last

adj/lɑːst//læst/
  1. 1.

    cuối cùng

    Final, ultimate, coming after all others of its kind.

    • Will try to fix it by myself for now: as a last resort, we can always take it to a grease monkey.
    • Eyes Wide Shut was the last film to be directed by Stanley Kubrick.
  2. 2.

    gần đây nhất

    Most recent, latest, last so far.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'cuối cùng' (final) và 'gần đây nhất' (most recent). Ví dụ: 'lần cuối cùng tôi gặp anh ấy' thường ám chỉ lần gặp vĩnh viễn không bao giờ gặp lại nữa; đúng phải là 'lần gần đây nhất tôi gặp anh ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gần đây nhất' được dùng để chỉ sự kiện mới nhất trong một chuỗi sự kiện, trong khi 'cuối cùng' thường mang nghĩa kết thúc hoàn toàn.

    • The last time I saw him, he was married.
    • I have received your note dated the 17th last, and am responding to say that[…]
  3. 3.

    người cuối cùng

    Farthest of all from a given quality, character, or condition; most unlikely, or least preferable.

    ⚠ Học sinh thường dịch máy móc là 'người ít muốn gặp nhất'; cách nói tự nhiên trong tiếng Việt là 'người cuối cùng tôi muốn gặp'. — Cụm 'cuối cùng' cũng được dùng cho nghĩa 'sau cùng/thứ tự cuối', nhưng trong ngữ cảnh này nó đi kèm với ý nghĩa chủ quan về sự không mong muốn.

    ℹ Cấu trúc 'the last person/thing' trong tiếng Anh mang nghĩa nhấn mạnh sự không mong muốn, trong tiếng Việt ta dùng cụm 'người/thứ cuối cùng' kết hợp với ý muốn của chủ thể.

    • He is the last person to be accused of theft.
    • The last person I want to meet is Helen.
  4. 4.

    cuối cùng

    Being the only one remaining of its class.

    ⚠ Từ 'cuối cùng' cũng được dùng cho nghĩa 'Final/Ultimate'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa 'duy nhất còn lại', nó thường đi kèm với các danh từ chỉ nhóm hoặc loại (như 'đế quốc', 'người sống sót').

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cuối cùng' được dùng cho cả nghĩa 'sau cùng về thứ tự' và 'duy nhất còn sót lại'. Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt hai nghĩa này.

    • Japan is the last empire.
    • Japan is the last empire in the world.Nhật Bản là đế quốc cuối cùng trên thế giới.
  5. 5.

    tối quan trọng

    Supreme; highest in degree; utmost.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tối quan trọng' thường được dùng để thay thế cho các cấu trúc nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất quan trọng thay vì dùng từ 'cuối cùng'.

    • Contending for principles of the last importance.
    • This is a matter of the last importance that we need to address immediately.Đây là một vấn đề tối quan trọng mà chúng ta cần phải giải quyết ngay lập tức.
  6. 6.

    thấp nhất

    Lowest in rank or degree.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bét' thường được dùng trong ngữ cảnh xếp hạng (ví dụ: đứng bét lớp) để chỉ vị trí cuối cùng hoặc thấp nhất.

    • Three contestants will win awards, but the last prize is just a book voucher.
    • In one word then, unless I could unfold the mystery, I will not wish you to consider me but as the last and lowest of mankind.

last

det/lɑːst//læst/
  1. 1.

    trước

    The (one) immediately before the present.

    ⚠ Học sinh hay viết 'năm cuối' khi muốn nói 'năm trước'; 'năm cuối' chỉ năm cuối cùng của một quá trình, còn 'năm trước' mới là năm ngay trước năm nay.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trước' thường được đặt sau danh từ chỉ thời gian như 'năm', 'tháng', 'tuần' để diễn đạt ý 'last'.

    • We went there last year.
    • I was last to go; you're next.
  2. 2.

    vừa qua

    Closest in the past, or closest but one if the closest was very recent; of days, sometimes thought to specifically refer to the instance closest to seven days (one week) ago, or the most recent instance before seven days (one week) ago.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cuối' (ví dụ: 'cuối thứ Hai') để dịch 'last Monday', nhưng 'cuối' chỉ dùng cho kết thúc của một giai đoạn; đúng phải là 'thứ Hai vừa qua'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vừa qua' thường được đặt sau danh từ chỉ thời gian (thứ, tháng, năm) để chỉ mốc thời gian gần nhất đã đi qua.

