foul
adj/faʊl//ˈfaʊ.əl/- 1.
- 2.
tục tĩu
Obscene, vulgar or abusive.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn 'tục tĩu' với 'bẩn thỉu' (dirty). 'Bẩn thỉu' dùng cho vật chất không sạch sẽ, còn 'tục tĩu' dùng cho ngôn từ.
ℹ Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ ngôn ngữ như 'lời nói', 'từ ngữ' hoặc 'ngôn ngữ'.
- The rascal spewed forth a series of foul words.
- His foul language causes many people to believe he is uneducated.
- 3.
đáng ghét
Detestable, unpleasant, loathsome.
⚠ Từ 'tồi tệ' có thể trùng với nghĩa 'unpleasant/stormy' (thời tiết), nhưng trong ngữ cảnh chỉ người hoặc hành vi, nó mang sắc thái đạo đức rõ rệt hơn.
ℹ Từ 'đáng ghét' thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi, trong khi 'tồi tệ' dùng để chỉ bản chất hoặc tình trạng của một sự việc.
- He has a foul set of friends.
- […]Hast thou forgot / The foul witch Sycorax, who with age and envy / Was grown into a hoop? Hast thou forgot her?
- 4.
hôi thối
Disgusting, repulsive; causing disgust.
ℹ Từ 'hôi thối' thường được dùng cho mùi, trong khi 'kinh tởm' có thể dùng cho cả mùi, vị, hoặc cảm giác chung.
- This foul food is making me retch.
- There was a foul smell coming from the toilet.
- 5.
xấu xí
Ugly; homely; poor.
ℹ Từ 'xấu xí' được dùng phổ biến để chỉ vẻ ngoài không đẹp, trong khi các nghĩa khác của 'foul' trong tiếng Anh thường liên quan đến sự dơ bẩn hoặc hành vi thô lỗ.
- Let us, like merchants, show our foulest wares.
- That merchant often shows his foulest wares first.Người bán hàng đó thường bày ra những món đồ xấu xí nhất trước tiên.
- 6.
xấu
Unpleasant, stormy or rainy. (of the weather)
⚠ Từ 'xấu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ugly' hoặc 'poor', nhưng ngữ cảnh về thời tiết sẽ giúp người nghe phân biệt rõ ràng.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'xấu' được dùng rất phổ biến để mô tả thời tiết không tốt, bao gồm cả mưa, bão hoặc trời âm u.
- Some foul weather is brewing.
- So foul a sky clears not without a storm.