pale
adj/peɪl/- 1.
nhạt, tái
Light in color.
ℹ Từ 'nhạt' thường được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, không rực rỡ, trong khi các từ như 'tái' hay 'xanh xao' được dùng cho da người khi ốm yếu hoặc sợ hãi.
- I have pale yellow wallpaper.
- She had pale skin because she didn't get much sunlight.
- 2.
tái nhợt
Having a pallor (a light color, especially due to sickness, shock, fright etc.).
⚠ Học sinh hay dùng 'nhạt' để chỉ màu da người; từ 'nhạt' chỉ dùng cho màu sắc của đồ vật. Với da người, phải dùng 'tái nhợt' hoặc 'nhợt nhạt'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về màu da người, chúng ta thường dùng kèm với các từ chỉ trạng thái như 'tái' hoặc 'nhợt' để nhấn mạnh sự thiếu sức sống.
- His face turned pale after hearing about his mother's death.
- Mr. Campion appeared suitably impressed and she warmed to him. He was very easy to talk to with those long clown lines in his pale face, a natural goon, born rather too early she suspected.
- 3.
nhạt nhẽo
Feeble, faint.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhợt nhạt' (vốn dùng cho màu sắc hoặc khuôn mặt) để mô tả sự vật; đúng phải là 'nhạt nhẽo' hoặc 'kém cỏi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhạt nhẽo' thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về chất lượng của một sự vật, hiện tượng.
- He is but a pale shadow of his former self.
- The son's clumsy paintings are a pale imitation of his father's.