    • It's Wednesday, and the party was last Tuesday; that is, not yesterday, but eight days ago.
    • When you say last Monday, do you mean the Monday just gone, or the one before that?

last

adv/lɑːst//læst/
  1. 1.

    lần cuối

    Most recently.

    ⚠ Học sinh hay viết 'lần sau cùng' trong ngữ cảnh này; tuy nhiên 'lần cuối' tự nhiên hơn khi nói về lần gần nhất trong quá khứ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lần cuối' thường đứng đầu hoặc giữa câu để xác định thời điểm của hành động.

    • When we last met, he was based in Toronto.
    • How long is't now since last yourself and I / Were in a mask?
  2. 2.

    cuối cùng

    after everything else; finally

    ⚠ Học sinh hay nhầm với 'vừa mới đây' (nghĩa là gần đây nhất). 'Cuối cùng' dùng cho thứ tự, không dùng cho thời gian gần đây.

    ℹ Từ này dùng để chỉ vị trí trong một danh sách hoặc thứ tự thực hiện công việc, không dùng để chỉ thời điểm xảy ra gần nhất.

    • As I arrived last of all, I'll go last to add the butter last.
    • last but not least

last

verb/lɑːst//læst/
  1. 1.

    kéo dài

    To endure, continue over time.

    • Summer seems to last longer each year.
    • They seem happy now, but that won't last long.
  2. 2.

    trụ vững

    To hold out, continue undefeated or entire.

    ⚠ Từ 'trụ vững' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'tiếp tục tồn tại theo thời gian', nhưng 'trụ vững' tập trung vào sự kháng cự trong nghịch cảnh, trong khi 'tiếp tục tồn tại' chỉ đơn thuần là sự kéo dài thời gian.

    ℹ Từ này nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng áp lực hoặc sự tấn công để không bị thất bại.

    • I don't know how much longer we can last without reinforcements.
    • I don't know how much longer we can last without reinforcements.Tôi không biết chúng ta có thể trụ vững bao lâu nữa nếu không có quân tiếp viện.
  3. 3.

    kìm

    To purposefully refrain from orgasm

    ⚠ Từ 'kìm' cũng có nghĩa là 'kiểm soát' trong các ngữ cảnh khác (như kìm nén cảm xúc), nhưng ở đây nó mang nghĩa chuyên biệt về tình dục.

    ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh tình dục để chỉ khả năng kiểm soát thời gian xuất tinh.

    • He tried to last longer during sex.Anh ấy cố kìm để kéo dài cuộc yêu.
  4. 4.

    thực hiện

    To perform, carry out.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng hơn từ 'làm' thông thường, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc nhiệm vụ.

    • They performed this task very carefully.Họ đã thực hiện công việc này một cách rất cẩn thận.

last

noun/lɑːst//læst/
  1. 1.

    khuôn giày

    A tool in the form of a foot on which an item of footwear (such as a boot or shoe) is placed for shaping while it is being manufactured or repaired.

    ℹ Từ này rất chuyên biệt trong ngành đóng giày, người bình thường ít khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • I muſt to the learned to learne of them, that's as much to ſay, as the Taylor muſt meddle vvith his Laſte, the Shoomaker vvith his needle, the Painter vvith his nets, and the Fiſher vvith his Penſill, I muſt to the learned.
    • Here's gallants of all ſizes, of all laſts, / Here you may fit your foote, make choyſe of thoſe / VVhome your affection may reioyce in.

last

verb/lɑːst//læst/
  1. 1.

    gò

    To shape (an item of footwear such as a boot or shoe) during its manufacture or repair while it is placed on a last (noun etymology 3, noun sense 1).

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành đóng giày, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • to last a boot
    • I now begin to last the boot, shoe, or clog with a wax thread, in the same way as boot or shoemakers brace the toe-part of a boot or shoe down to the inner sole, but no nails or tacks must be used, […]