eternal

adj/ɪˈtɜː.nl̩//ɪˈtɝ.nl̩/
  1. 1.

    vĩnh cửu

    Lasting forever; unending.

    Trong tiếng Việt, 'vĩnh cửu' thường dùng để chỉ những khái niệm trừu tượng hoặc tâm linh, trong khi 'bất diệt' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn chương để chỉ những giá trị hoặc tinh thần không bao giờ mất đi.

    • But here again it is another question, quite different from our having an idea of eternity, to know whether there were any real being, whose duration has been eternal.
    • Thy smoking altar shall be fat with food / Of incense and the grateful steam of blood; / Burnt-offerings morn and evening shall be thine, / And fires eternal in thy temple shine.
  2. 2.

    vĩnh hằng

    Existing outside time; as opposed to sempiternal, existing within time but everlastingly.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo.

    • In philosophy, people often discuss the concept of eternal life.Trong triết học, người ta thường bàn về khái niệm sự sống vĩnh hằng.
  3. 3.

    không dứt

    Constant; perpetual; ceaseless; ever-present.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'vĩnh viễn' cho trường hợp này; 'vĩnh viễn' dùng cho những thứ kéo dài mãi mãi về mặt thời gian (như sự sống), còn 'không dứt' dùng cho những hành động lặp đi lặp lại gây phiền toái.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu của một hành động lặp lại, người ta thường dùng các từ như 'triền miên' hoặc 'không dứt' thay vì dịch sát nghĩa 'vĩnh cửu'.

    • Beneath him you might have seen the three of us - myself, sunburnt, young, and vigorous after our open-air tramp; Summerlee, solemn but still critical, behind his eternal pipe; Lord John, as keen as a razor-edge, with his supple, alert figure leaning upon his rifle, and his eager eyes fixed eagerly upon the speaker.
    • He kept his eternal pipe in his mouth all day long.Anh ấy cứ ngậm cái tẩu thuốc không dứt trên miệng suốt cả ngày.
  4. 4.

    khốn kiếp

    Exceedingly great or bad; used as an intensifier.

    Trong tiếng Anh, 'eternal' ở nghĩa này mang tính chất nhấn mạnh tiêu cực, tương tự như cách dùng 'đáng ghét' hoặc 'chết tiệt' trong tiếng Việt để chỉ trích ai đó.

    • some eternal villain
    • He is an eternal villain.Hắn ta đúng là một gã khốn kiếp.

eternal

noun/ɪˈtɜː.nl̩//ɪˈtɝ.nl̩/
  1. 1.

    bất tử

    One who lives forever; an immortal.

    Học sinh hay dùng nhầm 'bất tử' như một danh từ chỉ người mà không có từ chỉ loại đi kèm, ví dụ: 'những bất tử'. Đúng phải là 'những người bất tử'.

    Trong tiếng Việt, 'bất tử' thường được dùng như một tính từ. Khi dùng để chỉ người, cần thêm danh từ chỉ người như 'người', 'kẻ' hoặc 'vị' phía trước.

    • Yes, I want that raw power that is only offered to the eternals or creators
    • In mythology, the gods are considered eternals.Trong thần thoại, các vị thần được coi là những kẻ bất tử.