passing
adj/ˈpɑːsɪŋ/- 1.
thoáng qua
That passes away; ephemeral.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thoáng qua' thường được dùng để mô tả các trạng thái cảm xúc hoặc sự kiện ngắn ngủi, trong khi 'nhất thời' mang sắc thái nhấn mạnh vào tính chất không bền vững của sự việc.
- And solace sought he none from priest nor leech, / And soon the same in movement and in speech / As heretofore he fill'd the passing hours […]
- […]this is just a passing thing But I believe in your sweet loving, loving, babe With every summer falling rain
- 2.
vô song
Pre-eminent, excellent, extreme.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường được dùng trong văn chương để nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối của một phẩm chất hoặc trạng thái.
- her passing deformity
- It was by dint of passing strength, / That he moved the massy stone at length.
- 3.
thoáng qua
Vague, cursory.
ℹ Cụm từ 'thoáng qua' thường được dùng để mô tả những thứ không để lại ấn tượng sâu đậm hoặc chỉ mang tính chất tạm thời.
- to make a passing comment
- to have a passing acquaintance with somebody or something
- 4.
đi ngang qua
Going past.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đi ngang qua' là một cụm động từ chỉ sự chuyển động, không phải là một tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh.
- passing cars
- I waved at the passing cars.Tôi vẫy tay chào những chiếc xe đang đi ngang qua.
- 5.
có ngoại hình giống với giới tính mong muốn
That passes in any sense.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'passing' thành 'đang đi qua', nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ sự hòa nhập về ngoại hình. Đúng phải là 'có ngoại hình giống với giới tính mong muốn'.
ℹ Đây là một thuật ngữ đặc thù trong cộng đồng LGBTQ+ và thường không có từ tương đương ngắn gọn trong tiếng Việt phổ thông.
- a passing transsexual
- She is very passing in the eyes of everyone.Cô ấy trông rất tự nhiên và có ngoại hình giống với giới tính mong muốn trong mắt mọi người.