' vào giữa để nhấn mạnh số nhiều, nhưng không bắt buộc.

    • All contestants must register for the footrace: we've arranged numbers for them all.
    • List all books of which you were the sole or co-author.
  2. 2.

    cả

    Throughout the whole of (a stated period of time; generally used with units of a day or longer).

    Từ 'cả' thường đứng trước danh từ chỉ thời gian để nhấn mạnh tính trọn vẹn của khoảng thời gian đó.

    • The store is open all day and all night.
    • I’ve been working on this all year.
  3. 3.

    chỉ toàn

    Only; alone; nothing but.

    Học sinh hay viết 'Anh ta là tất cả nói chuyện'; đúng phải là 'Anh ta chỉ toàn nói suông'.

    Cấu trúc 'all + noun' với nghĩa 'chỉ toàn' thường được dịch bằng cụm 'chỉ toàn' hoặc 'chỉ là' để diễn đạt ý nghĩa tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự thiếu hụt các yếu tố khác.

    • He's all talk; he never puts his ideas into practice.
    • I was born to speak all mirth and no matter.
  4. 4.

    bất kỳ

    Any.

    Học sinh hay dùng 'mọi' cho nghĩa này (ví dụ: 'không có mọi phương thuốc'), nhưng 'mọi' chỉ dùng cho nghĩa 'tất cả'. Đúng phải là 'không có bất kỳ phương thuốc nào'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa này thường được diễn đạt bằng cấu trúc phủ định kết hợp với 'bất kỳ' hoặc 'nào' để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn.

    • without all remedy
    • This problem is without any remedy.Vấn đề này không có bất kỳ phương thuốc nào.

all

pron/ɔːl/[oːɫ]
  1. 1.

    mọi thứ

    Everything.

    Trong tiếng Việt, 'mọi thứ' là một cụm từ cố định dùng để chỉ tổng thể các sự vật, không cần thêm loại từ.

    • Some gave all they had.
    • She knows all and sees all.
  2. 2.

    mọi người

    Everyone.

    Khác với 'everything' (mọi thứ), 'mọi người' chỉ dùng cho người.

    • A good time was had by all (of you/us/them).
    • We all enjoyed the movie.
  3. 3.

    duy nhất

    The only thing(s).

    Khi dùng với nghĩa 'chỉ có một thứ', người Việt thường dùng cụm từ 'điều duy nhất' hoặc 'thứ duy nhất' để làm rõ nghĩa hơn là chỉ dùng từ 'tất cả'.

    • All that was left was a small pile of ash.
    • We ate potatoes and ziti .... that's all.
  4. 4.

    những ai

    Used after who, what, where, how and similar words, either without changing their meaning, or indicating that one expects that they cover more than one element, e.g. that "Who all attended?" is more than one person. (Some dialects only allow this to follow some words and not others.)

    Học sinh hay dịch word-by-word thành 'ai tất cả' hoặc 'cái gì tất cả'; đúng phải là 'những ai' hoặc 'những gì' đặt trước hoặc sau động từ tùy ngữ cảnh.

    Trong tiếng Việt, ý nghĩa 'all' trong câu hỏi được thể hiện bằng cách dùng từ chỉ số nhiều 'những' kết hợp với từ để hỏi, thay vì thêm một từ bổ trợ vào cuối câu như tiếng Anh.

    • Q. Now, then, when you started to go to stake the claims, who all went along?
    • "I mean, you could have called us—collect, o'course—jes' to let us know how-all it's a-goin'."

all

adv/ɔːl/[oːɫ]
  1. 1.

    hoàn toàn

    Wholly; entirely; completely; totally.

    Học sinh hay dùng nhầm 'tất cả' trong trường hợp này; 'tất cả' thường đi với danh từ (tất cả mọi người), còn 'hoàn toàn' dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ.

    Trong tiếng Việt, từ này thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ, tương tự như cách dùng 'hoàn toàn' trong câu ví dụ.

    • She was sitting all alone. It suddenly went all quiet. I'm all done, Mommy! I did it all by myself.
    • 'Tis mystery all: th'Immortal dies
  2. 2.

    đều

    Apiece; each.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tỉ số thể thao, người ta thường dùng cấu trúc 'đều có [số điểm]' thay vì dịch trực tiếp từ 'all' sau con số.

