lousy
adj/ˈlaʊ.zi/- 1.
tồi tệ
Unwanted and often unpleasant.
ℹ Từ 'tồi tệ' có thể dùng để mô tả cả sự vật, sự việc hoặc cảm giác, trong khi 'chán ngắt' thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu thú vị hoặc thất vọng.
- I worked here all summer and all I got was this lousy T-shirt.
- I worked here all summer and all I got was this lousy T-shirt.Tôi đã làm việc cả mùa hè ở đây và tất cả những gì tôi nhận được chỉ là cái áo phông tồi tệ này.
- 2.
tệ
Unwanted and often unpleasant.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và dùng 'lousy' như một tính từ chỉ cảm xúc cá nhân thay vì chất lượng; cần dùng 'tệ' hoặc 'dở' để nói về chất lượng sự vật.
ℹ Từ 'tệ' và 'dở' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'lousy' thường tập trung vào chất lượng của sự vật hoặc trải nghiệm.
- No offense, but his cooking is lousy.
- Must have been a lousy school.
- 3.
tồi tệ
Unwanted and often unpleasant.
ℹ Từ 'tồi tệ' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'chán ngắt' thường dùng cho sự vật hoặc tình huống gây cảm giác buồn chán.
- I cleaned the lousy garage.
- I cleaned the lousy garage.Tôi đã dọn dẹp cái gara tồi tệ đó.
- 4.
tồi tệ
Unwanted and often unpleasant.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn 'lousy' với 'bẩn thỉu' (dirty) do liên tưởng đến nghĩa 'có chấy rận'; trong ngữ cảnh này, hãy dùng 'tồi tệ'.
ℹ Từ này mang tính khẩu ngữ mạnh, thường được dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc thái độ tiêu cực về một sự việc.
- I've had enough of lousy backstabbing at this place.
- I've had enough of the lousy working environment here.Tôi đã quá chán ngấy với môi trường làm việc tồi tệ ở đây rồi.
- 5.
mệt phờ
Unwell; under the weather.
ℹ Từ này được dùng trong văn nói để diễn tả cảm giác khó chịu về sức khỏe, thường là do cảm cúm hoặc kiệt sức.
- I caught a cold and I've been feeling lousy all week.
- I caught a cold and I've been feeling lousy all week.Tôi bị cảm lạnh và cả tuần nay tôi thấy mệt phờ.
- 6.
bị chấy
Infested with lice.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'tồi tệ' của từ này; không dùng 'lousy' để nói về chất lượng công việc hay tâm trạng khi muốn diễn đạt nghĩa 'bị chấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị chấy' thường được dùng như một cụm tính từ chỉ trạng thái thay vì một tính từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.
- The child's head was lousy after coming back from camping.Đầu của đứa trẻ bị chấy sau khi đi cắm trại về.
- 7.
nhung nhúc, ẩu, tệ
Filled or packed (with something, usually bad).
⚠ Học sinh hay dùng 'đầy rẫy' cho mọi trường hợp có nhiều người; 'đầy rẫy' thường dùng cho các vấn đề tiêu cực như 'đầy rẫy tội phạm', còn 'nhung nhúc' dùng cho số lượng lớn người hoặc vật gây cảm giác đông đúc khó chịu.
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự đông đúc đến mức gây phiền nhiễu hoặc mất trật tự.
- The place was lousy with students.
- The benignant influence crept like gas through the Row. […] And triangulation might possibly have located it in the Palace Flophouse and Grill. Certainly the Palace was lousy with it. Mack and the boys were charged. Jones was seen to leap from his chair only to do a quick tap dance and sit down again.