original
adj/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nəl//əˈɹɪd͡ʒ.ə.nəl/- 1.
ban đầu
Relating to the origin or beginning; preceding all others.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ban đầu' và 'đầu tiên'. 'Đầu tiên' thường dùng cho thứ tự trong một danh sách, còn 'ban đầu' dùng cho trạng thái khởi thủy của một sự vật.
ℹ Từ 'ban đầu' không thay đổi hình thái khi bổ nghĩa cho danh từ và thường đứng sau danh từ đó.
- the original state of mankind; the original laws of a country; the original inventor of a process
- The hovel stood in the centre of what had once been a vegetable garden, but was now a patch of rank weeds. Surrounding this, almost like a zareba, was an irregular ring of gorse and brambles, an unclaimed vestige of the original common.
- 2.
gốc
First in a series of copies or versions.
- The original manuscript contained spelling errors which were fixed in later versions.
- This recording is by the original broadway cast.
- 3.
mới sáng tác
Newly created.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'nguyên bản' (nghĩa là bản gốc) để chỉ một tác phẩm mới; đúng phải là 'mới sáng tác'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'mới sáng tác' thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, văn học hoặc hội họa.
- Tonight we will hear an original work by one of our best composers.
- Tonight we will hear an original work by one of our best composers.Tối nay chúng ta sẽ được nghe một tác phẩm mới sáng tác của một trong những nhà soạn nhạc giỏi nhất của chúng ta.
- 4.
mới lạ
Fresh, different.
ℹ Từ 'mới lạ' nhấn mạnh vào sự khác biệt và độc đáo, thường dùng để khen ngợi sự sáng tạo trong ý tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- The paper contains a number of original ideas about color perception.
- Devoid of context, the image is intriguing, promising something utterly original and deeply fucked up.
- 5.
tiên phong
Pioneering.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiên phong' thường được dùng như một tính từ để mô tả vai trò hoặc tinh thần của một người trong một phong trào.
- Parker was one of the original bebop players.
- Parker was one of the original bebop players.Parker là một trong những nghệ sĩ tiên phong của dòng nhạc bebop.
- 6.
có nguồn gốc từ
Having a specified place or time as its origin.
ℹ Trong tiếng Việt, 'original to' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'có nguồn gốc từ' hoặc 'xuất phát từ' để chỉ nơi chốn khởi nguồn.
- This kind of barbecue is original to North Carolina.
- This kind of barbecue is original to North Carolina.Kiểu nướng thịt này có nguồn gốc từ Bắc Carolina.