    • The score was 30 all when the rain delay started.
    • The score was 30 all when the rain delay started.Hai đội đều có 30 điểm khi trận đấu bị hoãn vì trời mưa.
  3. 3.

    càng

    So much; used with "the" and a comparative.

    Học sinh hay dịch sát nghĩa 'tất cả' thành 'tất cả tốt hơn'; đúng phải là 'càng tốt hơn'.

    Trong cấu trúc này, 'all' không mang nghĩa 'tất cả' mà đóng vai trò là trạng từ chỉ mức độ, thường đi kèm với các từ so sánh hơn.

    • Don't want to go? All the better since I lost the tickets.
    • If he leave the company, I'll have to work all the harder.
  4. 4.

    ngay

    Even; just.

    Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng này của 'all' chỉ còn xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương cổ. Trong tiếng Việt, 'ngay' được dùng để nhấn mạnh vị trí chính xác.

    • All as his straying flock he fed.
    • A damsel lay deploring / All on a rock reclined.
  5. 5.

    kiểu như là

    A quotative particle, compare like.

    Đây là cách dùng khẩu ngữ trong tiếng Anh Mỹ, thường được dùng để tường thuật lại lời nói hoặc thái độ của người khác.

    • She was all, “Whatever.”
    • She was all, 'It's over.'Nó kiểu như là 'Thôi xong rồi'.

all

noun/ɔːl/[oːɫ]
  1. 1.

    hết sức

    Everything that one is capable of.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hết sức' (dùng cho nỗ lực) và 'tất cả' (dùng cho số lượng). Không nên viết 'cô ấy đã cho tất cả' vì câu này nghe như cô ấy đã cho đi toàn bộ tài sản của mình.

    Trong tiếng Việt, khi nói về nỗ lực, chúng ta thường dùng cụm từ 'hết sức' hoặc 'hết mình' thay vì dịch sát nghĩa từ 'all' như một danh từ chỉ vật.

    • She gave her all, and collapsed at the finish line.
    • She gave her all, and collapsed at the finish line.Cô ấy đã cố gắng hết sức và gục ngã tại vạch đích.
  2. 2.

    tất cả tài sản

    The totality of one's possessions.

    Trong tiếng Việt, từ 'all' khi dùng như danh từ chỉ tài sản thường cần đi kèm với các danh từ như 'tài sản' hoặc 'của cải' để làm rõ nghĩa, thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • she therefore ordered Jenny to pack up her alls and begone, for that she was determined she should not sleep that night within her walls. […] I packed up my little all as well as I could, and went off.
    • She packed all her possessions into a single suitcase.Cô ấy đã gói ghém tất cả tài sản của mình vào một chiếc vali duy nhất.
  3. 3.

    tất cả

    Everything in general; all that matters.

    Từ 'tất cả' cũng được dùng cho nghĩa 'mọi thứ' (everything), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang sắc thái nhấn mạnh vào tầm quan trọng tuyệt đối của đối tượng được nhắc đến.

    Trong tiếng Việt, 'tất cả' thường được dùng như một đại từ để chỉ tổng thể mọi thứ, không cần thêm loại từ.

    • I will die fighting for my people, because my people are all.
    • All are one and one is all.

all

conj/ɔːl/[oːɫ]
  1. 1.

    mặc dù

    Although.

    Từ 'all' trong nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại, chỉ còn xuất hiện trong văn chương cổ. Người học nên dùng 'although' hoặc 'even though' thay thế.

    • And those two froward sisters, their faire loves, / Came with them eke, all they were wondrous loth.
    • Although they hate each other, they still have to work in the same team.Mặc dù họ rất ghét nhau, họ vẫn phải làm việc cùng một nhóm.

all

adj/ɔːl/[oːɫ]
  1. 1.

    hết sạch

    All gone; dead.

    Học sinh hay nhầm lẫn cấu trúc 'all' trong tiếng Anh với 'tất cả' trong tiếng Việt. Câu 'Bơ là tất cả' là sai nghĩa; đúng phải là 'Bơ đã hết sạch'.

    Trong tiếng Anh Pennsylvania, 'all' được dùng như một tính từ để chỉ sự cạn kiệt, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta dùng cụm từ 'hết sạch' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • The butter is all.
    • The butter in the fridge is all gone.Bơ trong tủ lạnh đã hết sạch rồi.