deep

adj/diːp/
  1. 1.

    sâu, sâu, sâu sắc

    Extending, reaching or positioned far from a point of reference, especially downwards.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sâu' là một tính từ chỉ khoảng cách vật lý và không cần loại từ đi kèm.

    • The lake is extremely deep.
    • We hiked into a deep valley between tall mountains.
  2. 2.

    sâu

    Extending, reaching or positioned far from a point of reference, especially downwards.

    ⚠ Người học hay viết 'cái sâu' để chỉ tính chất, nhưng 'sâu' là tính từ nên không cần loại từ. Đúng phải là 'rất sâu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sâu' thường được dùng sau danh từ để miêu tả độ sâu của vật thể, ví dụ 'hố sâu' hoặc 'biển sâu'.

    • Diving down to deep wrecks can be dangerous.
    • I can't get the bullet out – it's too deep.
  3. 3.

    sâu

    Extending, reaching or positioned far from a point of reference, especially downwards.

    ℹ Từ 'sâu' thường được dùng để mô tả khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'sâu sắc' (deep understanding).

    • He [the panda] comes from deepest Asia , high up in the remote mountains of Szechwan and Kansu. In addition to that he is further protected by the fact that he lives in the secure fastnesses of the bamboo jungles.
    • Impressive though Egyptian culture was, it was in deep Africa that Jung came closer to understanding himself as a man.
  4. 4.

    sâu

    Extending, reaching or positioned far from a point of reference, especially downwards.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sâu' có thể dùng cho cả khoảng cách từ bề mặt xuống đáy (như giếng, hồ) và khoảng cách từ ngoài vào trong (như kệ sách, tủ).

    • The shelves are 30 centimetres deep. — They are deep shelves.
    • That cyclist's deep chest allows him to draw more air.
  5. 5.

    sâu

    Extending, reaching or positioned far from a point of reference, especially downwards.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sâu' thường đứng sau danh từ hoặc sau động từ 'là' để chỉ độ sâu của vật thể.

    • The water was waist-deep.
    • There is an arm-deep hole in the wall.
  6. 6.

    dày

    Extending, reaching or positioned far from a point of reference, especially downwards.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'three deep' thành 'ba sâu'; đúng phải là 'ba lớp' hoặc 'dày ba lớp'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về số lượng hàng hoặc lớp, chúng ta thường dùng từ 'lớp' thay vì tính từ 'sâu' hay 'dày' đứng một mình.

    • a crowd four deep along the funeral procession, with people two deep on the sidewalks
    • The fleet of ships was fifty sail deep.

deep

adv/diːp/
  1. 1.

    sâu

    Far, especially far down through something or into something, physically or figuratively.

    ⚠ Từ 'sâu' cũng được dùng cho nghĩa 'in a profound manner', nhưng ở đó nó thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý, trong khi ở đây nó chỉ vị trí vật lý hoặc khoảng cách.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sâu' có thể đứng sau động từ để chỉ vị trí hoặc mức độ, không cần thêm giới từ.

    • The ogre lived in a cave deep underground.
    • We ventured deep into the forest.
  2. 2.

    sâu sắc

    In a profound, not superficial, manner.

    ⚠ Học sinh hay nhầm với nghĩa vật lý nên viết 'Tôi suy nghĩ rất sâu'; đúng phải là 'Tôi suy nghĩ rất sâu sắc' khi nói về tư duy.

    ℹ Khi nói về tư duy hoặc cảm xúc, tiếng Việt thường dùng 'sâu sắc' để chỉ sự thấu đáo, trong khi 'sâu' thường chỉ khoảng cách vật lý.

    • I thought long and deep.
    • deep-laid
  3. 3.

    sâu

    In large volume.

    ⚠ Từ 'sâu' cũng được dùng cho nghĩa 'xa xuống phía dưới', tuy nhiên ở nghĩa này nó bổ nghĩa cho động từ thay vì chỉ vị trí vật lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sâu' thường được dùng như một tính từ, nhưng trong các cụm từ như 'hít sâu' hoặc 'uống sâu', nó đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ chỉ mức độ thực hiện hành động đó.

    • breathe deep, drink deep
    • A little Learning is a dang'rous Thing; / Drink deep, or taſte not the Pierian Spring:
  4. 4.

    sâu

    Back towards one's own goal, baseline, or similar.

