dirty

adj/ˈdɜːti//ˈdɝti/
  1. 1.

    bẩn, bẩn thỉu,

    Unclean; covered with or containing unpleasant substances such as dirt or grime.

    • Despite a walk in the rain, my shoes weren't too dirty.
    • Many persons are more comfortable when they are dirty than when they are clean; but that does not recommend dirt as a national policy.
  2. 2.

    bẩn, bẩn thỉu

    That makes one unclean; corrupting, infecting.

    • Don't put that in your mouth, dear. It's dirty.
  3. 3.

    bậy, bậy bạ, tục tĩu

    Morally unclean; obscene or indecent, especially sexually.

    • At the reception, Uncle Nick got drunk and told dirty jokes to the bridesmaids.
    • He sets up little cameras 'cause he likes to watch her pee / He likes to watch her pee, he's trembling with glee / He sets up little cameras 'cause he likes to watch her pee / What a dirty little bastard he can be
  4. 4.

    không minh bạch, xấu, xấu xa

    Dishonorable; violating accepted standards or rules.

    Học sinh hay dùng 'bẩn' để dịch mọi nghĩa của 'dirty', nhưng 'bẩn' chỉ dùng cho nghĩa 'không sạch sẽ'. Với nghĩa 'thiếu trung thực', phải dùng 'không minh bạch' hoặc 'không quang minh chính đại'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bẩn' mang nghĩa đen về vệ sinh là chính, nên không thể dùng để chỉ các hành động gian lận trong ngữ cảnh này.

    • He might have scored, but it was a dirty trick that won him the penalty.
    • The world 'as got me snouted jist a treat; Crool Forchin's dirty left 'as smote me soul.
  5. 5.

    bất chính, bất hợp pháp, không hợp pháp, trái luật

    Corrupt, illegal, or improper.

    Trong tiếng Việt, 'bất chính' thường dùng để chỉ nguồn gốc của tiền bạc hoặc hành vi, trong khi 'phi pháp' nhấn mạnh vào tính chất vi phạm pháp luật.

    • I won't accept your dirty money!
    • I will never accept that dirty money!Tôi sẽ không bao giờ nhận số tiền bất chính đó đâu!
  6. 6.

    phô

    Out of tune.

    Trong âm nhạc, 'phô' thường dùng để chỉ việc hát hoặc chơi nhạc cụ không chuẩn cao độ, trong khi 'lạc điệu' có thể dùng rộng hơn cho cả việc không hòa hợp với nhịp điệu hoặc phong cách chung.

    • You need to tune that guitar: the G string sounds dirty.
    • You need to tune that guitar: the G string sounds dirty.Bạn cần chỉnh lại cây đàn đó đi: dây G nghe bị phô rồi.

dirty

adv/ˈdɜːti//ˈdɝti/
  1. 1.

    một cách bẩn thỉu

    In a dirty manner.

    Trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh, 'chơi bẩn' thường được dùng thay vì cụm trạng từ đầy đủ để chỉ hành vi gian lận.

    • to play dirty
    • He always plays dirty to win.Anh ta luôn chơi một cách bẩn thỉu để giành chiến thắng.

dirty

verb/ˈdɜːti//ˈdɝti/
  1. 1.

    làm bẩn

    To make (something) dirty.

    Trong tiếng Việt, 'làm bẩn' là một cụm động từ chỉ hành động tác động lên vật khác, trong khi 'dirty' trong tiếng Anh có thể dùng trực tiếp như một động từ.

    • Don't dirty your new shirt.Đừng làm bẩn chiếc áo sơ mi mới của con.
  2. 2.

    làm hoen ố

    To stain or tarnish (somebody) with dishonor.

    Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nói về danh dự, uy tín thay vì nghĩa đen là làm bẩn vật chất.

    • That wrongdoing has dirtied his family's reputation.Hành động sai trái đó đã làm hoen ố danh dự của gia đình anh ấy.
  3. 3.

    bôi nhọ

    To debase by distorting the real nature of (something).

    Trong tiếng Việt, 'bôi nhọ' thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến danh dự hoặc uy tín, thay vì nghĩa đen là làm bẩn vật dụng.

    • His actions have dirtied the reputation of the whole family.Hành động của anh ta đã bôi nhọ danh tiếng của cả gia đình.
  4. 4.

    bị bẩn

    To become soiled; to soil or defecate on.

    Học sinh hay dùng 'làm bẩn' cho cả nghĩa chủ động và bị động; đúng phải là 'bị bẩn' khi nói về trạng thái của vật.

    Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ trạng thái như 'bẩn' thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi hoặc bị tác động như 'bị' hoặc 'trở nên' để diễn đạt nghĩa của động từ này.

    • When the blackberries begin to decay, and the seeds to appear, the children are told not to eat them any longer, as the Pooka has dirtied on them.
    • The markers for the slow line signals have been arranged at cab level, but for the inner fast lines they have had to be kept low in the "six-foot", with the result that they tend to be badly dirtied by passing traffic.

dirty

noun/ˈdɜːti//ˈdɝti/
  1. 1.

    đồ bẩn

    Anything that is dirty.

    Học sinh hay viết 'những cái bẩn'; đúng phải là 'đồ bẩn' vì từ này chỉ nhóm đồ vật nói chung.

    Trong tiếng Việt, từ 'đồ bẩn' thường được dùng để chỉ quần áo hoặc bát đĩa chưa rửa, không dùng để chỉ các vết bẩn vật lý trên bề mặt.

    • I had to get started on the trays. […] I started emptying it from the bottom, putting the dirties in the water. Then I could put the clean ones in the empty spaces to dry while I pulled more dirties from the next shelf up.
    • Dirty eggs are grouped roughly in three classes: (A) Plain dirties, those to which soil or dung adheres; […]