deeply
adv/ˈdi(ː)pli/- 1.
rất
To a deep extent or degree; very greatly.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'deeply' thành 'sâu sắc' trong mọi trường hợp, ví dụ 'Tôi sâu sắc lo lắng' là sai; đúng phải là 'Tôi rất lo lắng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rất' được dùng phổ biến để diễn tả mức độ cao thay vì cố gắng dịch nghĩa đen của từ 'deep' (sâu).
- I am deeply concerned about this matter.
- I deeply regret my behaviour.
- 2.
sâu
So as to extend far down or far into something.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'sâu sắc' cho nghĩa vật lý này; 'sâu sắc' chỉ dùng cho nghĩa trừu tượng như suy nghĩ hoặc tình cảm, đúng phải là 'sâu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sâu' có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ tùy vào ngữ cảnh câu.
- The surface of the planet was deeply cratered.
- The surface of the planet was deeply cratered.Bề mặt hành tinh bị lõm sâu.
- 3.
ở độ sâu
At depth.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'ở độ sâu' thường đóng vai trò trạng ngữ chỉ vị trí, không dùng như một trạng từ đơn lẻ bổ nghĩa trực tiếp cho động từ như 'deeply' trong tiếng Anh.
- In this part of the river salmon swim deeply.
- At this depth, sunlight cannot reach.Ở độ sâu này, ánh sáng mặt trời không thể chiếu tới.
- 4.
sâu sắc
In a profound, not superficial, manner.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sâu sắc' thường dùng để mô tả mức độ tư duy hoặc cảm xúc, không dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
- I thought deeply about the problem.
- I thought deeply about the problem.Tôi đã suy nghĩ sâu sắc về vấn đề này.
- 5.
sâu
In large volume.
⚠ Từ 'sâu' cũng được dùng cho nghĩa 'ở mức độ lớn' (ví dụ: 'yêu sâu sắc'), nhưng ở đây nó được dùng trực tiếp sau các động từ chỉ hành động vật lý như 'hít' hoặc 'uống' để chỉ khối lượng hoặc độ sâu của hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sâu' trong ngữ cảnh này thường đứng sau động từ để chỉ mức độ hoặc cường độ của hành động đó.
- breathe deeply, drink deeply
- He breathed deeply before starting his speech.Anh ấy hít một hơi thật sâu trước khi bắt đầu bài phát biểu.
- 6.
say
Soundly; so as to be hard to rouse.
⚠ Học sinh hay dùng 'ngủ sâu' để chỉ việc ngủ ngon; tuy nhiên, 'ngủ say' mới là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
ℹ Từ 'say' trong ngữ cảnh này chỉ đi kèm với các động từ chỉ trạng thái ngủ như 'ngủ' hoặc 'say giấc'.
- After a tiring day at work, he slept deeply.Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy đã ngủ say.