flying

adj/ˈflaɪ.ɪŋ/
  1. 1.

    biết bay

    That flies or can fly.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con vật bay' khi muốn nói đến khả năng bay; đúng phải là 'một con vật biết bay'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'biết bay' thường đứng sau danh từ để mô tả khả năng của sự vật đó.

    • flying fox
    • a flying rumour
  2. 2.

    vội vã

    Brief or hurried.

    ℹ Từ 'flying' trong cụm từ 'flying visit' không có nghĩa là đang bay trên không trung mà chỉ sự ngắn ngủi, vội vàng của chuyến đi.

    • flying visit
    • I could only pay you a flying visit.Tôi chỉ có thể ghé thăm bạn trong một chuyến thăm vội vã.
  3. 3.

    cơ động

    Capable of moving rapidly; highly mobile.

    ℹ Từ 'cơ động' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức để chỉ khả năng phản ứng nhanh và di chuyển linh hoạt.

    • flying column
    • The flying column arrived at the scene in just a few minutes.Đội quân cơ động đã đến hiện trường chỉ trong vài phút.
  4. 4.

    không được cố định

    Not secured by yards.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các cụm từ mô tả trạng thái như 'không được buộc chặt' hoặc 'lỏng lẻo' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ để dịch từ 'flying' trong ngữ cảnh này.

    • The roof of this warehouse is flying and is very dangerous during a storm.Mái tôn của nhà kho này không được cố định nên rất nguy hiểm khi có bão.
  5. 5.

    cánh ngầm

    Capable of foiling.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cánh ngầm' thường được dùng như một danh từ ghép để chỉ loại tàu này, thay vì dùng một tính từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • Flying ferries are the watercraft of the future!
    • Flying ferries are the watercraft of the future.Những chiếc phà cánh ngầm là phương tiện giao thông của tương lai.
  6. 6.

    có cánh

    Designating a cattle brand consisting of a letter extended on both sides with tilde-like curved lines.

    ⚠ Từ 'có cánh' cũng được dùng cho nghĩa 'biết bay' (ví dụ: con vật có cánh), nhưng trong ngữ cảnh chăn nuôi gia súc, người nghe sẽ hiểu đây là tên gọi của ký hiệu đóng dấu.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này không có từ ngữ chuyên môn phổ biến, nên cụm từ 'có cánh' được dùng để mô tả hình dáng của ký hiệu khi nó được thêm các nét cong cách điệu.

    • He brands his cow W (flying W) or — (two-bar).
    • […] some seventy-five cows belonging to William and Bernie with a Flying W […]

flying

noun/ˈflaɪ.ɪŋ/
  1. 1.

    màn bay

    An act of flight.

    ℹ Từ 'màn bay' tập trung vào tính chất của một sự kiện hoặc tiết mục biểu diễn, khác với 'sự bay' mang tính khái quát về quá trình di chuyển.

    • "Flyings" could vary considerably in complexity and lavishness and could involve an actor or property being either lifted from the stage into the flies above or vice versa. As Colin Visser has observed, flyings and sinkings are both "associated with supernatural manifestations of various kinds" […]
    • The actor's flying on stage was performed very skillfully.Màn bay của diễn viên trên sân khấu được thực hiện rất điêu luyện.
  2. 2.

    việc bay

    The action or process of sustained motion through the air.

    ℹ Đây là danh từ không đếm được, không dùng với loại từ.

    • His seconde hawke wexyd gery And was with flyenge wery. She had flowyn so oft, That on the rode loft She perkyd her to rest.
    • The flying for a long time made the bird very tired.Việc bay trong thời gian dài khiến con chim rất mệt mỏi.