final
noun/ˈfaɪnl̩//ˈfaɪn(ə)l/- 1.
kỳ thi cuối kỳ
A final examination; a test or examination given at the end of a term or class; the test that concludes a class.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một kỳ thi cuối kỳ' nhưng vì 'kỳ thi' vốn đã là một danh từ chỉ sự việc, không cần thêm loại từ. Tuy nhiên, nếu dùng 'bài thi', có thể dùng 'một bài thi cuối kỳ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'finals' thường ở dạng số nhiều để chỉ tất cả các bài thi cuối kỳ của các môn học, trong khi tiếng Việt thường dùng cụm từ này ở dạng số ít để chỉ chung cho kỳ thi đó.
- It was tough cramming for those midterms and finals, staying up 72 hours straight hepped up on caffeine and pizza.
- I have to study really hard for my finals next week.Tôi phải học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới.
- 2.
kỳ thi tốt nghiệp
A final examination taken at the end of the final year of an undergraduate course, which contributes towards a student's degree classification.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'bài kiểm tra cuối kỳ'; đúng phải là 'kỳ thi tốt nghiệp' vì đây là kỳ thi quyết định bằng cấp đại học. — Từ này có thể gây nhầm lẫn với 'kỳ thi cuối kỳ' (final examination), nhưng 'kỳ thi tốt nghiệp' chỉ dùng riêng cho năm cuối đại học.
ℹ Trong ngữ cảnh đại học Việt Nam, cụm từ này thường được dùng để chỉ kỳ thi cuối cùng trước khi nhận bằng.
- I am studying for my final degree examination.Tôi đang ôn tập cho kỳ thi tốt nghiệp đại học.
- 3.
trận chung kết, chung kết
The last round, game or match in a contest, after which the winner is determined.
⚠ Học sinh hay viết 'một trận chung kết cuối cùng'; từ 'cuối cùng' là dư thừa vì 'chung kết' đã mang nghĩa là trận đấu cuối rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trận' được dùng làm loại từ cho các cuộc thi đấu thể thao.
- Our team has reached the final.Đội tuyển của chúng tôi đã lọt vào trận chung kết.
- 4.
vần, âm cuối, vận mẫu
The final part of a syllable, the combination of medial and rime in phonetics and phonology.
ℹ Từ 'vần' trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ phần sau của âm tiết trong phân tích ngữ âm, tương đương với khái niệm 'final' hoặc 'rime' trong tiếng Anh.
- In the word 'cát', the part 'át' is called the final.Trong từ 'cát', phần 'át' được gọi là vần.
- 5.
nốt kết
The tonic or keynote of a Gregorian mode, and hence the final note of any conventional melody played in that mode.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc học, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- In Gregorian modes, the final is usually the tonic note of the scale.Trong các điệu thức Gregorian, nốt kết thường là nốt chủ âm của thang âm đó.