ultimate

adj/ˈʌltɪmət//-ɪt/
  1. 1.

    cuối cùng

    Final; last in a series.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn với 'rốt cuộc' (eventually); 'cuối cùng' dùng cho vị trí trong chuỗi, còn 'rốt cuộc' dùng cho kết quả sau một quá trình. — Từ 'cuối cùng' này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'eventual' (sẽ xảy ra trong tương lai). Tuy nhiên, ở đây 'cuối cùng' nhấn mạnh vào vị trí chốt chặn trong một chuỗi đã định sẵn.

    Cụm từ 'cuối cùng' có thể dùng cho cả vị trí vật lý và thứ tự thời gian.

    • […] they [the sounds of an echo] next strike the ultimate secondary object, then the penultimate and antepenultimate; […]
    • In this chain of reactions, the ultimate product is oxygen gas.Trong chuỗi phản ứng này, chất cuối cùng được tạo ra là khí oxy.
  2. 2.

    cuối cùng

    Last in a word or other utterance.

    Từ này trùng với nghĩa 'cuối cùng' (final/eventual) của các nghĩa khác, tuy nhiên trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó dùng để chỉ vị trí vật lý của từ trong câu thay vì trình tự thời gian hay kết quả.

    Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'cuối cùng' được dùng để chỉ vị trí kết thúc của một đơn vị ngôn ngữ.

    • The ultimate word in this sentence is 'here'.Từ cuối cùng trong câu này là 'đây'.
  3. 3.

    tột bậc

    Being the greatest possible; maximum; most extreme.

    Từ 'tột bậc' thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái ở mức độ cao nhất, không thể hơn được nữa.

    • the ultimate pleasure
    • the ultimate disappointment
  4. 4.

    xa xôi nhất

    Being the most distant or extreme; farthest.

    Từ 'xa xôi nhất' tập trung vào khoảng cách địa lý, trong khi 'tận cùng' thường dùng để chỉ điểm giới hạn của một phạm vi hoặc không gian.

    • They traveled to the ultimate reaches of the island.Họ đã đi đến vùng xa xôi nhất của hòn đảo.
  5. 5.

    cuối cùng

    That will happen at some time; eventual.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'Final; last in a series'. Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó tập trung vào tính thời điểm (eventual) hơn là vị trí trong một chuỗi thứ tự.

    Trong tiếng Việt, 'cuối cùng' thường được dùng để chỉ kết quả sau cùng của một quá trình, tương tự như cách dùng của 'ultimate' trong ngữ cảnh này.

    • The ultimate goal of this project is to improve people's lives.Mục tiêu cuối cùng của dự án này là cải thiện đời sống người dân.
  6. 6.

    cuối cùng

    Last in a train of progression or consequences; tended toward by all that precedes; arrived at, as the last result; final.

    Từ 'cuối cùng' cũng được dùng cho nghĩa 'final' (cuối cùng trong một chuỗi). Sự khác biệt nằm ở chỗ 'ultimate' nhấn mạnh vào kết quả của một quá trình dài, trong khi 'final' nhấn mạnh vào vị trí kết thúc của một danh sách hoặc sự kiện.

    Trong tiếng Việt, 'cuối cùng' có thể dùng cho cả nghĩa thời gian (eventual) và nghĩa kết quả (ultimate), vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

    • those ultimate truths and those universal laws of thought which we cannot rationally contradict
    • This is the ultimate goal we have been working towards for many years.Đây là mục tiêu cuối cùng mà chúng tôi hướng tới sau nhiều năm làm việc.

ultimate

noun/ˈʌltɪmət//-ɪt/
  1. 1.

    nền tảng

    The most basic or fundamental of a set of things

    Trong tiếng Việt, 'nền tảng' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ cơ sở vững chắc, không cần loại từ đi kèm.

    • Mutual respect is the ultimate of a lasting relationship.Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của một mối quan hệ bền vững.
  2. 2.

    điểm cuối cùng

    The final or most distant point; the conclusion

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ đích đến hoặc kết quả sau cùng của một chuỗi hành động.

    • This is the ultimate of this long journey.Đây là điểm cuối cùng của hành trình dài này.
  3. 3.

    đỉnh cao

    The greatest extremity; the maximum

    Từ 'đỉnh cao' thường được dùng để chỉ sự hoàn hảo hoặc mức độ tối đa trong một lĩnh vực cụ thể.

    • This car is the ultimate in modern technology.Chiếc xe này là đỉnh cao của công nghệ hiện đại.

ultimate

verb/ˈʌltɪmət//-ɪt/
  1. 1.

    hoàn tất

    To finish; to complete.

    Từ 'ultimate' với nghĩa là động từ hiện nay rất hiếm gặp và mang sắc thái cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn bản cũ hoặc văn phong trang trọng đặc biệt.

    • These measures have been carried forward with a zeal and unanimity that warrant the hope we entertain, of ultimating the plans in respect to our Temple, before the next meeting of the Maryland Association.
    • We hope to complete the plans before the next meeting.Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn tất các kế hoạch trước cuộc họp tới.