fast
adj/fɑːst//fæst/- 1.
chắc chắn
Firmly or securely fixed in place; stable.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'nhanh' của từ 'fast'. Đừng dịch 'make it fast' thành 'làm nó nhanh' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'buộc chặt nó lại'.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'fast' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các động từ chỉ hành động gắn kết như 'buộc chặt' hoặc 'cố định' thay vì dùng tính từ đơn lẻ.
- That rope is dangerously loose. Make it fast!
- Make the rope fast before you leave.Hãy buộc sợi dây cho chắc chắn trước khi bạn rời đi.
- 2.
kiên cố
Firm against attack; fortified by nature or art; impregnable; strong.
ℹ Từ này thường dùng để miêu tả các công trình quân sự hoặc vị trí địa lý có tính phòng thủ cao.
- out-lawes […] lurking in woods and fast places
- The old castle is situated in a kiên cố position on the mountaintop.Lâu đài cổ nằm trên một vị trí kiên cố trên đỉnh núi.
- 3.
bền chặt
Steadfast, with unwavering feeling. (Now mostly in set phrases like fast friend(s).)
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'nhanh' và viết 'họ là những người bạn nhanh'; đúng phải là 'họ là những người bạn bền chặt'.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'fast' với nghĩa này thường chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định 'fast friends' (bạn thân/bạn bền chặt).
- I still hear you sayin', "Dear one, hold me fast"
- They have been fast friends for the past ten years.Họ đã là những người bạn bền chặt suốt mười năm qua.
- 4.
nhanh, chóng, lẹ, mau, nhanh
Moving with great speed, or capable of doing so; swift, rapid; light.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhanh' và 'chóng'. 'Nhanh' dùng làm tính từ mô tả sự vật, còn 'chóng' thường chỉ dùng trong trạng từ 'nhanh chóng' để mô tả hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhanh' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- I am going to buy a fast car.
- I am going to buy a fast car.Tôi sắp mua một chiếc xe nhanh.
- 5.
nhanh
Moving with great speed, or capable of doing so; swift, rapid; light.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhanh' có thể dùng làm tính từ hoặc trạng từ mà không cần thay đổi hình thái từ.
- Plutonium-240 has a much higher fission cross-section for fast neutrons than for thermal neutrons.
- He is a very fast runner.Anh ấy là một vận động viên chạy rất nhanh.
- 6.
nhịp sống nhanh
Of a place, characterised by business, hustle and bustle, etc.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'fast city' thành 'thành phố nhanh'; đúng phải là 'thành phố có nhịp sống nhanh'.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng tính từ 'nhanh' trực tiếp để mô tả một thành phố hay một địa điểm, mà cần diễn đạt thông qua cụm từ chỉ nhịp độ cuộc sống.
- Sydney is a fast city, and the pace is becoming increasingly more frantic.
- Sydney is a fast city, and the pace is becoming increasingly more frantic.Sydney là một thành phố có nhịp sống nhanh, và tốc độ này đang ngày càng trở nên hối hả hơn.