sick

adj/ˈsɪk/
  1. 1.

    ốm

    In poor health; ill.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'bị ốm' và 'bị bệnh'. 'Bị ốm' thường dùng cho các tình trạng sức khỏe thông thường, còn 'bị bệnh' thường chỉ các tình trạng nghiêm trọng hơn hoặc bệnh lý cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'ốm' và 'bệnh' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường để chỉ tình trạng không khỏe.

    • We have to care for the sick.
    • Ne take noon hede to brynge togidere þe parties of þe boon þat is to-broken or dislocate, til viij. daies ben goon in þe wyntir, & v. in þe somer; for þanne it schal make quytture, and be sikir from swellynge; & þanne brynge togidere þe brynkis eiþer þe disiuncture after þe techynge þat schal be seid in þe chapitle of algebra.
  2. 2.

    ốm

    In poor health; ill.

    Trong tiếng Việt, 'bị ốm' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'bị bệnh' nghe có phần nghiêm trọng hoặc mang tính y khoa hơn.

    • She was sick all day with the flu.
    • sick with a cold—sick with contagious diseases—sick with sciatica—sick with love—sick with worry
  3. 3.

    buồn nôn

    Having an urge to vomit.

    Học sinh hay dùng 'bị ốm' để chỉ cảm giác muốn nôn, nhưng 'bị ốm' chỉ dùng cho tình trạng sức khỏe chung; đúng phải là 'buồn nôn'.

    Trong tiếng Việt, 'buồn nôn' là một tính từ chỉ trạng thái, không cần thêm loại từ phía trước.

    • My daughter was violently sick three times in the night.
    • In the meantime the old man had gotten up and gone out in the yard and began to vomit. Henry said I believe I feel sick and got up and went out. He went out one door and his father went out the other one. I did not think there was anything wrong with the coffee and I asked my wife to pour this out […]
  4. 4.

    bệnh hoạn

    Mentally unstable, disturbed.

    Từ này được dùng để chỉ trích hành vi hoặc suy nghĩ tiêu cực, không dùng để chỉ tình trạng sức khỏe thể chất.

    • You sick bastard!
    • What a sick, sick feeling / To let you go, my dear
  5. 5.

    bệnh hoạn

    In bad taste.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bệnh hoạn' (dùng cho hành vi, ý tưởng) với 'ốm' (dùng cho sức khỏe thể chất). Không được nói 'Tôi cảm thấy bệnh hoạn' khi bạn bị sốt; đúng phải là 'Tôi cảm thấy ốm'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bệnh hoạn' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn từ 'sick' trong tiếng Anh khi dùng để chỉ những trò đùa thiếu tế nhị.

    • That’s a sick joke.
    • That’s a sick joke.Đó là một trò đùa bệnh hoạn.
  6. 6.

    chán ngấy

    [with of] Tired of or annoyed by (something that has lasted a long time or often recurs).

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa bị ốm và viết 'Tôi bị ốm việc chờ đợi'; đúng phải là 'Tôi chán ngấy việc chờ đợi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chán ngấy' mang sắc thái mạnh hơn 'chán' thông thường, thể hiện sự bực bội do sự việc đã kéo dài quá mức.

    • sick and tired of the whining—sick of waiting—'sick of politics
    • I’ve heard that song on the radio so many times that I’m starting to get sick of it.

sick

noun/ˈsɪk/
  1. 1.

    bãi nôn

    Vomit.

    Học sinh hay dùng từ 'chất nôn' trong văn nói hàng ngày; từ này mang tính y khoa hoặc trang trọng, không phù hợp để nói về bãi nôn trên sàn nhà.

    Trong tiếng Việt, 'bãi nôn' thường được dùng để chỉ phần chất nôn đã rơi xuống bề mặt nào đó, phù hợp với ngữ cảnh thông tục của từ 'sick' trong tiếng Anh Anh hoặc Úc.

    • […] they're spitting and belching chunks of lentilly gunk. Looks like sick.
    • The bogan, true to form, laps it up like a dog does its own sick.
  2. 2.

    trợ cấp ốm đau

    (especially in the phrases on the sick and on long-term sick) Any of various current or former benefits or allowances paid by the Government to support the sick, disabled or incapacitated.

    Cụm từ 'on the sick' là cách nói thân mật của người Anh, trong tiếng Việt cần dịch đầy đủ là 'trợ cấp ốm đau' để người nghe hiểu rõ ngữ cảnh hành chính.

    • She is currently on the sick while receiving medical treatment.Cô ấy hiện đang hưởng trợ cấp ốm đau trong thời gian điều trị bệnh.

sick

verb/ˈsɪk/
  1. 1.

    nôn

    To vomit.

    Trong tiếng Việt, 'nôn' và 'ói' là các động từ chỉ hành động sinh lý, không cần thêm từ chỉ loại.

    • I woke up at 4 am and sicked on the floor.
    • I woke up at 4 am and sicked on the floor.Tôi thức dậy lúc 4 giờ sáng và nôn ra sàn nhà.
  2. 2.

    đổ bệnh

    To fall sick; to sicken.

    Trong tiếng Anh, 'sick' có thể dùng như một động từ để chỉ việc bắt đầu bị bệnh, nhưng trong tiếng Việt, ta thường dùng cụm từ 'đổ bệnh' hoặc 'ngã bệnh' để diễn đạt ý này.

    • Our great-grandsire, Edward, sick'd and died.
    • Old man to pickney, so wave unno hand if you with me /To see the sufferation sick me.