last
adj/lɑːst//læst/- 1.
- 2.
gần đây nhất
Most recent, latest, last so far.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'cuối cùng' (final) và 'gần đây nhất' (most recent). Ví dụ: 'lần cuối cùng tôi gặp anh ấy' thường ám chỉ lần gặp vĩnh viễn không bao giờ gặp lại nữa; đúng phải là 'lần gần đây nhất tôi gặp anh ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gần đây nhất' được dùng để chỉ sự kiện mới nhất trong một chuỗi sự kiện, trong khi 'cuối cùng' thường mang nghĩa kết thúc hoàn toàn.
- The last time I saw him, he was married.
- I have received your note dated the 17th last, and am responding to say that[…]
- 3.
người cuối cùng
Farthest of all from a given quality, character, or condition; most unlikely, or least preferable.
⚠ Học sinh thường dịch máy móc là 'người ít muốn gặp nhất'; cách nói tự nhiên trong tiếng Việt là 'người cuối cùng tôi muốn gặp'. — Cụm 'cuối cùng' cũng được dùng cho nghĩa 'sau cùng/thứ tự cuối', nhưng trong ngữ cảnh này nó đi kèm với ý nghĩa chủ quan về sự không mong muốn.
ℹ Cấu trúc 'the last person/thing' trong tiếng Anh mang nghĩa nhấn mạnh sự không mong muốn, trong tiếng Việt ta dùng cụm 'người/thứ cuối cùng' kết hợp với ý muốn của chủ thể.
- He is the last person to be accused of theft.
- The last person I want to meet is Helen.
- 4.
cuối cùng
Being the only one remaining of its class.
⚠ Từ 'cuối cùng' cũng được dùng cho nghĩa 'Final/Ultimate'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa 'duy nhất còn lại', nó thường đi kèm với các danh từ chỉ nhóm hoặc loại (như 'đế quốc', 'người sống sót').
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuối cùng' được dùng cho cả nghĩa 'sau cùng về thứ tự' và 'duy nhất còn sót lại'. Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt hai nghĩa này.
- Japan is the last empire.
- Japan is the last empire in the world.Nhật Bản là đế quốc cuối cùng trên thế giới.
- 5.
tối quan trọng
Supreme; highest in degree; utmost.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tối quan trọng' thường được dùng để thay thế cho các cấu trúc nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất quan trọng thay vì dùng từ 'cuối cùng'.
- Contending for principles of the last importance.
- This is a matter of the last importance that we need to address immediately.Đây là một vấn đề tối quan trọng mà chúng ta cần phải giải quyết ngay lập tức.
- 6.
thấp nhất
Lowest in rank or degree.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bét' thường được dùng trong ngữ cảnh xếp hạng (ví dụ: đứng bét lớp) để chỉ vị trí cuối cùng hoặc thấp nhất.
- Three contestants will win awards, but the last prize is just a book voucher.
- In one word then, unless I could unfold the mystery, I will not wish you to consider me but as the last and lowest of mankind.