    ⚠ Từ 'sâu' cũng được dùng cho nghĩa 'xa vào bên trong', nhưng ở đây nó chỉ vị trí chiến thuật lùi về phía sau trong sân đấu.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sâu' thường được dùng để chỉ chiều sâu vật lý, nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó được dùng để chỉ vị trí lùi về phía sau so với đội hình thông thường.

    • He's normally a midfield player, but today he's playing deep.
    • He's normally a midfield player, but today he's playing deep.Anh ấy thường chơi ở hàng tiền vệ, nhưng hôm nay anh ấy chơi sâu hơn về phía sân nhà.

deep

noun/diːp/
  1. 1.

    vùng nước sâu

    The deep part of a lake, sea or ocean.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ khu vực địa lý dưới đáy biển thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • creatures of the deep
    • Strange creatures often live in the deep of the ocean.Những sinh vật kỳ lạ thường sống ở vùng nước sâu của đại dương.
  2. 2.

    biển cả

    The sea, the ocean.

    ℹ Từ này thường được dùng trong thơ ca hoặc văn chương để gợi cảm giác mênh mông, huyền bí của đại dương, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • How few! yet how they creep / Through my fingers to the deep, / While I weep—while I weep! / O God! can I not grasp / Them with a tighter clasp?
    • The ship is drifting in the middle of the vast deep.Con tàu đang lênh đênh giữa biển cả bao la.
  3. 3.

    hố sâu

    A deep hole or pit, a water well; an abyss.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hố sâu' (danh từ chỉ vật) và 'sâu' (tính từ). Ví dụ: 'cái sâu' là sai, đúng phải là 'cái hố sâu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hố sâu' dùng để chỉ các hố vật lý, trong khi 'vực thẳm' thường mang nghĩa bóng hoặc chỉ các hố có độ sâu cực lớn.

    • Deep calleth unto deep at the noise of thy waterfalls: All thy waves and thy billows are gone over me.
    • They found a deep hole right in the middle of the forest.Họ đã tìm thấy một hố sâu ngay giữa khu rừng.
  4. 4.

    phần sâu thẳm

    A deep or innermost part of something in general.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ tâm hồn hoặc cảm xúc, thay vì các vật thể vật lý cụ thể.

    • And what delights can equal those ⁠That stir the spirit’s inner deeps, ⁠When one that loves but knows not, reaps A truth from one that loves and knows?
    • She always keeps secrets in the deeps of her soul.Cô ấy luôn giữ những bí mật trong phần sâu thẳm của tâm hồn mình.
  5. 5.

    tông màu đậm

    A deep shade of colour.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một màu đậm' khi muốn nói về sắc độ, nhưng 'tông màu đậm' mới là cách diễn đạt chính xác cho khái niệm này.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về độ đậm nhạt của màu sắc, người ta thường dùng từ 'tông' hoặc 'sắc' đi kèm với tính từ 'đậm'.

    • For our blues we have the azures and ceruleans, lapis lazulis, the light and dusty, the powder blues, the deeps: royal, sapphire, navy, and marine […]
    • She likes to use deep shades for her room.Cô ấy thích phối các tông màu đậm cho căn phòng của mình.

deep

verb/diːp/
  1. 1.

    làm quá

    To overthink; to treat as being deeper (“more profound, significant”) than in reality.

    ⚠ Học sinh hay dịch theo nghĩa đen là 'làm sâu nó', đúng phải là 'làm quá'.

    ℹ Đây là từ lóng trong tiếng Anh (MLE), trong tiếng Việt không có từ lóng tương đương hoàn hảo, nên dùng các cụm từ diễn tả thái độ phản đối việc suy nghĩ quá mức.

    • ― Ugh, why are these road markings so awfully arranged? ― Quit deeping it bro, just drive, innit.
    • It is just a small thing, don't deep it like that.Chuyện nhỏ thôi, đừng làm quá lên như thế.
  2. 2.

    ngẫm

    To think about, especially deeply (“profoundly”); to consider.

    ℹ Từ 'deep' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng của giới trẻ, mang sắc thái suy tư hoặc nhận ra ý nghĩa thực sự của một sự việc sau khi đã cân nhắc kỹ.

    • No Picasso, I don't care about resistance (Deep dat).
    • I think I better leave it. I don't wanna beat it, this is not a Michael phase. Every time I deep it, man dem wan' eat it. Trying to recycle, babe.