temporary

adj/ˈtɛmpəɹəɹi//ˈtɛmpəɹi/
  1. 1.

    lâm thời, tạm thời

    Not permanent; existing only for a period or periods of time.

    • Sally was put in temporary charge of the department while they searched for a full-time replacement.
  2. 2.

    tạm thời

    Existing only for a short time or short times.

    Từ này thường được dùng để chỉ các trạng thái hoặc tình huống không cố định, có thể thay đổi trong tương lai.

    • We are living in a temporary apartment while waiting for our house to be repaired.Chúng tôi đang sống trong một căn hộ tạm thời trong khi chờ sửa nhà.

temporary

noun/ˈtɛmpəɹəɹi//ˈtɛmpəɹi/
  1. 1.

    nhân viên tạm thời

    One serving for a limited time; a short-term employee, especially in an office.

    Học sinh hay dùng 'tạm thời' như một danh từ độc lập, ví dụ: 'Tôi là một tạm thời'; đúng phải là 'Tôi là một nhân viên tạm thời'.

    Trong tiếng Việt, 'tạm thời' thường đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ, nên khi dùng làm danh từ chỉ người, cần thêm danh từ chỉ người đi kèm như 'nhân viên'.

    • Our company just hired three temporaries to handle the year-end workload.Công ty chúng tôi vừa thuê thêm ba nhân viên tạm thời để giải quyết khối lượng công việc cuối năm.
  2. 2.

    biến tạm

    A short-term variable used to store an intermediate result.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'temporary' thường được dịch là 'biến tạm' để chỉ rõ vai trò của nó là một biến số có thời gian tồn tại ngắn hạn.

    • We need to declare a temporary to swap the values of these two numbers.Chúng ta cần khai báo một biến tạm để hoán đổi giá trị của hai số này.