ill

adj/ɪl/
  1. 1.

    độc ác

    Evil; wicked (of people).

    Từ này mang sắc thái cổ và văn chương, thường được dùng trong các câu chuyện hoặc văn bản cũ để mô tả bản chất con người thay vì hành vi cụ thể.

    • St. Paul chose to magnify his office when ill men conspired to lessen it.
    • A man who is conscious of having an ill character, cannot justly be angry with those who neglect and slight him.
  2. 2.

    xấu xa

    Morally reprehensible (of behaviour etc.); blameworthy.

    Từ 'xấu xa' có thể dùng cho nghĩa 'evil' (wicked), nhưng ở đây được dùng để mô tả hành vi (behavior) thay vì bản chất con người.

    Từ 'ill' trong nghĩa này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường không dùng trong giao tiếp hằng ngày hiện đại.

    • ‘Go bring her. It is ill to keep a lady waiting.’
    • It is ill to keep a lady waiting.Thật là xấu xa khi bắt một người phụ nữ phải chờ đợi.
  3. 3.

    tàn nhẫn

    Indicative of unkind or malevolent intentions; harsh, cruel.

    Trong tiếng Việt, 'tàn nhẫn' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ, trong khi 'ác ý' nhấn mạnh vào ý định xấu bên trong.

    • He suffered from ill treatment.
    • He suffered from ill treatment.Anh ấy đã phải chịu đựng sự đối xử tàn nhẫn.
  4. 4.

    xấu

    Unpropitious, unkind, faulty, not up to reasonable standard.

    Từ 'xấu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'evil' hoặc 'wicked', nhưng trong ngữ cảnh 'ill manners' hay 'ill-fortune', nó được hiểu là 'không tốt' hoặc 'không may' chứ không mang hàm ý đạo đức nặng nề.

    Trong tiếng Việt, từ 'xấu' có nghĩa rất rộng, có thể dùng cho cả ngoại hình, hành vi hoặc tình huống. Khi dùng với nghĩa 'ill', nó thường đi kèm với các danh từ chỉ hành vi hoặc vận may.

    • ill manners; ill will
    • […]his lordship was out of humour. That was the way Chollacombe described as knaggy an old gager as ever Charles had had the ill-fortune to serve. Stiff-rumped, that's what he was, always rubbing the rust, or riding grub, like he had been for months past.
  5. 5.

    bệnh, ốm

    Unwell in terms of health or physical condition; sick.

    • mentally ill people
    • I've been ill with the flu for the past few days.
  6. 6.

    buồn nôn

    Nauseated; having an urge to vomit.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'bị ốm' (bệnh tật nói chung); 'buồn nôn' chỉ dùng cho cảm giác muốn nôn.

    Trong tiếng Việt, 'buồn nôn' là một tính từ chỉ trạng thái cơ thể, không cần thêm loại từ.

    • Seeing those pictures made me ill.
    • Seeing those pictures made me ill.Nhìn thấy những bức ảnh đó làm tôi buồn nôn.

ill

adv/ɪl/
  1. 1.

    tồi

    Not well; imperfectly, badly

    Người học thường nhầm 'ill' với 'bệnh' (ốm), nhưng ở đây nó là trạng từ chỉ cách thức. Không nói 'anh ấy ốm xây dựng' mà phải dùng 'anh ấy xây dựng tồi'.

    Trong tiếng Việt, 'ill-' thường được dịch bằng cách thêm các tính từ chỉ chất lượng kém như 'tồi', 'kém' hoặc 'dở' sau động từ hoặc tính từ.

    • Such jealousy ill becomes her; she can ill afford another gaffe like that.
    • He would have conversed as usual; but his attempts were so ill seconded, that he was fain to take refuge in the letters that lay beside him.

ill

noun/ɪl/
  1. 1.

    tai ương

    Trouble; distress; misfortune; adversity.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội lớn, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Music won't solve all the world's ills, but it can make them easier to bear.
    • That makes us rather bear those ills we have / Than fly to others that we know not of.
  2. 2.

    tổn hại

    Harm or injury.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'ill' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng động từ 'làm hại' hoặc cụm từ 'gây tổn hại' thay vì dùng như một danh từ độc lập.

    • I wouldn't want you to do me ill.
    • Loue worketh no ill to his neighbour, therefore loue is the fulfilling of the Law.
  3. 3.

    điều ác

    Evil; moral wrongfulness.

    Trong tiếng Việt, 'điều ác' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Strong virtue, like strong nature, struggles still, / Exerts itself, and then throws off the ill.
    • We need to remove ill from society.Chúng ta cần loại bỏ điều ác ra khỏi xã hội.
  4. 4.

    bệnh

    A physical ailment; an illness.

    Học sinh hay dùng 'bệnh' như một danh từ đếm được với từ chỉ loại 'cái' (ví dụ: 'một cái bệnh'); đúng phải là 'một căn bệnh' hoặc chỉ dùng 'bệnh' như danh từ không đếm được.

    Trong tiếng Việt, 'bệnh' thường được dùng kèm với các từ chỉ loại như 'căn' hoặc 'trận' khi muốn nhấn mạnh vào một trường hợp cụ thể.

    • I am incapacitated by rheumatism and other ills.
    • He is incapacitated by rheumatism and other ills.Ông ấy bị hành hạ bởi căn bệnh thấp khớp và nhiều bệnh khác.
  5. 5.

    PCP

    PCP, phencyclidine.

    Vì PCP là một thuật ngữ chuyên môn hoặc lóng trong tiếng Anh, người Việt thường giữ nguyên từ 'PCP' khi nói về loại ma túy này thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • He had taken PCP before causing the fight.Anh ta đã sử dụng PCP trước khi gây ra vụ ẩu đả.

ill

verb/ɪl/
  1. 1.

    làm càn

    To behave aggressively.

    Học sinh hay dịch theo nghĩa đen là 'bị ốm' (ill), nhưng trong ngữ cảnh này nó có nghĩa là cư xử hung hăng; đúng phải là 'làm càn'.

    Đây là từ lóng, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trong các ngữ cảnh văn hóa hip-hop cũ, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • D.M.C.: You been illin' lately. Run: So, I'm illin'. Am I illin'? Chillin'! You know what I'm sayin'? Chillin'.
    • He has been acting aggressively toward everyone around him lately.Dạo này anh ta cứ làm càn với mọi người xung quanh.